Johan Cruijff Schaal ·
PSV Eindhoven vs Go Ahead Eagles
PSV Eindhoven
Go Ahead Eagles
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Đội hình
- 32 Matej Kovar
- 8 Sergino Dest
- 6 Ryan Flamingo
- 3 Yarek Gasiorowski ↓
- 17 Mauro Junior
- 22 Jerdy Schouten
- 34 Ismael Saibari Ben El Basra
- 23 Joey Veerman ↓
- 5 Ivan Perisic
- 14 Alassane Plea ↓
- 11 Couhaib Driouech ↓
- 30 Isaac Babadi
- Tygo Land
- 39 Adamo Nagalo
- 4 Armando Obispo ↑
- 1 Nick Olij
- 9 Ricardo Pepi ↑
- 1 Niek Schiks
- 25 Kiliann Sildillia
- 20 Guus Til ↑
- 11 Ruben van Bommel ↑
- Joel van den Berg
- 20 Eus Waayers
HLV: peter bosz
- 22 Jari De Busser
- 5 Dean Ruben James ↓
- 4 Joris Kramer
- 3 Gerrit Nauber
- 2 Mats Deijl
- 8 Evert Linthorst
- 7 Jakob Breum Martinsen
- 6 Calvin Twigt
- 17 Mathis Suray ↓
- 16 Victor Edvardsen
- 18 Richonell Margaret ↓
- 29 Adelgaard Aske ↑
- 23 Thibo Baeten ↑
- 8 Xander Blomme
- 26 Julius Dirksen
- 32 Oscar Pettersson
- 40 Luca Plogmann
- 34 Yassir Salah Rahmouni
- 11 Oskar Siira Sivertsen
- 36 Milan Smit ↑
- 27 Finn Stokkers
- 10 Soren Tengstedt
- 33 Nando Verdoni
HLV: Joseph Oosting
Lực lượng
PSV Eindhoven
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 32Matej Kovar
- 8Sergino Dest
- 6Ryan Flamingo
- 4Armando Obispo
- 17Mauro Junior
- 24Kodai Sano
- 31Noah Fernandez
- 5Ivan Perisic
- 20Guus Til
- 7Ruben van Bommel
- 9Ricardo Pepi
Dự bị trận trước
- 10Paul Wanner
- 19Esmir Bajraktarevic
- 21Sven Mijnans
- 37Amir Bouhamdi
- 3Yarek Gasiorowski
- 41Khadim Ngom
- 1Nick Olij
- 2Lutsharel Geertruida
- 18Filip Kostic
Go Ahead Eagles
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Kjetil Haug
- 2Alfons Sampsted
- 26Julius Dirksen
- 4Joris Kramer
- 5Dean Ruben James
- 8Evert Linthorst
- 21Melle Meulensteen
- 10Soren Tengstedt
- 16Victor Edvardsen
- 17Mathis Suray
- 29Erik Hovden Flataker
Dự bị trận trước
- 9Stefan Ingi Sigurdarson
- 20Eus Waayers
- 18Richonell Margaret
- 23Thibo Baeten
- 11Oskar Siira Sivertsen
- 30Thomas Hulleman
- 33Nando Verdoni
- 35Terence Lantveld
- 31Dani
- 6Tino Jukic
- 34Yassir Salah Rahmouni
- 32Ofosu Boakye
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 17 lần gặp nhau
| Số trận thắng | PSV Eindhoven | Go Ahead Eagles |
|---|---|---|
| Sân nhà của PSV Eindhoven | 8 | 1 |
| Sân nhà của Go Ahead Eagles | 7 | 1 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/03/25 | Go Ahead Eagles 3-2 PSV EindhovenHT 1-2 · Holland Eredivisie | 1/1.5 | B | Tài | 5.3 / 5 / 1.44 | 2-5 |
| 26/02/25 | PSV Eindhoven 1-2 Go Ahead EaglesHT 0-2 · Netherlands KNVB Beker | 2 | B | Xỉu | 1.21 / 7.4 / 11 | 6-3 |
| 01/09/24 | PSV Eindhoven 3-0 Go Ahead EaglesHT 2-0 · Holland Eredivisie | 2.5 | T | Xỉu | 1.11 / 10 / 19 | 5-3 |
| 08/03/24 | Go Ahead Eagles 0-1 PSV EindhovenHT 0-1 · Holland Eredivisie | 1/1.5 | B | Xỉu | 6.9 / 5.3 / 1.39 | 4-9 |
| 27/09/23 | PSV Eindhoven 3-0 Go Ahead EaglesHT 1-0 · Holland Eredivisie | 2.5 | T | Xỉu | 1.16 / 8.7 / 14 | 9-2 |
| 28/01/23 | PSV Eindhoven 2-0 Go Ahead EaglesHT 1-0 · Holland Eredivisie | 1.5/2 | T | Xỉu | 1.25 / 6.2 / 11 | 9-2 |
| 13/08/22 | Go Ahead Eagles 2-5 PSV EindhovenHT 1-3 · Holland Eredivisie | 1 | T | Tài | 5.8 / 4.7 / 1.5 | 6-6 |
| 02/03/22 | Go Ahead Eagles 1-2 PSV EindhovenHT 1-1 · Netherlands KNVB Beker | 1/1.5 | B | Tài | 6.3 / 4.7 / 1.47 | 2-11 |
| 23/12/21 | PSV Eindhoven 2-0 Go Ahead EaglesHT 1-0 · Holland Eredivisie | 2/2.5 | B | Xỉu | 1.16 / 7.8 / 16 | 9-1 |
