GHQT Cấp CLB ·
PFC Nesebar vs Neff supporting Simic
PFC Nesebar
Neff supporting Simic
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
PFC Nesebar
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Neff supporting Simic
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 12 lần gặp nhau
| Số trận thắng | PFC Nesebar | Neff supporting Simic |
|---|---|---|
| Sân nhà của PFC Nesebar | 2 | 4 |
| Sân nhà của Neff supporting Simic | 2 | 2 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/25 | PFC Nesebar 0-1 Neff supporting SimicHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 07/02/25 | PFC Nesebar 1-0 Neff supporting SimicHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 18/04/18 | Neff supporting Simic 0-1 PFC NesebarHT 0-1 · Bulgaria Second League | - | - | - | - / - / - | 6-5 |
| 30/09/17 | PFC Nesebar 2-1 Neff supporting SimicHT 0-1 · Bulgaria Second League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 01/07/17 | PFC Nesebar 1-3 Neff supporting SimicHT 1-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 12/11/16 | PFC Nesebar 1-2 Neff supporting SimicHT 0-2 · International Club Friendly | 0/0.5 | B | Tài | 2.68 / 3.35 / 2.22 | --- |
| 16/07/16 | Neff supporting Simic 3-0 PFC NesebarHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 13/02/16 | Neff supporting Simic 1-1 PFC NesebarHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 06/07/12 | PFC Nesebar 0-4 Neff supporting SimicHT 0-2 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 28/04/12 | Neff supporting Simic 3-1 PFC NesebarHT 0-1 · Bulgaria Second League | - | - | - | - / - / - | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo PFC Nesebar. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
PFC Nesebar
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 38 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 7.89% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 5.26% |
| Hòa | 13 | 34.21% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 18.42% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 13 | 34.21% |
Neff supporting Simic
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| PFC Nesebar BT-BB | % thắng | Neff supporting Simic BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 24-20 | 35% | 3-10 | 14% |
| Vòng 19 | 24-18 | 37% | 3-10 | 14% |
| Vòng 18 | 23-15 | 39% | 3-10 | 14% |
| Vòng 17 | 23-15 | 41% | 3-10 | 14% |
| Vòng 16 | 21-15 | 38% | 3-10 | 14% |
| Vòng 15 | 21-14 | 40% | 3-10 | 14% |
| Vòng 14 | 21-14 | 43% | 3-10 | 14% |
| Vòng 13 | 19-14 | 38% | 3-10 | 14% |
| Vòng 12 | 19-12 | 42% | 3-10 | 14% |
| Vòng 11 | 19-11 | 45% | 3-10 | 14% |
| Vòng 10 | 18-10 | 50% | 3-10 | 14% |
| Vòng 9 | 18-9 | 56% | 3-10 | 14% |
| Vòng 8 | 16-8 | 50% | 3-10 | 14% |
| Vòng 7 | 10-6 | 43% | 3-10 | 14% |
| Vòng 6 | 9-5 | 50% | 3-9 | 17% |
| Vòng 5 | 5-5 | 40% | 3-8 | 20% |
| Vòng 4 | 4-5 | 25% | 2-3 | 25% |
| Vòng 3 | 3-4 | 33% | 1-3 | 0% |
| Vòng 2 | 1-4 | 0% | 0-2 | 0% |
| Vòng 1 | 0-3 | 0% | 0-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước PFC Nesebar
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/02/26 | PFC Nesebar 0-3 FK Chernomorets 1919 BurgasHT 0-2 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 28/01/26 | FC Tundzha 1915 1-1 PFC NesebarHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 01/08/25 | PFC Nesebar 2-0 Septemvri 98 TervelHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 25/07/25 | PFC Nesebar 1-1 FC ZagoretsHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 23/07/25 | FC Sozopol 0-1 PFC NesebarHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 19/07/25 | Rozova Dolina 0-4 PFC NesebarHT 0-2 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 16/07/25 | PFC Nesebar 1-1 Chernomorets BalchikHT 0-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 12/07/25 | PFC Nesebar 6-2 FC Tundzha 1915HT 2-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 09/07/25 | PFC Nesebar 2-1 HaskovoHT 0-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 05/07/25 | PFC Nesebar 0-1 Neff supporting SimicHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo PFC Nesebar. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Neff supporting Simic
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Neff supporting Simic. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
PFC Nesebar
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Neff supporting Simic
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | PFC Nesebar ghi bàn | thủng lưới | Neff supporting Simic ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 9.1% | 17.2% | 0% | 16.7% |
| 16-30' | 22.7% | 10.3% | 0% | 33.3% |
| 31-45' | 9.1% | 13.8% | 0% | 33.3% |
| 46-60' | 9.1% | 27.6% | 0% | 16.7% |
| 61-90+' | 36.4% | 10.3% | 100% | 0% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | PFC Nesebar ghi bàn | thủng lưới | Neff supporting Simic ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 6.7% | 13.3% | 0% | 16.7% |
| 16-30' | 16.7% | 10% | 0% | 33.3% |
| 31-45' | 10% | 18.3% | 0% | 33.3% |
| 46-60' | 6.7% | 23.3% | 0% | 16.7% |
| 61-90+' | 36.7% | 13.3% | 100% | 0% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.