Cyprus 2 Division ·
PO Ahironas-Onisilos vs Digenis Morphou
PO Ahironas-Onisilos
Digenis Morphou
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
PO Ahironas-Onisilos
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Digenis Morphou
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 8 lần gặp nhau
| Số trận thắng | PO Ahironas-Onisilos | Digenis Morphou |
|---|---|---|
| Sân nhà của PO Ahironas-Onisilos | 0 | 1 |
| Sân nhà của Digenis Morphou | 0 | 3 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/01/26 | Digenis Morphou 5-1 PO Ahironas-OnisilosHT 3-0 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 7-5 |
| 07/11/25 | Digenis Morphou 1-1 PO Ahironas-OnisilosHT 0-0 · Cyprus 2 Division | 1 | T | Xỉu | 1.48 / 3.55 / 5.2 | 5-5 |
| 08/03/25 | PO Ahironas-Onisilos 2-2 Digenis MorphouHT 1-1 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | --- |
| 17/01/25 | Digenis Morphou 3-0 PO Ahironas-OnisilosHT 1-0 · Cyprus 2 Division | 0.5/1 | B | Tài | 1.59 / 3.8 / 4.4 | 3-5 |
| 07/12/24 | PO Ahironas-Onisilos 2-4 Digenis MorphouHT 1-3 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | --- |
| 16/03/24 | Digenis Morphou 2-1 PO Ahironas-OnisilosHT 2-1 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | --- |
| 28/01/24 | PO Ahironas-Onisilos 0-0 Digenis MorphouHT 0-0 · Cyprus 2 Division | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.59 / 3.4 / 5 | 9-5 |
| 28/10/23 | PO Ahironas-Onisilos 0-0 Digenis MorphouHT 0-0 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 8-2 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo PO Ahironas-Onisilos. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
PO Ahironas-Onisilos
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 29 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 3.45% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 5 | 17.24% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 8 | 27.59% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 15 | 51.72% |
Digenis Morphou
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 29 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 8 | 27.59% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 10.34% |
| Hòa | 6 | 20.69% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 6 | 20.69% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 6 | 20.69% |
So sánh theo vòng
| PO Ahironas-Onisilos BT-BB | % thắng | Digenis Morphou BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 12-44 | 5% | 30-33 | 30% |
| Vòng 19 | 12-41 | 5% | 30-31 | 32% |
| Vòng 18 | 12-40 | 6% | 29-30 | 33% |
| Vòng 17 | 12-38 | 6% | 28-28 | 35% |
| Vòng 16 | 11-36 | 6% | 27-27 | 38% |
| Vòng 15 | 10-35 | 7% | 24-27 | 33% |
| Vòng 14 | 10-33 | 7% | 21-25 | 29% |
| Vòng 13 | 9-31 | 8% | 21-24 | 31% |
| Vòng 12 | 9-30 | 8% | 20-22 | 33% |
| Vòng 11 | 8-25 | 9% | 17-22 | 27% |
| Vòng 10 | 8-24 | 10% | 17-20 | 30% |
| Vòng 9 | 6-24 | 0% | 17-18 | 33% |
| Vòng 8 | 6-19 | 0% | 12-17 | 25% |
| Vòng 7 | 6-18 | 0% | 10-15 | 29% |
| Vòng 6 | 5-13 | 0% | 9-14 | 33% |
| Vòng 5 | 4-12 | 0% | 7-12 | 40% |
| Vòng 4 | 3-9 | 0% | 6-7 | 50% |
| Vòng 3 | 2-8 | 0% | 6-4 | 67% |
| Vòng 2 | 2-5 | 0% | 5-2 | 100% |
| Vòng 1 | 2-2 | 0% | 3-2 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng PO Ahironas-Onisilos
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3-0-4 | 42.9% | 2-5 | 28.6% |
| Sân nhà | 2 | 0-0-2 | 0% | 1-1 | 50% |
| Sân khách | 5 | 3-0-2 | 60% | 1-4 | 20% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 4-0-3 | 57.1% | 2-5 | 28.6% |
| Sân nhà | 2 | 1-0-1 | 50% | 1-1 | 50% |
| Sân khách | 5 | 3-0-2 | 60% | 1-4 | 20% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của PO Ahironas-Onisilos trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Digenis Morphou
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 2-1-6 | 22.2% | 4-5 | 44.4% |
| Sân nhà | 5 | 0-1-4 | 0% | 2-3 | 40% |
| Sân khách | 4 | 2-0-2 | 50% | 2-2 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 3-1-5 | 33.3% | 3-2 | 33.3% |
