Ligue 1 ·
Paris Saint Germain (PSG) vs Le Havre
Paris Saint Germain (PSG)
22:00
10/04/2027
Le Havre
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Paris Saint Germain (PSG)
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 39Matvei Safonov
- 2Achraf Hakimi
- 5Marcos Aoas Correa Marquinhos
- 51Willian Joel Pacho Tenorio
- 25Nuno Mendes
- 33Warren Zaire-Emery
- 17Vitor Machado Ferreira
- 87Joao Neves
- 10Ousmane Dembele
- 9Ferran Torres
- 7Khvicha Kvaratskhelia
Dự bị trận trước
- 11Maghnes Akliouche
- 4Lucas Beraldo
- 30Lucas Chevalier
- 12Lucas Digne
- 14Desire Doue
- 27Pedro Fernández Sarmiento
- 22Mika Godts
- 21Lucas Hernandez
- 8Fabian Ruiz Pena
Le Havre
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 93Gauthier Gallon
- 20Djibril Ouziad
- 5Ahmed Touba
- 15Ayumu Seko
- 12Elias Jelert
- 7Amir Richardson
- 26Simon Ebonog
- 17Kaito Mizuta
- 25Mbwana Samatta
- 9Josh Maja
- 30Sota Nakamura
Dự bị trận trước
- 44Ismail Bouneb
- 33Hakim Dongopandji
- 38Rayan Fofana
- 78Daren Nbenbege Mosengo
- 97Mouhamed Lamine N'Diaye
- 23Vincent Sasso
- 40Alex Teixeira
- 27Enzo Koffi
- 24Guy Zohouri
Phong độ
Paris Saint Germain (PSG)
5 trận gần nhất
21/09/26France Ligue 1
Marseille
1 - 2
Paris Saint Germain (PSG)
T
14/09/26France Ligue 1
Stade Brestois
0 - 1
Paris Saint Germain (PSG)
T
10/09/26UEFA Champions League
Paris Saint Germain (PSG)
6 - 1
Slovan Bratislava
T
05/09/26France Ligue 1
Paris Saint Germain (PSG)
1 - 2
Monaco
B
29/08/26France Ligue 1
Lille
2 - 2
Paris Saint Germain (PSG)
H
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 1 | 25% |
| Hòa | 2 | 50% |
| Thua | 1 | 25% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 6 | 1.5 |
| Bàn thua (TB/trận) | 6 | 1.5 |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 40% |
| Hòa | 2 | 40% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 20% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Le Havre
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 0 | 0% |
| Hòa | 2 | 40% |
| Thua | 3 | 60% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 4 | 0.8 |
| Bàn thua (TB/trận) | 7 | 1.4 |
Phân bố kết quả 6 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 2 | 33.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 66.67% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Paris Saint Germain (PSG) BT-BB | % thắng | Le Havre BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 37-25 | 45% | 21-26 | 15% |
| Vòng 19 | 35-25 | 42% | 21-24 | 16% |
| Vòng 18 | 34-23 | 44% | 21-24 | 17% |
| Vòng 17 | 31-23 | 41% | 19-21 | 18% |
| Vòng 16 | 28-23 | 38% | 18-20 | 19% |
| Vòng 15 | 23-19 | 33% | 17-19 | 20% |
| Vòng 14 | 21-17 | 36% | 16-18 | 21% |
| Vòng 13 | 20-16 | 38% | 12-14 | 23% |
| Vòng 12 | 19-16 | 33% | 11-13 | 25% |
| Vòng 11 | 17-16 | 27% | 11-12 | 27% |
| Vòng 10 | 16-14 | 30% | 9-12 | 20% |
| Vòng 9 | 15-13 | 33% | 8-10 | 22% |
| Vòng 8 | 15-10 | 38% | 6-9 | 13% |
| Vòng 7 | 14-9 | 43% | 5-8 | 14% |
| Vòng 6 | 12-8 | 33% | 5-7 | 17% |
| Vòng 5 | 12-7 | 40% | 3-4 | 20% |
| Vòng 4 | 10-5 | 50% | 2-4 | 0% |
| Vòng 3 | 8-3 | 67% | 2-3 | 0% |