| 22/09/21 | Go Ahead Eagles 1-2 PSV EindhovenHT 0-1 · Holland Eredivisie | 1/1.5 | B | H | 6.9 / 4.9 / 1.42 | 1-8 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo PSV Eindhoven. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
PSV Eindhoven
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 34 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 20 | 58.82% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 14.71% |
| Hòa | 4 | 11.76% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 8.82% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 5.88% |
Go Ahead Eagles
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 34 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 14.71% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 9 | 26.47% |
| Hòa | 9 | 26.47% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 8.82% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 8 | 23.53% |
So sánh theo vòng
| PSV Eindhoven BT-BB | % thắng | Go Ahead Eagles BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 49-31 | 70% | 35-35 | 40% |
| Vòng 19 | 47-29 | 74% | 33-34 | 37% |
| Vòng 18 | 45-28 | 72% | 30-32 | 33% |
| Vòng 17 | 44-26 | 76% | 27-30 | 29% |
| Vòng 16 | 42-23 | 81% | 26-30 | 25% |
| Vòng 15 | 41-16 | 87% | 24-27 | 27% |
| Vòng 14 | 39-15 | 86% | 22-25 | 29% |
| Vòng 13 | 37-13 | 92% | 21-24 | 31% |
| Vòng 12 | 34-13 | 92% | 20-23 | 33% |
| Vòng 11 | 34-11 | 100% | 20-23 | 36% |
| Vòng 10 | 31-10 | 100% | 20-20 | 40% |
| Vòng 9 | 26-10 | 100% | 19-19 | 44% |
| Vòng 8 | 23-9 | 100% | 18-19 | 38% |
| Vòng 7 | 19-8 | 100% | 15-14 | 43% |
| Vòng 6 | 16-6 | 100% | 13-14 | 33% |
| Vòng 5 | 12-5 | 100% | 12-13 | 40% |
| Vòng 4 | 9-4 | 100% | 10-8 | 50% |
| Vòng 3 | 8-4 | 100% | 7-7 | 33% |
| Vòng 2 | 5-3 | 100% | 4-4 | 50% |
| Vòng 1 | 3-2 | 100% | 0-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước PSV Eindhoven
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/25 | PSV Eindhoven 2-1 Athletic BilbaoHT 1-1 · International Club Friendly | 0 | T | Tài | 2.36 / 3.45 / 2.45 | 6-4 |
| 12/07/25 | PSV Eindhoven 3-1 SV ElversbergHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 05/07/25 | PSV Eindhoven 1-0 Saint GilloiseHT 0-0 · International Club Friendly | 0 | T | Xỉu | 2.43 / 3.65 / 2.31 | 3-1 |
| 18/05/25 | Sparta Rotterdam 1-3 PSV EindhovenHT 0-1 · Holland Eredivisie | 1.5/2 | T | Tài | 8.3 / 6.3 / 1.29 | 0-9 |
| 14/05/25 | PSV Eindhoven 4-1 Heracles AlmeloHT 4-0 · Holland Eredivisie | 3 | H | Tài | 1.08 / 13 / 21 | 10-1 |
| 11/05/25 | Feyenoord 2-3 PSV EindhovenHT 2-0 · Holland Eredivisie | 0/0.5 | T | Tài | 3 / 3.8 / 2.19 | 1-12 |
| 03/05/25 | PSV Eindhoven 4-1 Fortuna SittardHT 2-0 · Holland Eredivisie | 2.5/3 | T | Tài | 1.11 / 10.5 / 18.5 | 5-3 |
| 24/04/25 | FC Twente Enschede 1-3 PSV EindhovenHT 1-1 · Holland Eredivisie | 1 | T | Tài | 4.1 / 4.5 / 1.62 | 3-5 |
| 12/04/25 | PSV Eindhoven 5-0 Almere City FCHT 4-0 · Holland Eredivisie | 2.5 | T | Tài | 1.12 / 10 / 18 | 11-3 |
| 05/04/25 | Groningen 1-3 PSV EindhovenHT 1-2 · Holland Eredivisie | 1/1.5 | T | Tài | 6.4 / 4.5 / 1.42 | 4-5 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo PSV Eindhoven. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Go Ahead Eagles
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/25 | Go Ahead Eagles 0-2 Apollon Limassol FCHT 0-2 · International Club Friendly | 0/0.5 | B | Xỉu | 1.99 / 3.55 / 2.99 | 4-3 |
