Indonesia Liga 2 ·
PSGC Ciamis vs PSIS Semarang
PSGC Ciamis
19:00
17/10/2026
PSIS Semarang
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
PSGC Ciamis
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
PSIS Semarang
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 52Rizky Darmawan
- 5Joao Ferrari
- 45Syiha Buddin
- 6Lucas Barreto da Silva
- 31Rahmat Syawal
- 14Riyan Ardiansyah
- 99Gustavo Moura
- 3Haykal Alhafiz
- 16Apriliansyah.R
- 68Tri Setiawan
- 29Septian David Maulana
Dự bị trận trước
- 88Andika Akbar
- 72Zico Febrianatta
- 57Faizin Madilesa
- 24Wildan Ramdhani
- 69Delvin Rumbino
- 30Adi Satryo
- 56Ridho Syuhada Putra
- 26Syahrul Trisna
Phong độ
PSGC Ciamis
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 20% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 20% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 20% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 40% |
PSIS Semarang
5 trận gần nhất
09/10/26Indonesia Liga 2
PSIS Semarang
1 - 3
Persiraja Aceh
B
03/10/26Indonesia Liga 2
PSIS Semarang
1 - 0
FC Bekasi City
T
20/09/26Indonesia Liga 2
Semen Padang
1 - 1
PSIS Semarang
H
11/09/26Indonesia Liga 2
PSIS Semarang
2 - 1
PSPS Pekanbaru
T
19/07/26International Club Friendly
Persebaya Surabaya
2 - 2
PSIS Semarang
H
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 4 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 50% |
| Hòa | 1 | 25% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 25% |
So sánh theo vòng
| PSGC Ciamis BT-BB | % thắng | PSIS Semarang BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 0-0 | - | 21-34 | 30% |
| Vòng 19 | 0-0 | - | 20-30 | 32% |
| Vòng 18 | 0-0 | - | 20-27 | 33% |
| Vòng 17 | 0-0 | - | 20-23 | 35% |
| Vòng 16 | 0-0 | - | 19-23 | 31% |
| Vòng 15 | 0-0 | - | 19-22 | 33% |
| Vòng 14 | 0-0 | - | 17-22 | 29% |
| Vòng 13 | 0-0 | - | 16-20 | 31% |
| Vòng 12 | 0-0 | - | 16-17 | 33% |
| Vòng 11 | 0-0 | - | 15-17 | 27% |
| Vòng 10 | 0-0 | - | 15-14 | 30% |
| Vòng 9 | 0-0 | - | 14-13 | 33% |
| Vòng 8 | 0-0 | - | 13-13 | 25% |
| Vòng 7 | 0-0 | - | 13-13 | 29% |
| Vòng 6 | 0-0 | - | 7-12 | 17% |
| Vòng 5 | 0-0 | - | 7-11 | 20% |
| Vòng 4 | 0-0 | - | 4-8 | 25% |
| Vòng 3 | 0-0 | - | 3-5 | 33% |
| Vòng 2 | 0-0 | - | 2-5 | 0% |
| Vòng 1 | 0-0 | - | 2-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.