CAF Confederation Cup ·
Primeiro de Agosto vs Green Mamba
Primeiro de Agosto
Green Mamba
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Primeiro de Agosto
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Green Mamba
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 1 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Primeiro de Agosto | Green Mamba |
|---|---|---|
| Sân nhà của Primeiro de Agosto | 0 | 0 |
| Sân nhà của Green Mamba | 1 | 0 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/26 | Green Mamba 0-2 Primeiro de AgostoHT 0-0 · CAF Confederation Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Primeiro de Agosto. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Primeiro de Agosto
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Green Mamba
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Primeiro de Agosto BT-BB | % thắng | Green Mamba BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 9-13 | 14% | 1-2 | 0% |
| Vòng 19 | 9-13 | 14% | 1-2 | 0% |
| Vòng 18 | 9-13 | 14% | 1-2 | 0% |
| Vòng 17 | 9-13 | 14% | 1-2 | 0% |
| Vòng 16 | 9-13 | 14% | 1-2 | 0% |
| Vòng 15 | 9-13 | 14% | 1-2 | 0% |
| Vòng 14 | 9-13 | 14% | 1-2 | 0% |
| Vòng 13 | 9-12 | 15% | 1-2 | 0% |
| Vòng 12 | 9-12 | 17% | 1-2 | 0% |
| Vòng 11 | 8-12 | 9% | 1-2 | 0% |
| Vòng 10 | 7-11 | 10% | 1-2 | 0% |
| Vòng 9 | 6-8 | 11% | 1-2 | 0% |
| Vòng 8 | 6-7 | 13% | 1-2 | 0% |
| Vòng 7 | 5-6 | 14% | 1-2 | 0% |
| Vòng 6 | 4-5 | 17% | 1-2 | 0% |
| Vòng 5 | 3-5 | 0% | 1-2 | 0% |
| Vòng 4 | 2-4 | 0% | 1-2 | 0% |
| Vòng 3 | 2-4 | 0% | 1-2 | 0% |
| Vòng 2 | 1-2 | 0% | 1-2 | 0% |
| Vòng 1 | 0-0 | 0% | 1-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước Primeiro de Agosto
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/26 | Green Mamba 0-2 Primeiro de AgostoHT 0-0 · CAF Confederation Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 01/09/26 | Primeiro de Agosto 2-1 Interclube LuandaHT 0-1 · Angola Girabola League | - | - | - | - / - / - | 4-4 |
| 27/08/26 | Estrela Clube 1 de Maio 1-2 Primeiro de AgostoHT 0-1 · Angola Girabola League | - | - | - | - / - / - | 6-3 |
| 22/08/26 | Primeiro de Agosto 1-0 Desportivo HuilaHT 0-0 · Angola Girabola League | - | - | - | - / - / - | 9-6 |
| 24/05/26 | Primeiro de Agosto 1-1 RedondaHT 0-1 · Angola Girabola League | - | - | - | - / - / - | 15-1 |
| 20/05/26 | Luanda CIty 0-1 Primeiro de AgostoHT 0-1 · Angola Girabola League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 16/05/26 | Primeiro de Agosto 0-1 Kabuscorp do PalancaHT 0-0 · Angola Girabola League | - | - | - | - / - / - | 6-3 |
| 09/05/26 | Interclube Luanda 0-0 Primeiro de AgostoHT 0-0 · Angola Girabola League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 06/05/26 | Primeiro de Agosto 2-0 CRD LiboloHT 0-0 · Angola Girabola League | - | - | - | - / - / - | 3-1 |
| 03/05/26 | CD Sao Salvador 0-3 Primeiro de AgostoHT 0-0 · Angola Girabola League | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Primeiro de Agosto. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Green Mamba
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/26 | Green Mamba 0-2 Primeiro de AgostoHT 0-0 · CAF Confederation Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 26/08/23 | Green Mamba 1-1 UD SongoHT 0-0 · CAF Champions League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 20/08/23 | UD Songo 1-0 Green MambaHT 1-0 · CAF Champions League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 24/08/19 | ZESCO United Ndola 1-0 Green MambaHT 1-0 · CAF Champions League | - | - | - | - / - / - | 4-6 |
| 10/08/19 | Green Mamba 0-2 ZESCO United NdolaHT 0-1 · CAF Champions League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 03/03/12 | Platinum(ZIM) 4-0 Green MambaHT 0-0 · CAF Champions League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 19/02/12 | Green Mamba 2-4 Platinum(ZIM)HT 0-3 · CAF Champions League | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Green Mamba. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Primeiro de Agosto
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Green Mamba
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Primeiro de Agosto ghi bàn | thủng lưới | Green Mamba ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 12.5% | 25% | 0% | 50% |
| 16-60' | 12.5% | 8.3% | 0% | 50% |
| 61-75' | 0% | 8.3% | 100% | 0% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Primeiro de Agosto ghi bàn | thủng lưới | Green Mamba ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 12.5% | 25% | 0% | 50% |
| 16-60' | 12.5% | 8.3% | 0% | 50% |
| 61-75' | 0% | 8.3% | 100% | 0% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.