Estonia Champions League ·

Parnu JK Vaprus vs Paide Linnameeskond

Parnu JK Vaprus Parnu JK Vaprus
19:30
31/10/2026
Paide Linnameeskond Paide Linnameeskond

Diễn biến

Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.

Thống kê

Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.

Đội hình

Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Lực lượng

Parnu JK Vaprus

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 16Ott Nomm
  • 43Markkus Seppik
  • 28Marko Lipp
  • 5Siim Aer
  • 90Joonas Sild
  • 24Mathias Villota
  • 20Henri Valja
  • 10Sten Jakob Viidas
  • 8Tristan Pajo
  • 9Joosep Poder
  • 42Matthias Limberg

Dự bị trận trước

  • 17Sander Kapper
  • 11Kevin Kauber
  • 19Ako Korre
  • 74Kerdo Kutsar
  • 66Uku Nomm
  • 14Rasmus Orm
  • 3Karl Tristan Rand
  • 12Markkus Ristimets
  • 1Hendrik Vainu
  • 7Virgo Vallik
  • 4Magnus Villota

Paide Linnameeskond

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 12Marko Meerits
  • 2Michael Lilander
  • 3Victor Hugo dos Santos de Sa
  • 4Pedro Andrade Drozina
  • 7Edgar Tur
  • 28Oskar Hoim
  • 6Gustavo Daniel Cabral
  • 19Siim Luts
  • 11Modou Pa Sohna
  • 23Juan Palacios
  • 20Kristofer Piht

Dự bị trận trước

  • 17Pa Abdou Cham
  • 29Dawda Darboe
  • 14Momodou Jobarteh
  • 44Kristofer Kait
  • 77Daniel Luts
  • 8Henrik Ojamaa
  • 15Hindrek Ojamaa
  • 56Mattias Sapp
  • 21Ramon Smirnov
  • 16Aleksandr Surogin

Phong độ

Parnu JK Vaprus

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 30 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn3 10%
Thắng cách biệt 1 bàn7 23.33%
Hòa5 16.67%
Thua cách biệt 1 bàn6 20%
Thua cách biệt từ 2 bàn9 30%

So sánh theo vòng

Parnu JK Vaprus
BT-BB
% thắngPaide Linnameeskond
BT-BB
% thắng
Vòng 2035-3740%30-2750%
Vòng 1933-3637%29-2747%
Vòng 1832-3039%27-2644%
Vòng 1729-2935%26-2547%
Vòng 1629-2938%23-2444%
Vòng 1528-2740%22-2347%
Vòng 1427-2736%19-2343%
Vòng 1326-2438%17-1846%
Vòng 1221-2333%16-1842%
Vòng 1120-2036%15-1745%
Vòng 1016-1930%14-1740%
Vòng 915-1833%13-1344%
Vòng 810-1825%13-1150%
Vòng 79-1529%12-1057%
Vòng 68-1333%8-950%
Vòng 56-1140%7-560%
Vòng 44-850%5-450%
Vòng 33-833%5-267%
Vòng 20-60%3-250%
Vòng 10-20%2-0100%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Cầu thủ

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

-điểm trung bình
7.95.6

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