Czech Republic Gambrinus Liga ·
Pardubice vs Baumit Jablonec
Pardubice
2 - 0
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0
Baumit Jablonec
1
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
16/05/24Czech Republic Gambrinus Liga
Baumit Jablonec
3 - 0
Pardubice
B
26/11/23Czech Republic Gambrinus Liga
Baumit Jablonec
2 - 1
Pardubice
B
29/07/23Czech Republic Gambrinus Liga
Pardubice
0 - 0
Baumit Jablonec
H
25/05/23Czech Republic Gambrinus Liga
Pardubice
2 - 0
Baumit Jablonec
T
02/04/23Czech Republic Gambrinus Liga
Baumit Jablonec
1 - 0
Pardubice
B
08/10/22Czech Republic Gambrinus Liga
Pardubice
1 - 0
Baumit Jablonec
T
23/04/22Czech Republic Gambrinus Liga
Baumit Jablonec
0 - 1
Pardubice
T
03/04/22Czech Republic Gambrinus Liga
Pardubice
1 - 1
Baumit Jablonec
H
31/10/21Czech Republic Gambrinus Liga
Baumit Jablonec
1 - 1
Pardubice
H
Tổng quan
Thống kê 17 lần gặp nhau
3Pardubice thắng
5Hòa
9Baumit Jablonec thắng
| Số trận thắng | Pardubice | Baumit Jablonec |
|---|---|---|
| Sân nhà của Pardubice | 2 | 3 |
| Sân nhà của Baumit Jablonec | 1 | 6 |
Diễn biến
- 40’ L. Lurvink Ngáng chân
- Hết hiệp 1 · 0 - 0
- 53’ 1 - 0 L. Krobot Kiến tạo: V. Patrak
- 55’ L. Kozel Thẻ vàng
- 62’ N. Tekijaski Roughing
- 70’ S. Nebyla Roughing
- 76’ D. Soucek Roughing
- 79’ 2 - 0 A. Leipold Kiến tạo: V. Patrak
- 82’ M. Cedidla Unsportsmanlike conduct
- Hết giờ · 2 - 0
Thống kê
43%Kiểm soát bóng57%
9Tổng số cú sút11
2Sút trúng đích0
7Sút ra ngoài11
1Phạt góc12
3Việt vị3
11Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
Đội hình
Pardubice
4-3-3
Thủ môn
- 13 Jan Stejskal
Hậu vệ
- 16 Dominik Mares
- 4 David Simek ↓
- 3 Louis Lurvink
- 44 Eldar Sehic
Tiền vệ
- 27 Vojtech Sychra ↓
- 7 Kamil Vacek ↓
- 18 Stepan Misek ↓
Tiền đạo
- 17 Ladislav Krobot ↓
- 11 Mohammed Yahaya
- 8 Vojtech Patrak ↓
Dự bị
- 1 Viktor Budinsky
- Adam Fousek ↑
- 23 Michal Surzyn
- Pavel Zifcak
- Denis Darmovzal ↑
- 36 Andre Leipold ↑
- 43 Jason Noslin ↑
- 26 Tomas Polyak ↑
- 5 Vaclav Jindra ↑
- 21 Daniel Pandula
HLV: Jan Trousil
Baumit Jablonec
3-4-3
Thủ môn
- 1 Jan Hanus
Hậu vệ
- 18 Martin Cedidla
- 4 Nemanja Tekijaski
- 22 Jakub Martinec
Tiền vệ
- 21 Matej Polidar ↓
- 25 Sebastian Nebyla
- 6 Michal Beran
- 7 Vakhtang Tchanturishvili ↓
Tiền đạo
- 77 Alexis Alegue Elandi ↓
- 19 Jan Chramosta ↓
- 26 Dominik Holly ↓
Dự bị
- David Puskac ↑
- 5 David Stepanek
- 11 Jan Fortelny
- 14 Daniel Soucek ↑
- Bienvenue Kanakimana ↑
- 99 Klemen Mihelak
- 39 Tomas Schanelec
- 22 Dudu Nardini ↑
- 37 Matous Krulich
- 32 Haiderson Hurtado Palomino ↑
HLV: Lubos Kozel
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