| 26/07/25 | Go Ahead Eagles 4-2 Al DuhailHT 1-0 · International Club Friendly | 0.5/1 | T | Tài | 1.53 / 4.19 / 4.4 | 3-8 |
| 19/07/25 | Go Ahead Eagles 3-3 PAOK SalonikiHT 2-3 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 15/07/25 | Go Ahead Eagles 3-1 Patro EisdenHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 11/07/25 | Mechelen 5-2 Go Ahead EaglesHT 3-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 05/07/25 | Go Ahead Eagles 1-1 Helmond SportHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 29/06/25 | Go Ahead Eagles 2-0 Sportfreunde LotteHT 1-0 · International Club Friendly | 2 | H | Xỉu | 1.12 / 7.3 / 10.5 | 3-1 |
| 18/05/25 | RKC Waalwijk 5-3 Go Ahead EaglesHT 1-1 · Holland Eredivisie | 0 | B | Tài | 2.55 / 3.85 / 2.5 | 4-11 |
| 14/05/25 | Go Ahead Eagles 1-0 SC HeerenveenHT 0-0 · Holland Eredivisie | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.35 / 3.85 / 2.75 | 2-5 |
| 11/05/25 | PEC Zwolle 1-1 Go Ahead EaglesHT 0-0 · Holland Eredivisie | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.35 / 3.95 / 2.7 | 6-2 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Go Ahead Eagles. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
PSV Eindhoven
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Go Ahead Eagles
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | PSV Eindhoven ghi bàn | thủng lưới | Go Ahead Eagles ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 12.2% | 11.5% | 11.3% | 10.4% |
| 16-30' | 17.6% | 17.3% | 13.2% | 6.3% |
| 31-45' | 21.6% | 21.2% | 11.3% | 22.9% |
| 46-60' | 17.6% | 7.7% | 17% | 18.8% |
| 61-75' | 13.5% | 21.2% | 15.1% | 16.7% |
| 76-90+' | 6.8% | 13.5% | 18.9% | 18.8% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | PSV Eindhoven ghi bàn | thủng lưới | Go Ahead Eagles ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 12% | 12.9% | 15.3% | 10.3% |
| 16-30' | 17.3% | 15.7% | 12.9% | 11.5% |
| 31-45' | 20.3% | 22.9% | 10.6% | 21.8% |
| 46-60' | 15% | 8.6% | 20% | 15.4% |
| 61-75' | 15.8% | 20% | 16.5% | 17.9% |
| 76-90+' | 10.5% | 14.3% | 15.3% | 17.9% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
PSV Eindhoven
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 5 | Ivan Perisic | Tiền đạo cánh trái | |
| 9 | Luuk de Jong | Tiền đạo cắm | |
| 23 | Joey Veerman | Tiền vệ trung tâm | |
| 7 | Malik Tillman | Tiền vệ tấn công | |
| 10 | Noa Lang | Tiền đạo cánh trái | |
| 20 | Guus Til | Tiền vệ tấn công | |
| 8 | Sergino Dest | Hậu vệ phải | |
| 34 | Ismael Saibari Ben El Basra | Tiền vệ trung tâm | |
| 18 | Olivier Boscagli | Trung vệ | |
| 1 | Walter Benitez | Thủ môn | |
| 17 | Mauro Junior | Hậu vệ trái | |
| 6 | Ryan Flamingo | Trung vệ | |
| 4 | Armando Obispo | Trung vệ |
Go Ahead Eagles
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 8 | Evert Linthorst | Tiền vệ trung tâm | |
| 27 | Finn Stokkers | Tiền đạo cắm | |
| 21 | Enric Llansana | Tiền vệ phòng ngự | |
| 7 | Jakob Breum Martinsen | Tiền đạo cánh trái | |
| 17 | Mathis Suray | Tiền vệ tấn công | |
| 11 | Oskar Siira Sivertsen | Tiền đạo cánh trái | |
| 16 | Victor Edvardsen | Tiền đạo cắm | |
| 14 | Oscar Pettersson | Tiền đạo cánh phải | |
| 4 | Joris Kramer | Trung vệ | |
| 31 | Ofosu Boakye | Tiền đạo | |
| 3 | Gerrit Nauber | Trung vệ | |
| 5 | Dean Ruben James | Hậu vệ trái | |
| 2 | Mats Deijl | Hậu vệ phải | |
| 24 | Luca Everink | Hậu vệ phải | |
| 1 | Luca Plogmann | Thủ môn |