AFF Cup ·
Philippines vs Thailand
Philippines
0 - 1
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0
Thailand
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
Tổng quan
Thống kê 14 lần gặp nhau
1Philippines thắng
2Hòa
11Thailand thắng
| Số trận thắng | Philippines | Thailand |
|---|---|---|
| Sân nhà của Philippines | 1 | 3 |
| Sân nhà của Thailand | 0 | 8 |
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Philippines
4-1-4-1
Thủ môn
- 16 Patrick Deyto
Hậu vệ
- 22 Javier Mariona
- 2 Adrian Ugelvik
- 23 Christian Rontini
- 21 Daisuke Sato
Tiền vệ
- 14 Oskari Kekkonen
Tiền vệ
- 6 Sandro Reyes
- 8 Galvin Muens
- 17 Cole Mrowka
- 11 Kenji Nishioka
Tiền đạo
- 9 Javier Agustine Ocampo Gayoso
Dự bị
- Enrico Mangaoang
- Pocholo Bugas
- Quincy Kammeraad
- Noah Leddel
- Aarran Long
- 10 John Lucero
- Martini Rey
- Rocket Ritarita
- Jaime Rosquillo
- 21 Santi Rublico
- Andres Aldeguer
- 7 Scott Woods
HLV: Tom Saintfiet
Thailand
4-4-2
Thủ môn
- 1 Kampol Pathomattakul
Hậu vệ
- 24 Wanchai Jarunongkran
- 2 Nattapong Sayriya
- 3 Pansa Hemviboon
- 12 Waris Chuthong
Tiền vệ
- 19 Pokklaw Anan
- 8 Tossawat Limwanasthian
- 5 Seksan Ratree
- 11 Chawanwit Saelao
Tiền đạo
- 18 Jehhanafee Mamah
- 10 Worachit Kanitsribampen
Dự bị
- 37 Picha Autra
- 4 Manuel Bihr
- 34 Chatchai Budprom
- 9 Yotsakorn Burapha
- Kakana Khamyok
- Chaiyaphon Otton
- Korrakot Pipatnadda
- 14 Teerasak Poeiphimai
- 15 Adisorn Promrak
- 16 Pichitchai Sienkrthok
- 3 Oussama Thiangkham
- 6 Sarach Yooyen
HLV: Masatada Ishii
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
Thông tin nhanh về trận đấu
Trận Philippines vs Thailand diễn ra lúc mấy giờ?
Trận Philippines vs Thailand thuộc AFF Cup diễn ra lúc 20:00, Thứ Ba 04/08/2026 (giờ Việt Nam).
Kết quả trận Philippines vs Thailand là bao nhiêu?
Chung cuộc Philippines 0 - 1 Thailand (hiệp 1: 0 - 0).
Lịch sử đối đầu giữa Philippines và Thailand thế nào?
Hai đội đã gặp nhau 14 lần: Philippines thắng 1, hòa 2, Thailand thắng 11.
