Cyprus 2 Division ·
PO Ahironas-Onisilos vs Ethnikos Latsion
PO Ahironas-Onisilos
Ethnikos Latsion
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
PO Ahironas-Onisilos
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Ethnikos Latsion
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 1 lần gặp nhau
| Số trận thắng | PO Ahironas-Onisilos | Ethnikos Latsion |
|---|---|---|
| Sân nhà của PO Ahironas-Onisilos | 0 | 1 |
| Sân nhà của Ethnikos Latsion | 0 | 0 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/25 | PO Ahironas-Onisilos 0-1 Ethnikos LatsionHT 0-0 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 7-0 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo PO Ahironas-Onisilos. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
PO Ahironas-Onisilos
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 29 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 3.45% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 5 | 17.24% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 8 | 27.59% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 15 | 51.72% |
Ethnikos Latsion
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 29 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 10.34% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 17.24% |
| Hòa | 6 | 20.69% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 17.24% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 10 | 34.48% |
So sánh theo vòng
| PO Ahironas-Onisilos BT-BB | % thắng | Ethnikos Latsion BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 10-43 | 5% | 16-36 | 21% |
| Vòng 19 | 9-41 | 5% | 16-36 | 21% |
| Vòng 18 | 9-39 | 6% | 15-36 | 17% |
| Vòng 17 | 9-36 | 6% | 15-33 | 18% |
| Vòng 16 | 9-35 | 6% | 14-33 | 13% |
| Vòng 15 | 9-32 | 7% | 13-32 | 13% |
| Vòng 14 | 9-31 | 7% | 12-28 | 14% |
| Vòng 13 | 9-29 | 8% | 10-24 | 15% |
| Vòng 12 | 8-27 | 8% | 9-24 | 8% |
| Vòng 11 | 7-26 | 9% | 9-22 | 9% |
| Vòng 10 | 7-24 | 10% | 8-21 | 10% |
| Vòng 9 | 6-22 | 11% | 7-20 | 11% |
| Vòng 8 | 6-21 | 13% | 6-19 | 13% |
| Vòng 7 | 5-16 | 14% | 4-16 | 14% |
| Vòng 6 | 5-15 | 17% | 4-14 | 17% |
| Vòng 5 | 3-15 | 0% | 4-12 | 20% |
| Vòng 4 | 3-10 | 0% | 4-9 | 25% |
| Vòng 3 | 3-9 | 0% | 4-7 | 33% |
| Vòng 2 | 2-4 | 0% | 1-5 | 0% |
| Vòng 1 | 1-3 | 0% | 1-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng PO Ahironas-Onisilos
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3-0-4 | 42.9% | 2-5 | 28.6% |
| Sân nhà | 2 | 0-0-2 | 0% | 1-1 | 50% |
| Sân khách | 5 | 3-0-2 | 60% | 1-4 | 20% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 4-0-3 | 57.1% | 2-5 | 28.6% |
| Sân nhà | 2 | 1-0-1 | 50% | 1-1 | 50% |
| Sân khách | 5 | 3-0-2 | 60% | 1-4 | 20% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của PO Ahironas-Onisilos trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Ethnikos Latsion
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 1-0-7 | 12.5% | 5-3 | 62.5% |
| Sân nhà | 4 | 0-0-4 | 0% | 2-2 | 50% |
| Sân khách | 4 | 1-0-3 | 25% | 3-1 | 75% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 1-0-7 | 12.5% | 4-1 | 50% |
| Sân nhà | 4 | 0-0-4 | 0% | 3-0 | 75% |
| Sân khách | 4 | 1-0-3 | 25% | 1-1 | 25% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Ethnikos Latsion trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước PO Ahironas-Onisilos
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/01/26 | APEA Akrotiriou 3-1 PO Ahironas-OnisilosHT 0-1 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 8-4 |
