Liga Super Malaysia ·
Penang vs Kuala Lumpur City F.C.
Penang
Kuala Lumpur City F.C.
Diễn biến
- 22’ H. Abu Bakar Thẻ vàng
- 34’ 0 - 1 S. Rasid
- 37’ A. Raop Thẻ vàng
- Hết hiệp 1 · 0 - 1
- 49’ 1 - 1 S. Brundo
- 61’ D. Wenzel-Halls Thẻ vàng
- 77’ 1 - 2 V. Ruiz
- 84’ G. Larrucea Thẻ vàng
- 88’ S. Kutty VAR
- Hết giờ · 1 - 2
Thống kê
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Penang
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 23Kipre Tchetche
- 6Khairul Akmal Rokisham
- 7Dylan Wenzel-Halls
- 5Erick Brendon
- 15Stefano Brundo
- 14Muhammad Firdaus Saiyadi
- 4Kamil Jaser Rendon Amirul
- 22Ramadhan Hamid
- 67Nur Shamie Iszuan
- 55Faith Friday Obilor
- 46Adib Raop
Dự bị trận trước
- 99Muhammad Alif Anuar Ikmalrizal
- 19Chia Han Ruo
- 16Ahmad Irfan
- 80Izzat Zikri Iziruddin
- 1Khairulazhan Khalid
- 9In-gyu Lim
- 8Jose Elmer Porteria
- 20Danilo Sipovac
- 28Muhammad Akid bin Mohd Zamri
Kuala Lumpur City F.C.
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 10Kpah Sherman
- 96Dmytro Lytvyn
- 77Victor Ruiz Abril
- 4Kamal Azizi
- 48Nicolao Manuel Dumitru Cardoso
- 1Quincy Kammeraad
- 12Declan Lambert
- 6Ryan Lambert
- 14Syamer Kutty Abba
- 3Adam Nor Azlin
- 11Safawi Rasid
Dự bị trận trước
- 23Syazwan Andik
- 7Enzo Cora
- 9Giancarlo Gallifuoco
- 5Madger Antonio Gomes Aju
- 22Hafizul Hakim
- 20Mohd Azrif Nasrulhaq Badrul Hisham
- 28Paulo Josue
- 8Zhafri Yahya
- 50Muhammad Rosli
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Penang | Kuala Lumpur City F.C. |
|---|---|---|
| Sân nhà của Penang | 6 | 2 |
| Sân nhà của Kuala Lumpur City F.C. | 0 | 9 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/04/25 | Penang 1-0 Kuala Lumpur City F.C.HT 1-0 · Liga Super Malaysia | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.81 / 3.4 / 2 | 5-6 |
| 29/09/24 | Kuala Lumpur City F.C. 4-2 PenangHT 2-1 · Liga Super Malaysia | 1 | B | Tài | 1.44 / 4 / 4.8 | 3-4 |
| 18/08/23 | Kuala Lumpur City F.C. 1-0 PenangHT 0-0 · Malaysia Cup | 1 | H | Xỉu | 1.5 / 4.25 / 4.05 | 1-8 |
| 03/08/23 | Penang 0-4 Kuala Lumpur City F.C.HT 0-3 · Malaysia Cup | 0.5 | B | Tài | 2.98 / 3.4 / 1.92 | 5-4 |
| 08/06/23 | Penang 1-1 Kuala Lumpur City F.C.HT 1-1 · Liga Super Malaysia | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.18 / 3.65 / 2.58 | 4-4 |
| 25/02/23 | Kuala Lumpur City F.C. 2-2 PenangHT 1-0 · Liga Super Malaysia | 1 | T | Tài | 1.5 / 4 / 4.95 | 2-6 |
| 24/09/22 | Penang 1-0 Kuala Lumpur City F.C.HT 0-0 · Liga Super Malaysia | 0.5/1 | T | Xỉu | 3.7 / 3.6 / 1.75 | 5-8 |
| 10/05/22 | Kuala Lumpur City F.C. 3-2 PenangHT 1-0 · Liga Super Malaysia | 0.5/1 | B | Tài | 1.47 / 4.15 / 5 | 9-3 |
| 07/11/21 | Kuala Lumpur City F.C. 1-0 PenangHT 1-0 · Malaysia Cup | - | - | - | - / - / - | 4-2 |
| 29/09/21 | Penang 1-1 Kuala Lumpur City F.C.HT 0-0 · Malaysia Cup | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.05 / 3.55 / 2.64 | 0-4 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Penang. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Penang
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 24 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 12.5% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 12.5% |
| Hòa | 7 | 29.17% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 20.83% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 6 | 25% |
Kuala Lumpur City F.C.
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 24 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 7 | 29.17% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 20.83% |
| Hòa | 7 | 29.17% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 12.5% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 8.33% |
So sánh theo vòng
| Penang BT-BB | % thắng | Kuala Lumpur City F.C. BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 24-30 | 30% | 33-34 | 40% |
| Vòng 19 | 22-26 | 32% | 30-33 | 37% |
| Vòng 18 | 22-25 | 33% | 29-30 | 39% |
| Vòng 17 | 22-21 | 35% | 27-27 | 41% |
| Vòng 16 | 22-20 | 38% | 23-26 | 38% |
| Vòng 15 | 22-19 | 40% | 23-23 | 40% |
| Vòng 14 | 22-17 | 43% | 22-21 | 43% |
| Vòng 13 | 20-17 | 38% | 20-20 | 38% |
| Vòng 12 | 20-16 | 42% | 20-16 | 42% |
| Vòng 11 | 17-13 | 45% | 20-15 | 45% |
| Vòng 10 | 16-12 | 50% | 19-14 | 50% |
| Vòng 9 | 10-11 | 44% | 17-13 | 44% |
| Vòng 8 | 9-10 | 50% | 16-12 | 50% |
| Vòng 7 | 9-7 | 57% | 14-11 | 43% |
| Vòng 6 | 7-7 | 50% | 11-9 | 33% |
| Vòng 5 | 6-7 | 40% | 10-7 | 40% |
| Vòng 4 | 4-4 | 50% | 10-6 | 50% |
| Vòng 3 | 3-4 | 33% | 5-4 | 33% |
| Vòng 2 | 3-1 | 50% | 2-4 | 0% |
| Vòng 1 | 2-0 | 100% | 1-3 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Penang
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1-0-1 | 50% | 1-1 | 50% |
| Sân nhà | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
| Sân khách | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-1 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1-1-0 | 50% | 0-2 | 0% |
| Sân nhà | 1 | 0-1-0 | 0% | 0-1 | 0% |
| Sân khách | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-1 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Penang trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Kuala Lumpur City F.C.
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1-0-1 | 50% | 0-1 | 0% |
| Sân nhà | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
| Sân khách | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-0 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1-0-1 | 50% | 0-2 | 0% |
| Sân nhà | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
| Sân khách | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-1 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Kuala Lumpur City F.C. trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Penang
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/25 | Melaka FC 0-2 PenangHT 0-0 · FA Cup Malaysia | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.72 / 3.3 / 2.08 | 5-4 |
| 13/08/25 | Melaka FC 1-1 PenangHT 0-1 · Liga Super Malaysia | 0 | H | Xỉu | 2.28 / 3.7 / 2.28 | 4-0 |
| 10/08/25 | Penang 0-3 TerengganuHT 0-0 · Liga Super Malaysia | 0/0.5 | B | Tài | 2.67 / 3.4 / 2.07 | 7-5 |
| 30/07/25 | Star City 0-1 PenangHT 0-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 3-7 |
| 19/04/25 | Pahang 3-2 PenangHT 1-0 · Liga Super Malaysia | - | - | - | - / - / - | 3-3 |
| 13/04/25 | Penang 1-0 Kuala Lumpur City F.C.HT 1-0 · Liga Super Malaysia | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.81 / 3.4 / 2 | 5-6 |
| 05/04/25 | Negeri Sembilan 0-2 PenangHT 0-1 · Liga Super Malaysia | - | - | - | - / - / - | 4-6 |
| 16/03/25 | Penang 0-3 Johor Darul TakzimHT 0-2 · Liga Super Malaysia | 2.5/3 | B | Xỉu | 14 / 8.3 / 1.04 | 1-7 |
| 16/02/25 | Penang 1-1 Kuching FAHT 0-0 · Liga Super Malaysia | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.15 / 3.3 / 2.61 | 2-5 |
| 07/02/25 | Kelantan United 1-6 PenangHT 1-2 · Liga Super Malaysia | 2 | T | Tài | 11.5 / 6.4 / 1.1 | 0-6 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Penang. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Kuala Lumpur City F.C.
