GHQT Cấp CLB ·
Peterhead vs Celtic B
Peterhead
Celtic B
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Peterhead
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Celtic B
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
Peterhead
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 11 | 30.6% |
| Hòa | 9 | 25% |
| Thua | 16 | 44.4% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 46 | 1.28 |
| Bàn thua (TB/trận) | 51 | 1.42 |
Phân bố kết quả 36 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 11.11% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 19.44% |
| Hòa | 9 | 25% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 11 | 30.56% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 5 | 13.89% |
Celtic B
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Peterhead BT-BB | % thắng | Celtic B BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 35-35 | 40% | 2-6 | 0% |
| Vòng 19 | 35-35 | 42% | 2-6 | 0% |
| Vòng 18 | 34-34 | 44% | 2-6 | 0% |
| Vòng 17 | 32-34 | 41% | 2-6 | 0% |
| Vòng 16 | 32-30 | 44% | 2-6 | 0% |
| Vòng 15 | 32-25 | 47% | 2-6 | 0% |
| Vòng 14 | 28-23 | 43% | 2-6 | 0% |
| Vòng 13 | 27-23 | 38% | 2-6 | 0% |
| Vòng 12 | 27-19 | 42% | 2-6 | 0% |
| Vòng 11 | 21-16 | 36% | 2-6 | 0% |
| Vòng 10 | 19-13 | 40% | 2-6 | 0% |
| Vòng 9 | 16-13 | 33% | 2-6 | 0% |
| Vòng 8 | 16-12 | 38% | 2-6 | 0% |
| Vòng 7 | 12-12 | 29% | 2-6 | 0% |
| Vòng 6 | 10-8 | 33% | 2-6 | 0% |
| Vòng 5 | 9-6 | 40% | 2-6 | 0% |
| Vòng 4 | 8-4 | 50% | 2-6 | 0% |
| Vòng 3 | 8-3 | 67% | 2-6 | 0% |
| Vòng 2 | 6-1 | 100% | 2-6 | 0% |
| Vòng 1 | 3-1 | 100% | 1-4 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Celtic B
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1-0-1 | 50% | 1-1 | 50% |
| Sân nhà | 2 | 1-0-1 | 50% | 1-1 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1-0-1 | 50% | 2-0 | 100% |
| Sân nhà | 2 | 1-0-1 | 50% | 2-0 | 100% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Celtic B trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Peterhead
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | Banks o Dee 0-3 PeterheadHT 0-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 02/05/26 | Peterhead 0-2 Kelty HeartsHT 0-0 · Scottish Division One | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.63 / 3.6 / 3.9 | 13-9 |
| 25/04/26 | Hamilton Academical 3-1 PeterheadHT 1-0 · Scottish Division One | 0.5/1 | B | Tài | 1.66 / 3.6 / 3.7 | 3-4 |
| 18/04/26 | Peterhead 1-1 Queen of SouthHT 0-0 · Scottish Division One | 0.5 | T | Xỉu | 3.15 / 3.4 / 1.86 | 7-5 |
| 14/04/26 | Peterhead 0-2 InvernessHT 0-1 · Scottish Division One | 1/1.5 | B | Xỉu | 6.4 / 4.45 / 1.3 | 2-2 |
| 11/04/26 | East Fife 2-1 PeterheadHT 1-0 · Scottish Division One | 0/0.5 | B | Tài | 1.96 / 3.35 / 2.92 | 4-5 |
| 28/03/26 | Alloa Athletic 1-2 PeterheadHT 1-0 · Scottish Division One | 0.5/1 | T | Tài | 1.73 / 3.55 / 3.45 | 8-6 |
| 21/03/26 | Peterhead 1-1 MontroseHT 0-1 · Scottish Division One | 0.5 | B | Xỉu | 1.95 / 3.4 / 2.93 | 6-4 |
| 17/03/26 | Inverness 3-1 PeterheadHT 2-0 · Scottish Division One | 1.5 | B | Tài | 1.25 / 4.6 / 7.3 | 10-0 |
| 14/03/26 | Peterhead 0-1 StenhousemuirHT 0-0 · Scottish Division One | 0 | B | Xỉu | 2.62 / 2.98 / 2.31 | 1-1 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Peterhead. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Celtic B
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | East Stirlingshire 3-2 Celtic BHT 0-1 · The lowlands of Scotland League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 10/04/26 | Celtic B 2-2 CowdenbeathHT 1-1 · The lowlands of Scotland League | - | - | - | - / - / - | 4-6 |
| 07/04/26 | Celtic B 1-3 Linlithgow RoseHT 1-2 · The lowlands of Scotland League | 1 | B | Tài | 4.2 / 4.6 / 1.44 | 6-7 |
| 04/04/26 | Albion Rovers 3-2 Celtic BHT 1-2 · The lowlands of Scotland League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 21/03/26 | Celtic B 3-3 Bonnyrigg RoseHT 2-2 · The lowlands of Scotland League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 14/03/26 | Tranent Juniors 3-1 Celtic BHT 2-0 · The lowlands of Scotland League | - | - | - | - / - / - | 7-2 |
| 10/03/26 | Celtic B 6-0 Civil Service Strollers FCHT 3-0 · The lowlands of Scotland League | - | - | - | - / - / - | 8-2 |
| 07/03/26 | Boness Utd 2-2 Celtic BHT 1-0 · The lowlands of Scotland League | - | - | - | - / - / - | 5-6 |
| 21/02/26 | Celtic B 3-1 Clydebank FCHT 1-1 · The lowlands of Scotland League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 14/02/26 | Broxburn Athletic 1-1 Celtic BHT 1-0 · The lowlands of Scotland League | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Celtic B. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Bàn thắng
Peterhead
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Celtic B
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Peterhead ghi bàn | thủng lưới | Celtic B ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 5.3% | 14.9% | 0% | 16.7% |
| 16-30' | 13.2% | 14.9% | 0% | 33.3% |
| 31-45' | 31.6% | 12.8% | 0% | 33.3% |
| 46-60' | 5.3% | 23.4% | 100% | 0% |
| 61-90+' | 28.9% | 14.9% | 0% | 16.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Peterhead ghi bàn | thủng lưới | Celtic B ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 16.1% | 14.1% | 0% | 16.7% |
| 16-30' | 8.9% | 12.9% | 0% | 33.3% |
| 31-45' | 28.6% | 12.9% | 0% | 33.3% |
| 46-60' | 7.1% | 20% | 100% | 0% |
| 61-90+' | 25% | 14.1% | 0% | 16.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
BXH
Peterhead
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 36 | 11-9-16 | 46-51 | 42 | 30.6% |
| Sân nhà | 4 | 18 | 8-4-6 | 24-17 | 28 | 44.4% |
| Sân khách | 9 | 18 | 3-5-10 | 22-34 | 14 | 16.7% |