Ukraine Division 2 ·
Polissya Zhytomyr B vs Kulykiv
Polissya Zhytomyr B
Kulykiv
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Polissya Zhytomyr B
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Kulykiv
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 5 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Polissya Zhytomyr B | Kulykiv |
|---|---|---|
| Sân nhà của Polissya Zhytomyr B | 0 | 1 |
| Sân nhà của Kulykiv | 0 | 1 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/26 | Kulykiv 1-1 Polissya Zhytomyr BHT 1-1 · Ukraine Division 3 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 08/11/25 | Kulykiv 1-1 Polissya Zhytomyr BHT 0-0 · Ukraine Division 3 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 03/09/25 | Polissya Zhytomyr B 0-0 KulykivHT 0-0 · Ukraine Division 3 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 12/10/24 | Polissya Zhytomyr B 1-2 KulykivHT 0-1 · Ukraine Division 3 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 08/08/24 | Kulykiv 3-0 Polissya Zhytomyr BHT 0-0 · Ukraine Division 3 | - | - | - | - / - / - | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Polissya Zhytomyr B. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Polissya Zhytomyr B
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 10 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 10% |
| Hòa | 4 | 40% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 40% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 10% |
Kulykiv
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 10 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 20% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 30% |
| Hòa | 2 | 20% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 30% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Polissya Zhytomyr B BT-BB | % thắng | Kulykiv BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 19-19 | 50% | 26-24 | 26% |
| Vòng 19 | 19-19 | 50% | 26-24 | 26% |
| Vòng 18 | 19-19 | 50% | 26-24 | 28% |
| Vòng 17 | 19-19 | 50% | 24-22 | 29% |
| Vòng 16 | 19-19 | 50% | 23-21 | 31% |
| Vòng 15 | 19-19 | 50% | 19-17 | 33% |
| Vòng 14 | 19-19 | 50% | 17-17 | 29% |
| Vòng 13 | 19-15 | 54% | 16-16 | 31% |
| Vòng 12 | 18-15 | 50% | 16-16 | 33% |
| Vòng 11 | 17-12 | 55% | 13-16 | 27% |
| Vòng 10 | 14-10 | 50% | 13-15 | 30% |
| Vòng 9 | 13-10 | 44% | 10-15 | 22% |
| Vòng 8 | 9-10 | 38% | 6-13 | 13% |
| Vòng 7 | 9-9 | 43% | 6-10 | 14% |
| Vòng 6 | 8-9 | 33% | 4-7 | 17% |
| Vòng 5 | 7-9 | 20% | 4-3 | 20% |
| Vòng 4 | 4-8 | 0% | 3-2 | 25% |
| Vòng 3 | 4-5 | 0% | 3-2 | 33% |
| Vòng 2 | 3-4 | 0% | 3-2 | 50% |
| Vòng 1 | 1-2 | 0% | 1-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Polissya Zhytomyr B
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 3-0 | 100% |
| Sân nhà | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
| Sân khách | 2 | 1-0-1 | 50% | 2-0 | 100% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0-1-2 | 0% | 2-0 | 66.7% |
| Sân nhà | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-0 | 0% |
| Sân khách | 2 | 0-1-1 | 0% | 2-0 | 100% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Polissya Zhytomyr B trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Polissya Zhytomyr B
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/26 | Lokomotiv Kyiv 3-3 Polissya Zhytomyr BHT 2-1 · Ukraine Division 2 | 0.5/1 | T | Tài | 1.55 / 3.65 / 4.9 | 3-4 |
| 28/09/26 | Polissya Zhytomyr B 0-3 Kolos Kovalivka IIHT 0-1 · Ukraine Division 2 | 0.5 | B | Tài | 1.99 / 3.5 / 2.97 | 9-6 |
| 20/09/26 | FK Yarud Mariupol 2-1 Polissya Zhytomyr BHT 1-0 · Ukraine Division 2 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 14/09/26 | Polissya Zhytomyr B 3-2 Ahrobiznes TSK RomnyHT 1-1 · Ukraine Division 2 | - | - | - | - / - / - | 2-4 |
| 05/09/26 | FC Victoria Mykolaivka 1-1 Polissya Zhytomyr BHT 1-1 · Ukraine Division 2 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 29/08/26 | Polissya Zhytomyr B 1-2 Prykarpattya Ivano FrankivskHT 0-0 · Ukraine Division 2 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 15/08/26 | FC Chernigiv 2-2 Polissya Zhytomyr BHT 1-0 · Ukraine Division 2 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 09/08/26 | Polissya Zhytomyr B 0-1 Metalist KharkivHT 0-0 · Ukraine Division 2 | - | - | - | - / - / - | 7-3 |
| 03/08/26 | FC Inhulets Petrove 2-1 Polissya Zhytomyr BHT 1-1 · Ukraine Division 2 | 0/0.5 | B | Tài | 2.09 / 3.2 / 3.05 | 6-5 |
| 25/07/26 | Polissya Zhytomyr B 2-2 UCSAHT 2-1 · Ukraine Division 2 | - | - | - | - / - / - | 3-4 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Polissya Zhytomyr B. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Kulykiv
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/26 | Kulykiv 1-2 Probiy HorodenkaHT 1-0 · Ukraine Division 2 | - | - | - | - / - / - | 7-4 |
| 26/09/26 | Kulykiv 2-1 SC PoltavaHT 1-0 · Ukraine Division 2 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 20/09/26 | Lokomotiv Kyiv 1-0 KulykivHT 0-0 · Ukraine Division 2 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 16/09/26 | Kulykiv 0-1 VeresHT 0-1 · Ukraine Cup | - | - | - | - / - / - | 0-7 |
| 12/09/26 | Kulykiv 5-0 Kolos Kovalivka IIHT 2-0 · Ukraine Division 2 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 05/09/26 | FK Yarud Mariupol 1-1 KulykivHT 1-0 · Ukraine Division 2 | - | - | - | - / - / - | 4-7 |
| 30/08/26 | Kulykiv 5-1 Ahrobiznes TSK RomnyHT 2-0 · Ukraine Division 2 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 23/08/26 | Kulykiv 2-1 Palmira OdesaHT 0-0 · Ukraine Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 15/08/26 | FC Victoria Mykolaivka 2-1 KulykivHT 1-0 · Ukraine Division 2 | - | - | - | - / - / - | 4-4 |
| 08/08/26 | Kulykiv 2-1 Prykarpattya Ivano FrankivskHT 0-0 · Ukraine Division 2 | - | - | - | - / - / - | 7-4 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Kulykiv. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Polissya Zhytomyr B
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 2 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
Kulykiv
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 8 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Polissya Zhytomyr B ghi bàn | thủng lưới | Kulykiv ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 50% | 0% | 11.8% | 15.4% |
| 16-30' | 50% | 28.6% | 11.8% | 0% |
| 31-60' | 0% | 42.9% | 11.8% | 38.5% |
| 61-90+' | 0% | 28.6% | 29.4% | 7.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Polissya Zhytomyr B ghi bàn | thủng lưới | Kulykiv ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 50% | 0% | 11.8% | 15.4% |
| 16-30' | 50% | 28.6% | 11.8% | 0% |
| 31-60' | 0% | 42.9% | 11.8% | 38.5% |
| 61-90+' | 0% | 28.6% | 29.4% | 7.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.