| Sân nhà | 5 | 1-0-4 | 20% | 2-1 | 40% |
| Sân khách | 4 | 2-1-1 | 50% | 1-1 | 25% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Digenis Morphou trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước PO Ahironas-Onisilos
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/02/26 | Spartakos Kitiou 2-2 PO Ahironas-OnisilosHT 2-2 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | --- |
| 21/02/26 | PO Ahironas-Onisilos 0-3 AE ZakakiouHT 0-2 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | --- |
| 14/02/26 | Halkanoras Idaliou 3-0 PO Ahironas-OnisilosHT 1-0 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 10-2 |
| 07/02/26 | PO Ahironas-Onisilos 1-1 Ethnikos LatsionHT 0-1 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 1-7 |
| 31/01/26 | APEA Akrotiriou 3-1 PO Ahironas-OnisilosHT 0-1 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 8-4 |
| 24/01/26 | PO Ahironas-Onisilos 1-1 Iraklis YerolakkouHT 1-1 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 2-10 |
| 18/01/26 | Digenis Morphou 5-1 PO Ahironas-OnisilosHT 3-0 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 7-5 |
| 10/01/26 | PAEEK 1-0 PO Ahironas-OnisilosHT 0-0 · Cyprus 2 Division | 2.5/3 | T | Xỉu | 1.03 / 8.8 / 15.5 | 10-3 |
| 03/01/26 | PO Ahironas-Onisilos 0-5 Omonia 29is MaiouHT 0-3 · Cyprus 2 Division | 1.5/2 | B | Tài | 9.3 / 5.3 / 1.21 | 2-4 |
| 20/12/25 | AE Zakakiou 0-2 PO Ahironas-OnisilosHT 0-0 · Cyprus 2 Division | 1/1.5 | T | Xỉu | 1.26 / 4.55 / 7.4 | 7-2 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo PO Ahironas-Onisilos. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Digenis Morphou
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/02/26 | AE Zakakiou 2-3 Digenis MorphouHT 1-0 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | --- |
| 21/02/26 | Digenis Morphou 2-0 Ethnikos LatsionHT 1-0 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 4-3 |
| 14/02/26 | Iraklis Yerolakkou 2-1 Digenis MorphouHT 1-1 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | --- |
| 11/02/26 | Digenis Morphou 0-3 Pafos FCHT 0-2 · Cyprus Cup | 3 | H | Xỉu | 18.5 / 11 / 1.03 | 1-11 |
| 07/02/26 | Digenis Morphou 1-5 Spartakos KitiouHT 0-4 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 1-5 |
| 31/01/26 | Halkanoras Idaliou 2-2 Digenis MorphouHT 0-1 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | --- |
| 25/01/26 | Digenis Morphou 1-1 APEA AkrotiriouHT 1-0 · Cyprus 2 Division | 0.5 | B | Xỉu | 1.81 / 3.35 / 3.7 | 7-5 |
| 21/01/26 | Nea Salamis 2-2 Digenis MorphouHT 1-1 · Cyprus Cup | 1/1.5 | T | Tài | 1.4 / 4.15 / 5.1 | 4-5 |
| 18/01/26 | Digenis Morphou 5-1 PO Ahironas-OnisilosHT 3-0 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 7-5 |
| 10/01/26 | Spartakos Kitiou 2-0 Digenis MorphouHT 1-0 · Cyprus 2 Division | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.84 / 3.35 / 2.13 | 6-6 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Digenis Morphou. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
PO Ahironas-Onisilos
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Digenis Morphou
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | PO Ahironas-Onisilos ghi bàn | thủng lưới | Digenis Morphou ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 33.3% | 6.5% | 4.2% | 19% |
| 16-30' | 16.7% | 6.5% | 8.3% | 4.8% |
| 31-45' | 0% | 29% | 12.5% | 19% |
| 46-60' | 16.7% | 3.2% | 37.5% | 14.3% |
| 61-75' | 16.7% | 19.4% | 25% | 0% |
| 76-90+' | 16.7% | 32.3% | 12.5% | 28.6% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | PO Ahironas-Onisilos ghi bàn | thủng lưới | Digenis Morphou ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 14.3% | 12.7% | 8.6% | 14.6% |
| 16-30' | 14.3% | 5.6% | 8.6% | 4.2% |
| 31-45' | 14.3% | 23.9% | 17.2% | 16.7% |
| 46-60' | 21.4% | 9.9% | 36.2% | 16.7% |
| 61-75' | 21.4% | 16.9% | 15.5% | 4.2% |
| 76-90+' | 14.3% | 23.9% | 8.6% | 27.1% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.