| 24/01/26 | PO Ahironas-Onisilos 1-1 Iraklis YerolakkouHT 1-1 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 2-10 |
| 18/01/26 | Digenis Morphou 5-1 PO Ahironas-OnisilosHT 3-0 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 7-5 |
| 10/01/26 | PAEEK 1-0 PO Ahironas-OnisilosHT 0-0 · Cyprus 2 Division | 2.5/3 | T | Xỉu | 1.03 / 8.8 / 15.5 | 10-3 |
| 03/01/26 | PO Ahironas-Onisilos 0-5 Omonia 29is MaiouHT 0-3 · Cyprus 2 Division | 1.5/2 | B | Tài | 9.3 / 5.3 / 1.21 | 2-4 |
| 20/12/25 | AE Zakakiou 0-2 PO Ahironas-OnisilosHT 0-0 · Cyprus 2 Division | 1/1.5 | T | Xỉu | 1.26 / 4.55 / 7.4 | 7-2 |
| 13/12/25 | PO Ahironas-Onisilos 0-1 Asil LysiHT 0-0 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 1-5 |
| 07/12/25 | Halkanoras Idaliou 5-1 PO Ahironas-OnisilosHT 2-0 · Cyprus 2 Division | 0.5/1 | B | Tài | 1.56 / 3.7 / 4.8 | 3-1 |
| 29/11/25 | PO Ahironas-Onisilos 0-1 MEAP NisouHT 0-0 · Cyprus 2 Division | 0/0.5 | B | Xỉu | 3.1 / 3.2 / 2.06 | 2-12 |
| 22/11/25 | PO Ahironas-Onisilos 1-2 Agia NapaHT 1-0 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo PO Ahironas-Onisilos. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Ethnikos Latsion
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/02/26 | Iraklis Yerolakkou 2-1 Ethnikos LatsionHT 1-0 · Cyprus 2 Division | 0/0.5 | B | Tài | 2.11 / 3.1 / 3.05 | 6-6 |
| 24/01/26 | Ethnikos Latsion 0-3 Spartakos KitiouHT 0-2 · Cyprus 2 Division | 0/0.5 | B | Tài | 2.82 / 3.3 / 2.15 | 5-5 |
| 17/01/26 | Halkanoras Idaliou 2-3 Ethnikos LatsionHT 2-2 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 8-3 |
| 11/01/26 | Ethnikos Latsion 0-2 Doxa KatokopiasHT 0-2 · Cyprus 2 Division | 0.5/1 | B | Xỉu | 4.8 / 3.7 / 1.56 | 3-6 |
| 03/01/26 | APEA Akrotiriou 3-0 Ethnikos LatsionHT 1-0 · Cyprus 2 Division | 0/0.5 | B | Tài | 2.12 / 3.25 / 2.94 | 7-1 |
| 19/12/25 | Ethnikos Latsion 0-2 Nea SalamisHT 0-1 · Cyprus 2 Division | 1/1.5 | B | Xỉu | 6.2 / 4.2 / 1.39 | 6-5 |
| 13/12/25 | Agia Napa 2-0 Ethnikos LatsionHT 0-0 · Cyprus 2 Division | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.68 / 3.5 / 4.2 | 9-3 |
| 07/12/25 | Karmiotissa Polemidion 3-2 Ethnikos LatsionHT 3-0 · Cyprus 2 Division | 1.5 | T | Tài | 1.25 / 5.1 / 8 | 10-4 |
| 29/11/25 | Ethnikos Latsion 1-1 Spartakos KitiouHT 1-1 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 4-4 |
| 22/11/25 | PAEEK 1-1 Ethnikos LatsionHT 1-1 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 4-0 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Ethnikos Latsion. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
PO Ahironas-Onisilos
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Ethnikos Latsion
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | PO Ahironas-Onisilos ghi bàn | thủng lưới | Ethnikos Latsion ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 30% | 7.3% | 0% | 6.3% |
| 16-30' | 10% | 7.3% | 0% | 12.5% |
| 31-45' | 10% | 29.3% | 50% | 31.3% |
| 46-60' | 10% | 4.9% | 0% | 12.5% |
| 61-75' | 20% | 17.1% | 37.5% | 12.5% |
| 76-90+' | 20% | 31.7% | 12.5% | 18.8% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | PO Ahironas-Onisilos ghi bàn | thủng lưới | Ethnikos Latsion ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 18.4% | 12.7% | 0% | 6.3% |
| 16-30' | 15.8% | 5.1% | 0% | 12.5% |
| 31-45' | 15.8% | 22.8% | 50% | 31.3% |
| 46-60' | 18.4% | 12.7% | 0% | 12.5% |
| 61-75' | 15.8% | 16.5% | 37.5% | 12.5% |
| 76-90+' | 13.2% | 22.8% | 12.5% | 18.8% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.