Bulgaria Second League ·
PFK Montana vs Fratria
PFK Montana
22:00
01/05/2027
Fratria
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
PFK Montana
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 30Vasil Simeonov
- 16David Alejandro Carmona Velasco
- 13Jorginho Soares
- 5Ivaylo Markov
- 14Dimitar Burov
- 23Anton Tungarov
- 24Angelos Tsingaras
- 17Ivan Kokonov
- 27Tomas Azevedo
- 10Aleksandar Todorov
- 7Boris Dimitrov
Dự bị trận trước
- 8Petar Atanasov
- 22Beji
- 12Nikola Krastev
- 26Radoslav Slavchev
- 19Vladislav Tsekov Dimitrov
- 11Hugo Vitinho
Fratria
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
PFK Montana
5 trận gần nhất
04/10/26Buigarian Cup
FC Bdin Vidin
0 - 0
PFK Montana
H
27/09/26Bulgaria Second League
FK Chernomorets 1919 Burgas
2 - 0
PFK Montana
B
22/09/26Bulgaria Second League
PFK Montana
0 - 5
FC Hebar Pazardzhik
B
13/09/26Bulgaria Second League
CSKA Sofia B
4 - 0
PFK Montana
B
09/09/26Bulgaria Second League
PFK Montana
1 - 4
Vihren Sandanski
B
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Fratria
5 trận gần nhất
10/10/26Bulgaria Second League
Etar
2 - 0
Fratria
B
03/10/26Buigarian Cup
Balkan Botevgrad
0 - 3
Fratria
T
28/09/26Bulgaria Second League
Fratria
3 - 0
Spartak Pleven
T
21/09/26Bulgaria Second League
Pirin Blagoevgrad
1 - 2
Fratria
T
16/09/26Bulgaria Second League
Ludogorets Razgrad II
1 - 1
Fratria
H
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 12 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 25% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 25% |
| Hòa | 4 | 33.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 8.33% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 8.33% |
So sánh theo vòng
| PFK Montana BT-BB | % thắng | Fratria BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 22-32 | 20% | 35-18 | 50% |
| Vòng 19 | 22-31 | 21% | 32-18 | 47% |
| Vòng 18 | 21-29 | 22% | 31-14 | 50% |
| Vòng 17 | 21-28 | 24% | 30-13 | 53% |
| Vòng 16 | 21-28 | 25% | 29-12 | 56% |
| Vòng 15 | 20-28 | 20% | 26-11 | 53% |
| Vòng 14 | 19-27 | 21% | 23-11 | 50% |
| Vòng 13 | 17-25 | 23% | 22-10 | 54% |
| Vòng 12 | 15-23 | 25% | 20-8 | 58% |
| Vòng 11 | 15-22 | 27% | 19-6 | 64% |
| Vòng 10 | 15-20 | 30% | 17-4 | 70% |
| Vòng 9 | 15-18 | 33% | 14-4 | 67% |
| Vòng 8 | 14-17 | 38% | 11-4 | 63% |
| Vòng 7 | 14-16 | 43% | 10-3 | 71% |
| Vòng 6 | 12-9 | 50% | 8-2 | 67% |
| Vòng 5 | 9-8 | 40% | 7-1 | 80% |
| Vòng 4 | 7-6 | 50% | 5-1 | 75% |
| Vòng 3 | 4-5 | 33% | 5-0 | 100% |
| Vòng 2 | 2-2 | 50% | 4-0 | 100% |
| Vòng 1 | 1-2 | 0% | 2-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.