Ligue 1 ·
Paris Saint Germain (PSG) vs Toulouse
Paris Saint Germain (PSG)
02:00
30/05/2027
Toulouse
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Paris Saint Germain (PSG)
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 39Matvei Safonov
- 25Nuno Mendes
- 51Willian Joel Pacho Tenorio
- 5Marcos Aoas Correa Marquinhos
- 2Achraf Hakimi
- 8Fabian Ruiz Pena
- 17Vitor Machado Ferreira
- 87Joao Neves
- 7Khvicha Kvaratskhelia
- 10Ousmane Dembele
- 14Desire Doue
Dự bị trận trước
- 29Bradley Barcola
- 9Goncalo Matias Ramos
- 33Warren Zaire-Emery
- 4Lucas Beraldo
- 6Ilya Zabarnyi
- 30Lucas Chevalier
- 89Renato Marin
- 21Lucas Hernandez
- 19Lee Kang In
- 24Senny Mayulu
- 27Pedro Fernández Sarmiento
- 49Ibrahim Mbaye
Toulouse
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Guillaume Restes
- 2Rasmus Nicolaisen
- 4Charlie Cresswell
- 3Mark McKenzie
- 24Dayann Methalie
- 23Cristhian Casseres Jr
- 45Alexis Vossah
- 15Aron Donnum
- 10Yann Gboho
- 11Santiago Hidalgo
- 13Jacen Russell-Rowe
Dự bị trận trước
- 19Djibril Sidibe
- 35Seny Koumbassa
- 12Waren Hakon Christofer Kamanzi
- 20Emersonn Correia da Silva
- 18Pape Diop
- 7Julian Vignolo
- 37Ilyas Azizi
- 17Abu Francis
- 16Kjetil Haug
Phong độ
Paris Saint Germain (PSG)
5 trận gần nhất
21/09/26France Ligue 1
Marseille
1 - 2
Paris Saint Germain (PSG)
T
14/09/26France Ligue 1
Stade Brestois
0 - 1
Paris Saint Germain (PSG)
T
10/09/26UEFA Champions League
Paris Saint Germain (PSG)
6 - 1
Slovan Bratislava
T
05/09/26France Ligue 1
Paris Saint Germain (PSG)
1 - 2
Monaco
B
29/08/26France Ligue 1
Lille
2 - 2
Paris Saint Germain (PSG)
H
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 1 | 25% |
| Hòa | 2 | 50% |
| Thua | 1 | 25% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 6 | 1.5 |
| Bàn thua (TB/trận) | 6 | 1.5 |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 40% |
| Hòa | 2 | 40% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 20% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Toulouse
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 1 | 20% |
| Hòa | 2 | 40% |
| Thua | 2 | 40% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 7 | 1.4 |
| Bàn thua (TB/trận) | 9 | 1.8 |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 20% |
| Hòa | 2 | 40% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 20% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 20% |
So sánh theo vòng
| Paris Saint Germain (PSG) BT-BB | % thắng | Toulouse BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 46-20 | 65% | 28-31 | 35% |
| Vòng 19 | 43-20 | 63% | 27-30 | 37% |
| Vòng 18 | 41-18 | 67% | 22-29 | 33% |
| Vòng 17 | 40-18 | 65% | 20-29 | 29% |
| Vòng 16 | 39-15 | 69% | 20-29 | 31% |
| Vòng 15 | 34-13 | 67% | 19-29 | 27% |
| Vòng 14 | 31-13 | 64% | 19-28 | 29% |
| Vòng 13 | 27-13 | 62% | 18-26 | 31% |
| Vòng 12 | 24-12 | 58% | 17-25 | 33% |
| Vòng 11 | 22-12 | 55% | 17-24 | 36% |
| Vòng 10 | 20-12 | 50% | 15-22 | 40% |
| Vòng 9 | 19-10 | 56% | 15-21 | 44% |
| Vòng 8 | 16-10 | 50% | 11-18 | 38% |
| Vòng 7 | 13-10 | 43% | 10-18 | 29% |
| Vòng 6 | 8-6 | 33% | 9-15 | 33% |
| Vòng 5 | 6-4 | 40% | 9-11 | 40% |
| Vòng 4 | 5-3 | 50% | 7-8 | 50% |
