Indonesia Liga 2 ·
PSMS Medan vs PSGC Ciamis
PSMS Medan
15:30
30/01/2027
PSGC Ciamis
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
PSMS Medan
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
PSGC Ciamis
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
PSMS Medan
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 4 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 50% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 25% |
| Hòa | 1 | 25% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
PSGC Ciamis
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 20% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 20% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 20% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 40% |
So sánh theo vòng
| PSMS Medan BT-BB | % thắng | PSGC Ciamis BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 22-24 | 30% | 0-0 | - |
| Vòng 19 | 22-22 | 32% | 0-0 | - |
| Vòng 18 | 22-21 | 33% | 0-0 | - |
| Vòng 17 | 21-20 | 35% | 0-0 | - |
| Vòng 16 | 20-19 | 38% | 0-0 | - |
| Vòng 15 | 19-17 | 40% | 0-0 | - |
| Vòng 14 | 16-16 | 36% | 0-0 | - |
| Vòng 13 | 16-15 | 38% | 0-0 | - |
| Vòng 12 | 15-15 | 33% | 0-0 | - |
| Vòng 11 | 13-14 | 27% | 0-0 | - |
| Vòng 10 | 12-12 | 30% | 0-0 | - |
| Vòng 9 | 10-11 | 22% | 0-0 | - |
| Vòng 8 | 7-10 | 13% | 0-0 | - |
| Vòng 7 | 7-8 | 14% | 0-0 | - |
| Vòng 6 | 6-6 | 17% | 0-0 | - |
| Vòng 5 | 5-5 | 20% | 0-0 | - |
| Vòng 4 | 3-3 | 25% | 0-0 | - |
| Vòng 3 | 3-2 | 33% | 0-0 | - |
| Vòng 2 | 2-2 | 0% | 0-0 | - |
| Vòng 1 | 1-1 | 0% | 0-0 | - |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.