Ukraine Division 2 ·
Probiy Horodenka vs SC Poltava
Probiy Horodenka
SC Poltava
1
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Probiy Horodenka
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
SC Poltava
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Mykyta Minchev
- 12Andrey Savenkov
- 5Vadym Pidlepych
- 20Yevgen Misyura
- 95Igor Kotsyumaka
- 21Arsentiy Doroshenko
- 15Vladyslav Danylenko
- 8Volodymyr Odaryuk
- 10Valeriy Sad
- 7Denys Galenkov
- 93Bogdan Kobzar
Dự bị trận trước
- 19Mykola Buzhyn
- 2Mykyta Kononov
- 14Maksym Marusych
- 44Dmytro Plakhtyr
- 11Oleksandr Pyatov
- 24Illia Pavlovych Ukhan
- 96Daniil Yermolov
Phong độ
Probiy Horodenka
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 11 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 18.18% |
| Hòa | 2 | 18.18% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 7 | 63.64% |
SC Poltava
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 11 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 27.27% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 18.18% |
| Hòa | 3 | 27.27% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 27.27% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Probiy Horodenka BT-BB | % thắng | SC Poltava BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 19-24 | 35% | 16-46 | 5% |
| Vòng 19 | 18-24 | 32% | 16-45 | 5% |
| Vòng 18 | 18-23 | 33% | 14-42 | 6% |
| Vòng 17 | 18-22 | 35% | 14-40 | 6% |
| Vòng 16 | 18-20 | 38% | 14-36 | 6% |
| Vòng 15 | 17-19 | 40% | 14-32 | 7% |
| Vòng 14 | 16-15 | 43% | 14-30 | 7% |
| Vòng 13 | 15-13 | 46% | 11-27 | 8% |
| Vòng 12 | 15-13 | 50% | 11-23 | 8% |
| Vòng 11 | 12-13 | 45% | 10-22 | 9% |
| Vòng 10 | 10-13 | 40% | 10-20 | 10% |
| Vòng 9 | 9-13 | 33% | 7-17 | 11% |
| Vòng 8 | 9-12 | 38% | 7-13 | 13% |
| Vòng 7 | 6-11 | 29% | 7-11 | 14% |
| Vòng 6 | 5-8 | 33% | 7-9 | 17% |
| Vòng 5 | 4-8 | 20% | 7-9 | 20% |
| Vòng 4 | 4-8 | 25% | 5-4 | 25% |
| Vòng 3 | 3-8 | 0% | 5-4 | 33% |
| Vòng 2 | 3-5 | 0% | 4-1 | 50% |
| Vòng 1 | 1-3 | 0% | 1-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng SC Poltava
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
| Sân nhà | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
| Sân nhà | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của SC Poltava trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Probiy Horodenka
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/26 | Kulykiv 1-2 Probiy HorodenkaHT 1-0 · Ukraine Division 2 | - | - | - | - / - / - | 7-4 |
| 26/09/26 | Probiy Horodenka 0-2 Lokomotiv KyivHT 0-1 · Ukraine Division 2 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 19/09/26 | Kolos Kovalivka II 4-2 Probiy HorodenkaHT 1-0 · Ukraine Division 2 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 13/09/26 | Probiy Horodenka 0-2 FK Yarud MariupolHT 0-1 · Ukraine Division 2 | - | - | - | - / - / - | 3-5 |
| 09/09/26 | Probiy Horodenka 1-1 PFC OleksandriaHT 0-1 · Ukraine Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 05/09/26 | Ahrobiznes TSK Romny 6-0 Probiy HorodenkaHT 2-0 · Ukraine Division 2 | - | - | - | - / - / - | 1-1 |
| 30/08/26 | Probiy Horodenka 0-3 FC Victoria MykolaivkaHT 0-1 · Ukraine Division 2 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 21/08/26 | Lokomotiv Kyiv 1-3 Probiy HorodenkaHT 0-1 · Ukraine Cup | - | - | - | - / - / - | 6-4 |
| 14/08/26 | Prykarpattya Ivano Frankivsk 3-0 Probiy HorodenkaHT 2-0 · Ukraine Division 2 | - | - | - | - / - / - | 4-7 |
| 09/08/26 | Probiy Horodenka 1-1 FC ChernigivHT 0-0 · Ukraine Division 2 | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Probiy Horodenka. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước SC Poltava
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/10/26 | SC Poltava 3-2 FC ChernigivHT 1-1 · Ukraine Division 2 | - | - | - | - / - / - | 2-5 |
| 26/09/26 | Kulykiv 2-1 SC PoltavaHT 1-0 · Ukraine Division 2 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 20/09/26 | SC Poltava 3-0 Metalist KharkivHT 2-0 · Ukraine Division 2 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 12/09/26 | Lokomotiv Kyiv 2-1 SC PoltavaHT 0-1 · Ukraine Division 2 | - | - | - | - / - / - | 6-4 |
| 04/09/26 | SC Poltava 0-0 FC Inhulets PetroveHT 0-0 · Ukraine Division 2 | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.54 / 3.95 / 4.6 | 5-2 |
| 28/08/26 | Kolos Kovalivka II 0-1 SC PoltavaHT 0-0 · Ukraine Division 2 | - | - | - | - / - / - | 2-4 |
| 22/08/26 | Mayak Sarny 0-0 SC PoltavaHT 0-0 · Ukraine Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 15/08/26 | SC Poltava 0-0 UCSAHT 0-0 · Ukraine Division 2 | - | - | - | - / - / - | 11-4 |
| 09/08/26 | FK Yarud Mariupol 0-3 SC PoltavaHT 0-2 · Ukraine Division 2 | - | - | - | - / - / - | 4-2 |
| 01/08/26 | SC Poltava 1-1 Nyva TernopilHT 0-1 · Ukraine Division 2 | - | - | - | - / - / - | 6-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo SC Poltava. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Bàn thắng
Probiy Horodenka
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 1 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
SC Poltava
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 2 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Probiy Horodenka ghi bàn | thủng lưới | SC Poltava ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 20% | 10% | 16.7% | 12.5% |
| 16-30' | 13.3% | 10% | 16.7% | 12.5% |
| 31-45' | 20% | 15% | 16.7% | 25% |
| 46-60' | 13.3% | 20% | 5.6% | 15% |
| 61-75' | 6.7% | 35% | 11.1% | 15% |
| 76-90+' | 13.3% | 10% | 22.2% | 17.5% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.