| Vòng 3 | 4-3 | 33% | 6-4 | 67% |
| Vòng 2 | 2-3 | 0% | 4-2 | 100% |
| Vòng 1 | 1-1 | 0% | 2-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Paris Saint Germain (PSG)
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 25 | Nuno Mendes | Hậu vệ trái | |
| 14 | Desire Doue | Tiền đạo cánh phải | |
| 9 | Ferran Torres | Tiền đạo cắm | |
| 5 | Marcos Aoas Correa Marquinhos | Trung vệ | |
| 17 | Vitor Machado Ferreira | Tiền vệ phòng ngự | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Tiền vệ trung tâm | |
| 87 | Joao Neves | Tiền vệ trung tâm | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trung tâm | |
| 7 | Khvicha Kvaratskhelia | Tiền đạo cánh trái | |
| 39 | Matvei Safonov | Thủ môn | |
| 10 | Ousmane Dembele | Tiền đạo cắm | |
| 4 | Lucas Beraldo | Trung vệ | |
| 22 | Mika Godts | Tiền đạo cánh trái | |
| 51 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | |
| 11 | Maghnes Akliouche | Tiền đạo cánh phải |
Toulouse
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 8 | Thomas Jorgensen | Tiền vệ trung tâm | |
| 20 | Casper Tengstedt | Tiền đạo cắm | |
| 23 | Cristhian Casseres Jr | Tiền vệ trung tâm | |
| 3 | Mark McKenzie | Trung vệ | |
| 22 | Rafik Messali | Hậu vệ phải | |
| 16 | Guillaume Restes | Thủ môn | |
| 37 | Ilyas Azizi | Tiền đạo cánh trái | |
| 11 | Sion Oppong | Tiền đạo cánh trái | |
| 14 | Niko Sigur | Tiền vệ phòng ngự | |
| 13 | Jacen Russell-Rowe | Tiền đạo cắm | |
| 9 | Santiago Hidalgo | Tiền đạo cắm | |
| 6 | Alexis Vossah | Tiền vệ trung tâm | |
| 12 | Christ Tape | Hậu vệ trái | |
| 5 | Seny Koumbassa | Trung vệ |
BXH
Thứ hạng hai đội
Paris Saint Germain (PSG)
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 4 | 1-2-1 | 6-6 | 5 | 25% |
| Sân nhà | 18 | 1 | 0-0-1 | 1-2 | 0 | 0% |
| Sân khách | 3 | 3 | 1-2-0 | 5-4 | 5 | 33.3% |
| 6 trận gần nhất | - | 5 | 1-2-1 | 6-6 | 5 | 16.7% |
Toulouse
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 5 | 1-2-2 | 7-9 | 5 | 20% |
| Sân nhà | 12 | 3 | 1-0-2 | 3-5 | 3 | 33.3% |
| Sân khách | 12 | 2 | 0-2-0 | 4-4 | 2 | 0% |
| 6 trận gần nhất | - | 5 | 1-2-2 | 7-9 | 5 | 16.7% |
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 8:3 | 5 | 13 | THTTT | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:4 | 7 | 11 | BTHTH | |
| 3 | 5 | 3 | 2 | 0 | 8:3 | 5 | 11 | THTTH | |
| 4 | 5 | 3 | 1 | 1 | 8:4 | 4 | 10 | BTTHT | |
| 5 | 5 | 3 | 1 | 1 | 8:9 | -1 | 10 | BTTTH | |
| 6 | 5 | 2 | 2 | 1 | 8:7 | 1 | 8 | TTBHH | |
| 7 | 6 | 2 | 1 | 3 | 11:10 | 1 | 7 | TBHBB | |
| 8 | 5 | 2 | 1 | 2 | 6:5 | 1 | 7 | THBTB | |
| 9 | 5 | 2 | 1 | 2 | 10:10 | 0 | 7 | BHTTB | |
| 10 | 5 | 1 | 3 | 1 | 9:9 | 0 | 6 | THHBH | |
| 11 | 5 | 2 | 0 | 3 | 7:12 | -5 | 6 | TTBBB | |
| 12 | 5 | 1 | 2 | 2 | 7:8 | -1 | 5 | BBTHH | |
| 13 | 5 | 1 | 2 | 2 | 5:6 | -1 | 5 | BHTBH | |
| 14 | 5 | 1 | 2 | 2 | 7:9 | -2 | 5 | THBHB | |
| 15 | 5 | 1 | 2 | 2 | 3:6 | -3 | 5 | TBHBH | |
| 16 | 5 | 1 | 1 | 3 | 4:11 | -7 | 4 | BBBTH | |
| 17 | 5 | 1 | 0 | 4 | 7:8 | -1 | 3 | BBBBT | |
| 18 | 5 | 0 | 2 | 3 | 4:7 | -3 | 2 | BHBHB |
- Dự Champions League
- Play-off Champions League
- Dự Europa League
- Play-off Conference League
- Play-off
- Xuống hạng