| Vòng 2 | 7-1 | 100% | 1-2 | 0% |
| Vòng 1 | 1-0 | 100% | 0-0 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Paris Saint Germain (PSG)
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 25 | Nuno Mendes | Hậu vệ trái | |
| 14 | Desire Doue | Tiền đạo cánh phải | |
| 9 | Ferran Torres | Tiền đạo cắm | |
| 5 | Marcos Aoas Correa Marquinhos | Trung vệ | |
| 17 | Vitor Machado Ferreira | Tiền vệ phòng ngự | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Tiền vệ trung tâm | |
| 87 | Joao Neves | Tiền vệ trung tâm | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trung tâm | |
| 7 | Khvicha Kvaratskhelia | Tiền đạo cánh trái | |
| 39 | Matvei Safonov | Thủ môn | |
| 10 | Ousmane Dembele | Tiền đạo cắm | |
| 22 | Mika Godts | Tiền đạo cánh trái | |
| 4 | Lucas Beraldo | Trung vệ | |
| 11 | Maghnes Akliouche | Tiền đạo cánh phải | |
| 51 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ |
Le Havre
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 14 | Rassoul Ndiaye | Tiền vệ trung tâm | |
| 97 | Mouhamed Lamine N'Diaye | Trung vệ | |
| 5 | Ahmed Touba | Trung vệ | |
| 30 | Sota Nakamura | Tiền đạo cắm | |
| 26 | Simon Ebonog | Tiền vệ trung tâm | |
| 25 | Mbwana Samatta | Tiền đạo cắm | |
| 9 | Josh Maja | Tiền đạo cắm | |
| 7 | Amir Richardson | Tiền vệ trung tâm | |
| 6 | Junior Mwanga | Tiền vệ phòng ngự | |
| 93 | Gauthier Gallon | Thủ môn | |
| 38 | Rayan Fofana | Tiền đạo cắm | |
| 20 | Djibril Ouziad | Hậu vệ phải | |
| 15 | Ayumu Seko | Trung vệ |
BXH
Thứ hạng hai đội
Paris Saint Germain (PSG)
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 4 | 1-2-1 | 6-6 | 5 | 25% |
| Sân nhà | 18 | 1 | 0-0-1 | 1-2 | 0 | 0% |
| Sân khách | 3 | 3 | 1-2-0 | 5-4 | 5 | 33.3% |
| 6 trận gần nhất | - | 5 | 1-2-1 | 6-6 | 5 | 16.7% |
Le Havre
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 5 | 0-2-3 | 4-7 | 2 | 0% |
| Sân nhà | 16 | 3 | 0-1-2 | 1-3 | 1 | 0% |
| Sân khách | 13 | 2 | 0-1-1 | 3-4 | 1 | 0% |
| 6 trận gần nhất | - | 6 | 0-2-3 | 4-7 | 2 | 0% |
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 8:3 | 5 | 13 | THTTT | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:4 | 7 | 11 | BTHTH | |
| 3 | 5 | 3 | 2 | 0 | 8:3 | 5 | 11 | THTTH | |
| 4 | 5 | 3 | 1 | 1 | 8:4 | 4 | 10 | BTTHT | |
| 5 | 5 | 3 | 1 | 1 | 8:9 | -1 | 10 | BTTTH | |
| 6 | 5 | 2 | 2 | 1 | 8:7 | 1 | 8 | TTBHH | |
| 7 | 6 | 2 | 1 | 3 | 11:10 | 1 | 7 | TBHBB | |
| 8 | 5 | 2 | 1 | 2 | 6:5 | 1 | 7 | THBTB | |
| 9 | 5 | 2 | 1 | 2 | 10:10 | 0 | 7 | BHTTB | |
| 10 | 5 | 1 | 3 | 1 | 9:9 | 0 | 6 | THHBH | |
| 11 | 5 | 2 | 0 | 3 | 7:12 | -5 | 6 | TTBBB | |
| 12 | 5 | 1 | 2 | 2 | 7:8 | -1 | 5 | BBTHH | |
| 13 | 5 | 1 | 2 | 2 | 5:6 | -1 | 5 | BHTBH | |
| 14 | 5 | 1 | 2 | 2 | 7:9 | -2 | 5 | THBHB | |
| 15 | 5 | 1 | 2 | 2 | 3:6 | -3 | 5 | TBHBH | |
| 16 | 5 | 1 | 1 | 3 | 4:11 | -7 | 4 | BBBTH | |
| 17 | 5 | 1 | 0 | 4 | 7:8 | -1 | 3 | BBBBT | |
| 18 | 5 | 0 | 2 | 3 | 4:7 | -3 | 2 | BHBHB |
- Dự Champions League
- Play-off Champions League
- Dự Europa League
- Play-off Conference League
- Play-off
- Xuống hạng