Bulgaria Second League ·
PFK Montana vs Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
PFK Montana
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
PFK Montana
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 30Vasil Simeonov
- 16David Alejandro Carmona Velasco
- 13Jorginho Soares
- 5Ivaylo Markov
- 14Dimitar Burov
- 23Anton Tungarov
- 24Angelos Tsingaras
- 17Ivan Kokonov
- 27Tomas Azevedo
- 10Aleksandar Todorov
- 7Boris Dimitrov
Dự bị trận trước
- 8Petar Atanasov
- 22Beji
- 12Nikola Krastev
- 26Radoslav Slavchev
- 19Vladislav Tsekov Dimitrov
- 11Hugo Vitinho
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 14 lần gặp nhau
| Số trận thắng | PFK Montana | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa |
|---|---|---|
| Sân nhà của PFK Montana | 4 | 1 |
| Sân nhà của Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 4 | 1 |
Lịch sử đối đầu
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo PFK Montana. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
PFK Montana
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 11 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 18.18% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 9.09% |
| Hòa | 2 | 18.18% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 18.18% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 36.36% |
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 11 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 9.09% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 27.27% |
| Hòa | 4 | 36.36% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 9.09% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 18.18% |
So sánh theo vòng
| PFK Montana BT-BB | % thắng | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 18-32 | 15% | 18-36 | 20% |
| Vòng 19 | 18-31 | 16% | 17-34 | 21% |
| Vòng 18 | 18-28 | 17% | 17-34 | 22% |
| Vòng 17 | 18-27 | 18% | 16-32 | 24% |
| Vòng 16 | 18-26 | 19% | 15-30 | 25% |
| Vòng 15 | 17-24 | 20% | 15-29 | 27% |
| Vòng 14 | 17-23 | 21% | 14-29 | 21% |
| Vòng 13 | 17-23 | 23% | 12-28 | 15% |
| Vòng 12 | 16-23 | 17% | 12-25 | 17% |
| Vòng 11 | 15-22 | 18% | 10-23 | 18% |
| Vòng 10 | 13-20 | 20% | 10-20 | 20% |
| Vòng 9 | 11-18 | 22% | 9-17 | 22% |
| Vòng 8 | 11-17 | 25% | 7-12 | 25% |
| Vòng 7 | 11-15 | 29% | 7-9 | 29% |
| Vòng 6 | 11-13 | 33% | 5-8 | 17% |
| Vòng 5 | 10-12 | 40% | 5-8 | 20% |
| Vòng 4 | 10-11 | 50% | 4-6 | 25% |
| Vòng 3 | 8-4 | 67% | 2-5 | 0% |
| Vòng 2 | 5-3 | 50% | 2-3 | 0% |
| Vòng 1 | 3-1 | 100% | 1-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng PFK Montana
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 3-0 | 100% |
| Sân nhà | 1 | 1-0-0 | 100% | 1-0 | 100% |
| Sân khách | 2 | 0-0-2 | 0% | 2-0 | 100% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0-2-1 | 0% | 3-0 | 100% |
| Sân nhà | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
| Sân khách | 2 | 0-2-0 | 0% | 2-0 | 100% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của PFK Montana trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0-0-2 | 0% | 1-1 | 50% |
| Sân nhà | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0-0-2 | 0% | 2-0 | 100% |
| Sân nhà | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Lokomotiv Gorna Oryahovitsa trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước PFK Montana
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Rilski sportist 2-1 PFK MontanaHT 1-1 · Bulgaria Second League | 0/0.5 | B | Tài | 2.18 / 3.25 / 2.82 | 4-7 |
| 16/08/26 | PFK Montana 1-0 Marek DupnitzaHT 0-0 · Bulgaria Second League | - | - | - | - / - / - | 4-4 |
| 11/08/26 | Yantra Gabrovo 3-2 PFK MontanaHT 2-2 · Bulgaria Second League | 0/0.5 | B | Tài | 1.92 / 3.05 / 3.65 | 6-4 |
| 04/08/26 | PFK Montana 3-1 PFC NesebarHT 1-1 · Bulgaria Second League | 1/1.5 | T | Tài | 1.38 / 4.25 / 6.2 | 8-5 |
| 25/07/26 | Sportist Svoge 2-2 PFK MontanaHT 1-1 · Bulgaria Second League | - | - | - | - / - / - | 2-7 |
| 18/07/26 | PFK Montana 3-1 Spartak PlevenHT 3-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 11/07/26 | PFK Montana 2-7 Slavia SofiaHT 0-3 · International Club Friendly | 0.5/1 | B | Tài | 4.6 / 3.65 / 1.52 | 1-6 |
| 07/07/26 | PFK Montana 0-1 Vihren SandanskiHT 0-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 3-7 |
| 01/07/26 | CSKA Sofia B 1-1 PFK MontanaHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 22/05/26 | Slavia Sofia 2-0 PFK MontanaHT 1-0 · Bulgaria First League | 0.5 | B | Xỉu | 2.15 / 3.5 / 2.87 | 4-8 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo PFK Montana. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Lokomotiv Gorna Oryahovitsa. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
PFK Montana
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Sân khách | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | PFK Montana ghi bàn | thủng lưới | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 6.7% | 23.8% | 8.7% | 16.7% |
| 16-30' | 13.3% | 19% | 4.3% | 11.1% |
| 31-45' | 13.3% | 14.3% | 39.1% | 33.3% |
| 46-60' | 26.7% | 14.3% | 4.3% | 5.6% |
| 61-75' | 33.3% | 4.8% | 13% | 11.1% |
| 76-90+' | 6.7% | 14.3% | 17.4% | 16.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.