Serbian Superliga ·
Partizan Belgrade vs Crvena Zvezda
Partizan Belgrade
2 - 1
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 0
Crvena Zvezda
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
26/04/23Serbian Superliga
Partizan Belgrade
0 - 0
Crvena Zvezda
H
04/03/23Serbian Superliga
Crvena Zvezda
1 - 0
Partizan Belgrade
B
01/09/22Serbian Superliga
Partizan Belgrade
1 - 1
Crvena Zvezda
H
26/05/22Serbia Cup
Crvena Zvezda
2 - 1
Partizan Belgrade
B
16/04/22Serbian Superliga
Crvena Zvezda
0 - 0
Partizan Belgrade
H
28/02/22Serbian Superliga
Crvena Zvezda
2 - 0
Partizan Belgrade
B
19/09/21Serbian Superliga
Partizan Belgrade
1 - 1
Crvena Zvezda
H
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
3Partizan Belgrade thắng
11Hòa
6Crvena Zvezda thắng
| Số trận thắng | Partizan Belgrade | Crvena Zvezda |
|---|---|---|
| Sân nhà của Partizan Belgrade | 2 | 0 |
| Sân nhà của Crvena Zvezda | 1 | 6 |
Diễn biến
- 41’ 1 - 0 B. Natcho (pen.) Penalty
- Hết hiệp 1 · 1 - 0
- 66’ 2 - 0 Saldanha Kiến tạo: G. Zahid
- 71’ 2 - 1 C. Ndiaye Kiến tạo: O. Bukari
- 90’ N. Nikolic Ngáng chân
- 90+3’ J. Mijatovic Ngáng chân
- 90+6’ A. Jovanovic Trì hoãn trận đấu
- Hết giờ · 2 - 1
Thống kê
50%Kiểm soát bóng50%
10Tổng số cú sút16
3Sút trúng đích8
7Sút ra ngoài8
3Sút bị chặn2
4Phạt góc8
0Việt vị5
22Phạm lỗi19
3Thẻ vàng1
7Cứu thua2
245Số đường chuyền405
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
Thông tin nhanh về trận đấu
Trận Partizan Belgrade vs Crvena Zvezda diễn ra lúc mấy giờ?
Trận Partizan Belgrade vs Crvena Zvezda thuộc Serbian Superliga diễn ra lúc 00:00, Thứ Năm 21/12/2023 (giờ Việt Nam).
Kết quả trận Partizan Belgrade vs Crvena Zvezda là bao nhiêu?
Chung cuộc Partizan Belgrade 2 - 1 Crvena Zvezda (hiệp 1: 1 - 0).
Trận Partizan Belgrade vs Crvena Zvezda diễn ra ở sân nào?
Trận đấu diễn ra trên sân Berdison Stadium.
Lịch sử đối đầu giữa Partizan Belgrade và Crvena Zvezda thế nào?
Hai đội đã gặp nhau 20 lần: Partizan Belgrade thắng 3, hòa 11, Crvena Zvezda thắng 6.
