Indonesia Liga 2 ·
PSIS Semarang vs Sumsel United
PSIS Semarang
19:00
17/01/2027
Sumsel United
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
PSIS Semarang
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 52Rizky Darmawan
- 5Joao Ferrari
- 45Syiha Buddin
- 6Lucas Barreto da Silva
- 31Rahmat Syawal
- 14Riyan Ardiansyah
- 99Gustavo Moura
- 3Haykal Alhafiz
- 16Apriliansyah.R
- 68Tri Setiawan
- 29Septian David Maulana
Dự bị trận trước
- 88Andika Akbar
- 72Zico Febrianatta
- 57Faizin Madilesa
- 24Wildan Ramdhani
- 69Delvin Rumbino
- 30Adi Satryo
- 56Ridho Syuhada Putra
- 26Syahrul Trisna
Sumsel United
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
PSIS Semarang
5 trận gần nhất
09/10/26Indonesia Liga 2
PSIS Semarang
1 - 3
Persiraja Aceh
B
03/10/26Indonesia Liga 2
PSIS Semarang
1 - 0
FC Bekasi City
T
20/09/26Indonesia Liga 2
Semen Padang
1 - 1
PSIS Semarang
H
11/09/26Indonesia Liga 2
PSIS Semarang
2 - 1
PSPS Pekanbaru
T
19/07/26International Club Friendly
Persebaya Surabaya
2 - 2
PSIS Semarang
H
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 4 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 50% |
| Hòa | 1 | 25% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 25% |
Sumsel United
5 trận gần nhất
10/10/26Indonesia Liga 2
Sumsel United
5 - 1
Persiku Kudus
T
02/10/26Indonesia Liga 2
Persiraja Aceh
1 - 2
Sumsel United
T
26/09/26Indonesia Liga 2
Sumsel United
1 - 2
PSPS Pekanbaru
B
19/09/26Indonesia Liga 2
PSGC Ciamis
2 - 0
Sumsel United
B
13/09/26Indonesia Liga 2
Sumsel United
2 - 2
PSMS Medan
H
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 20% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 20% |
| Hòa | 1 | 20% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 20% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 20% |
So sánh theo vòng
| PSIS Semarang BT-BB | % thắng | Sumsel United BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 23-29 | 35% | 32-28 | 40% |
| Vòng 19 | 23-25 | 37% | 29-27 | 37% |
| Vòng 18 | 22-25 | 33% | 28-24 | 39% |
| Vòng 17 | 22-24 | 35% | 26-23 | 35% |
| Vòng 16 | 20-24 | 31% | 24-22 | 31% |
| Vòng 15 | 19-22 | 33% | 23-21 | 33% |
| Vòng 14 | 19-19 | 36% | 20-19 | 29% |
| Vòng 13 | 18-19 | 31% | 19-17 | 31% |
| Vòng 12 | 18-16 | 33% | 14-17 | 25% |
| Vòng 11 | 17-15 | 36% | 14-17 | 27% |
| Vòng 10 | 16-15 | 30% | 13-14 | 30% |
| Vòng 9 | 16-15 | 33% | 12-14 | 22% |
| Vòng 8 | 10-14 | 25% | 9-14 | 13% |
| Vòng 7 | 10-13 | 29% | 7-11 | 14% |
| Vòng 6 | 7-10 | 33% | 7-9 | 17% |
| Vòng 5 | 6-7 | 40% | 6-8 | 20% |
| Vòng 4 | 5-7 | 25% | 5-7 | 25% |
| Vòng 3 | 5-4 | 33% | 5-5 | 33% |
| Vòng 2 | 3-2 | 50% | 2-4 | 0% |
| Vòng 1 | 1-1 | 0% | 0-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | PSIS Semarang ghi bàn | thủng lưới | Sumsel United ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 0% | 12% | 7.1% | 0% |
| 16-30' | 9.1% | 12% | 14.3% | 7.7% |
| 31-45' | 27.3% | 22% | 21.4% | 38.5% |
| 46-60' | 9.1% | 10% | 0% | 30.8% |
| 61-75' | 27.3% | 12% | 7.1% | 7.7% |
| 76-90+' | 0% | 20% | 35.7% | 7.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.