Brazil Copa Verde ·
Porto Velho vs Gremio Anapolis
Porto Velho
Gremio Anapolis
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Porto Velho
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Gremio Anapolis
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
Porto Velho
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Gremio Anapolis
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Porto Velho BT-BB | % thắng | Gremio Anapolis BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 8-4 | 67% | 0-0 | 0% |
| Vòng 19 | 8-4 | 67% | 0-0 | 0% |
| Vòng 18 | 8-4 | 67% | 0-0 | 0% |
| Vòng 17 | 8-4 | 67% | 0-0 | 0% |
| Vòng 16 | 8-4 | 67% | 0-0 | 0% |
| Vòng 15 | 8-4 | 67% | 0-0 | 0% |
| Vòng 14 | 8-4 | 67% | 0-0 | 0% |
| Vòng 13 | 8-4 | 67% | 0-0 | 0% |
| Vòng 12 | 8-4 | 67% | 0-0 | 0% |
| Vòng 11 | 8-4 | 67% | 0-0 | 0% |
| Vòng 10 | 8-4 | 67% | 0-0 | 0% |
| Vòng 9 | 8-4 | 67% | 0-0 | 0% |
| Vòng 8 | 8-4 | 67% | 0-0 | 0% |
| Vòng 7 | 8-4 | 67% | 0-0 | 0% |
| Vòng 6 | 8-4 | 67% | 0-0 | 0% |
| Vòng 5 | 8-3 | 80% | 0-0 | 0% |
| Vòng 4 | 7-3 | 75% | 0-0 | 0% |
| Vòng 3 | 6-1 | 100% | 0-0 | 0% |
| Vòng 2 | 2-0 | 100% | 0-0 | 0% |
| Vòng 1 | 1-0 | 100% | 0-0 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Gremio Anapolis
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 6-2-3 | 54.5% | 5-6 | 45.5% |
| Sân nhà | 6 | 5-0-1 | 83.3% | 3-3 | 50% |
| Sân khách | 5 | 1-2-2 | 20% | 2-3 | 40% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 5-3-3 | 45.5% | 4-6 | 36.4% |
| Sân nhà | 6 | 4-1-1 | 66.7% | 4-2 | 66.7% |
| Sân khách | 5 | 1-2-2 | 20% | 0-4 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Gremio Anapolis trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Porto Velho
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/02/24 | Porto Velho 1-0 Remo Belem (PA)HT 1-0 · Copa do Brasil | 0.5/1 | T | Xỉu | 4.25 / 3.65 / 1.56 | 3-11 |
| 14/05/23 | Ji-Parana FC 0-1 Porto VelhoHT 0-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 01/04/23 | Porto Velho 1-0 Cacoalense RoHT 1-0 · Brazil Serie D | - | - | - | - / - / - | --- |
| 25/03/23 | Genus RO 1-4 Porto VelhoHT 1-2 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 04/03/23 | Porto Velho 3-0 Uniao Rondoniense(MT)HT 0-0 · Brazil Serie D | - | - | - | - / - / - | 6-2 |
| 16/07/22 | Porto Velho 8-0 Nautico (RR)HT 2-0 · Brazil Serie D | - | - | - | - / - / - | --- |
| 10/07/22 | Humaita AC 2-4 Porto VelhoHT 1-2 · Brazil Serie D | - | - | - | - / - / - | --- |
| 02/07/22 | Porto Velho 1-1 Sao RaimundoHT 0-0 · Brazil Serie D | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.92 / 2.74 / 2.26 | --- |
| 25/06/22 | Amazonas FC 1-2 Porto VelhoHT 1-0 · Brazil Serie D | 1.5/2 | T | Xỉu | 1.22 / 5 / 7.7 | 6-7 |
| 18/06/22 | Porto Velho 1-4 Trem-APHT 1-2 · Brazil Serie D | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Porto Velho. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Gremio Anapolis
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/02/24 | Morrinhos FC 2-1 Gremio AnapolisHT 0-0 · BRA CGD | 0.5 | B | Tài | 3.35 / 2.94 / 1.95 | 5-6 |
| 15/02/24 | Gremio Anapolis 4-0 Ipora ECHT 3-0 · BRA CGD | 0.5/1 | T | Tài | 1.62 / 3.25 / 4.45 | 3-4 |
| 11/02/24 | Goiatuba 0-0 Gremio AnapolisHT 0-0 · BRA CGD | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.24 / 2.87 / 2.81 | 2-4 |
| 07/02/24 | Gremio Anapolis 1-0 GoianiaHT 0-0 · BRA CGD | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.57 / 3.35 / 4.65 | 7-2 |
| 04/02/24 | Gremio Anapolis 4-0 Aparecidense GOHT 1-0 · BRA CGD | 0/0.5 | T | Tài | 2.07 / 2.96 / 3.05 | 2-1 |
| 01/02/24 | Atletico Clube Goianiense 2-1 Gremio AnapolisHT 1-0 · BRA CGD | 1 | H | Tài | 1.38 / 3.8 / 6.1 | 9-2 |
| 28/01/24 | Gremio Anapolis 0-0 katalang BAHT 0-0 · BRA CGD | 0.5 | B | Xỉu | 1.87 / 2.93 / 3.65 | 3-8 |
| 24/01/24 | Goias 1-0 Gremio AnapolisHT 0-0 · BRA CGD | 1 | H | Xỉu | 1.46 / 3.7 / 5.2 | 3-8 |
| 20/01/24 | Gremio Anapolis 1-0 Vila NovaHT 1-0 · BRA CGD | 0.5/1 | T | Xỉu | 4.3 / 2.98 / 1.72 | 3-8 |
| 17/01/24 | Goianesia GO 1-0 Gremio AnapolisHT 0-0 · BRA CGD | 0/0.5 | B | Xỉu | 3.2 / 2.96 / 2 | 4-8 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Gremio Anapolis. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Bàn thắng
Porto Velho
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Gremio Anapolis
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |