Vô Địch Hà Lan ·
PEC Zwolle vs Go Ahead Eagles
PEC Zwolle
17:15
18/10/2026
Go Ahead Eagles
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
PEC Zwolle
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Jasper Schendelaar
- 3Olivier Aertssen
- 28Simon Graves Jensen
- 24Nick Viergever
- 2Sheral Floranus
- 34Nick Fichtinger
- 11Dylan Mbayo
- 25Thijs Oosting
- 8Tobias Sommer
- 22Ibrahim Cissoko
- 10Koen Kostons
Dự bị trận trước
- 6Jan Burger
- 16Tom de Graaff
- 26Jadiel Pereira da Gama
- 20Gabriel Reiziger
- 42Dylan Ruward
- 9Elias Sorensen
- 33Damian van der Haar
- 37Gilles van der Wal
- 17Sydney van Hooijdonk
- 18Odysseus Velanas
- 4Tijs Velthuis
- 41Duke Verduin
Go Ahead Eagles
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Kjetil Haug
- 5Dean Ruben James
- 4Joris Kramer
- 25Giovanni Van Zwam
- 2Alfons Sampsted
- 8Evert Linthorst
- 21Melle Meulensteen
- 17Mathis Suray
- 16Victor Edvardsen
- 10Soren Tengstedt
- 9Stefan Ingi Sigurdarson
Dự bị trận trước
- 23Thibo Baeten
- 29Erik Hovden Flataker
- 27Tomas Galvez
- 30Thomas Hulleman
- 6Tino Jukic
- 18Richonell Margaret
- 3Gerrit Nauber
- 34Yassir Salah Rahmouni
- 11Oskar Siira Sivertsen
- 33Nando Verdoni
- 20Eus Waayers
- 15Robbin Weijenberg
Phong độ
PEC Zwolle
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Go Ahead Eagles
5 trận gần nhất
10/10/26Holland Eredivisie
Go Ahead Eagles
3 - 3
Sparta Rotterdam
H
20/09/26Holland Eredivisie
NEC Nijmegen
1 - 1
Go Ahead Eagles
H
13/09/26Holland Eredivisie
Go Ahead Eagles
1 - 1
Groningen
H
08/09/26Holland Eredivisie
FC Utrecht
3 - 3
Go Ahead Eagles
H
30/08/26Holland Eredivisie
AZ Alkmaar
5 - 2
Go Ahead Eagles
B
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 25% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 5 | 62.5% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 12.5% |
So sánh theo vòng
| PEC Zwolle BT-BB | % thắng | Go Ahead Eagles BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 21-50 | 20% | 40-32 | 35% |
| Vòng 19 | 20-49 | 21% | 35-32 | 32% |
| Vòng 18 | 19-48 | 22% | 35-32 | 33% |
| Vòng 17 | 17-47 | 18% | 35-32 | 35% |
| Vòng 16 | 17-42 | 19% | 33-30 | 38% |
| Vòng 15 | 15-40 | 20% | 32-26 | 40% |
| Vòng 14 | 14-34 | 21% | 31-24 | 43% |
| Vòng 13 | 13-34 | 15% | 27-23 | 38% |
| Vòng 12 | 11-31 | 17% | 25-22 | 33% |
| Vòng 11 | 11-29 | 18% | 25-19 | 36% |
| Vòng 10 | 11-28 | 20% | 24-17 | 40% |
| Vòng 9 | 8-26 | 11% | 20-17 | 33% |
| Vòng 8 | 6-23 | 13% | 19-17 | 25% |
| Vòng 7 | 6-20 | 14% | 15-16 | 14% |
| Vòng 6 | 6-18 | 17% | 13-14 | 17% |
| Vòng 5 | 5-15 | 20% | 10-13 | 0% |
| Vòng 4 | 3-15 | 0% | 8-8 | 0% |
| Vòng 3 | 2-12 | 0% | 5-5 | 0% |
| Vòng 2 | 0-10 | 0% | 4-4 | 0% |
| Vòng 1 | 0-3 | 0% | 3-3 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | PEC Zwolle ghi bàn | thủng lưới | Go Ahead Eagles ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 15.8% | 5.7% | 12.5% | 12.5% |
| 16-30' | 5.3% | 17.1% | 12.5% | 25% |
| 31-45' | 36.8% | 28.6% | 12.5% | 0% |
| 46-60' | 15.8% | 20% | 12.5% | 37.5% |
| 61-75' | 21.1% | 11.4% | 37.5% | 0% |
| 76-90+' | 5.3% | 11.4% | 12.5% | 25% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
PEC Zwolle
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Go Ahead Eagles
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 21 | Melle Meulensteen | Tiền vệ trung tâm | |
| 17 | Mathis Suray | Tiền đạo cánh trái | |
| 1 | Kjetil Haug | Thủ môn | |
| 5 | Dean Ruben James | Hậu vệ trái | |
| 16 | Victor Edvardsen | Tiền vệ tấn công | |
| 4 | Joris Kramer | Trung vệ | |
| 10 | Soren Tengstedt | Tiền đạo cánh phải | |
| 8 | Evert Linthorst | Tiền vệ phòng ngự | |
| 2 | Alfons Sampsted | Hậu vệ phải | |
| 25 | Giovanni Van Zwam | Trung vệ | |
| 9 | Stefan Ingi Sigurdarson | Tiền đạo cắm |