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/25 | Kelantan United 3-1 Kuala Lumpur City F.C.HT 2-0 · FA Cup Malaysia | 1.5/2 | B | Tài | 7.1 / 5.2 / 1.22 | 2-5 |
| 13/08/25 | Kuala Lumpur City F.C. 1-1 SabahHT 0-0 · Liga Super Malaysia | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.65 / 3.65 / 3.7 | 7-1 |
| 09/08/25 | Star City 0-3 Kuala Lumpur City F.C.HT 0-1 · Liga Super Malaysia | 1/1.5 | T | H | 5.6 / 4.35 / 1.34 | 2-2 |
| 20/04/25 | Kuala Lumpur City F.C. 5-2 Kelantan UnitedHT 2-1 · Liga Super Malaysia | - | - | - | - / - / - | 5-1 |
| 13/04/25 | Penang 1-0 Kuala Lumpur City F.C.HT 1-0 · Liga Super Malaysia | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.81 / 3.4 / 2 | 5-6 |
| 06/04/25 | Kuala Lumpur City F.C. 1-2 PerakHT 1-0 · Liga Super Malaysia | - | - | - | - / - / - | 3-1 |
| 07/03/25 | Kedah 2-3 Kuala Lumpur City F.C.HT 1-1 · Liga Super Malaysia | 0.5 | T | Tài | 4.4 / 3.9 / 1.45 | 3-3 |
| 26/02/25 | Kuala Lumpur City F.C. 2-1 PDRMHT 1-0 · Liga Super Malaysia | 0.5 | T | Tài | 1.74 / 3.55 / 3.4 | 3-6 |
| 21/02/25 | Sabah 1-1 Kuala Lumpur City F.C.HT 1-0 · Liga Super Malaysia | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.64 / 3.35 / 4.1 | 3-8 |
| 14/02/25 | Terengganu 1-2 Kuala Lumpur City F.C.HT 1-1 · Liga Super Malaysia | 0.5/1 | T | Tài | 1.65 / 3.65 / 3.7 | 5-5 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Kuala Lumpur City F.C.. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Penang
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Kuala Lumpur City F.C.
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Penang ghi bàn | thủng lưới | Kuala Lumpur City F.C. ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 14.3% | 17.4% | 13.5% | 15.9% |
| 16-30' | 14.3% | 13% | 15.4% | 13.6% |
| 31-45' | 25.7% | 13% | 15.4% | 20.5% |
| 46-60' | 8.6% | 15.2% | 11.5% | 6.8% |
| 61-75' | 11.4% | 21.7% | 21.2% | 25% |
| 76-90+' | 14.3% | 15.2% | 17.3% | 11.4% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Penang ghi bàn | thủng lưới | Kuala Lumpur City F.C. ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 12% | 17.6% | 10.7% | 11.9% |
| 16-30' | 16% | 14.1% | 16.7% | 10.4% |
| 31-45' | 24% | 16.5% | 13.1% | 25.4% |
| 46-60' | 10% | 14.1% | 14.3% | 7.5% |
| 61-75' | 14% | 20% | 19% | 23.9% |
| 76-90+' | 16% | 14.1% | 21.4% | 14.9% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.