Brazil Brasiliense DF Division 1 ·
Paranoa EC vs Brasilia
Paranoa EC
Brasilia
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Paranoa EC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Brasilia
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 2 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Paranoa EC | Brasilia |
|---|---|---|
| Sân nhà của Paranoa EC | 1 | 0 |
| Sân nhà của Brasilia | 0 | 1 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/02/23 | Paranoa EC 2-1 BrasiliaHT 0-1 · Brazil Brasiliense DF Division 1 | 0 | T | Tài | 2.6 / 3.15 / 2.23 | 3-1 |
| 09/02/22 | Brasilia 1-0 Paranoa ECHT 1-0 · Brazil Brasiliense DF Division 1 | - | - | - | - / - / - | 1-10 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Paranoa EC. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Paranoa EC
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Brasilia
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Paranoa EC BT-BB | % thắng | Brasilia BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 26-21 | 50% | 31-40 | 30% |
| Vòng 19 | 26-21 | 53% | 30-38 | 32% |
| Vòng 18 | 24-20 | 50% | 28-37 | 28% |
| Vòng 17 | 20-17 | 47% | 27-33 | 29% |
| Vòng 16 | 20-17 | 50% | 26-33 | 25% |
| Vòng 15 | 19-17 | 47% | 26-29 | 27% |
| Vòng 14 | 18-16 | 50% | 25-28 | 29% |
| Vòng 13 | 18-14 | 54% | 23-25 | 31% |
| Vòng 12 | 16-13 | 50% | 21-24 | 25% |
| Vòng 11 | 13-13 | 45% | 20-22 | 27% |
| Vòng 10 | 11-13 | 40% | 20-21 | 30% |
| Vòng 9 | 10-13 | 33% | 20-18 | 33% |
| Vòng 8 | 8-13 | 25% | 17-15 | 38% |
| Vòng 7 | 8-12 | 29% | 17-13 | 43% |
| Vòng 6 | 7-10 | 33% | 16-10 | 50% |
| Vòng 5 | 3-7 | 20% | 15-10 | 40% |
| Vòng 4 | 2-5 | 25% | 14-7 | 50% |
| Vòng 3 | 0-4 | 0% | 6-6 | 33% |
| Vòng 2 | 0-2 | 0% | 0-6 | 0% |
| Vòng 1 | 0-1 | 0% | 0-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước Paranoa EC
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/01/26 | Paranoa EC 0-1 ARUCHT 0-1 · Brazil Brasiliense DF Division 1 | - | - | - | - / - / - | 7-3 |
| 08/03/25 | Brasiliense 2-0 Paranoa ECHT 1-0 · Brazil Brasiliense DF Division 1 | - | - | - | - / - / - | 3-3 |
| 22/02/25 | Paranoa EC 2-1 Real FCHT 1-0 · Brazil Brasiliense DF Division 1 | - | - | - | - / - / - | 5-5 |
| 15/02/25 | Paranoa EC 1-2 Capital CFHT 1-1 · Brazil Brasiliense DF Division 1 | - | - | - | - / - / - | 2-7 |
| 12/02/25 | Ceilandense 3-4 Paranoa ECHT 1-4 · Brazil Brasiliense DF Division 1 | - | - | - | - / - / - | 5-3 |
| 08/02/25 | Paranoa EC 1-2 Ceilandia DFHT 1-0 · Brazil Brasiliense DF Division 1 | - | - | - | - / - / - | 5-4 |
| 01/02/25 | SE do Gama 1-0 Paranoa ECHT 1-0 · Brazil Brasiliense DF Division 1 | - | - | - | - / - / - | 9-0 |
| 29/01/25 | Paranoa EC 2-0 Samambaia DFHT 2-0 · Brazil Brasiliense DF Division 1 | - | - | - | - / - / - | 1-12 |
| 26/01/25 | Sobradinho EC 0-1 Paranoa ECHT 0-1 · Brazil Brasiliense DF Division 1 | - | - | - | - / - / - | 7-9 |
| 18/01/25 | Paranoa EC 2-0 Legiao FCHT 1-0 · Brazil Brasiliense DF Division 1 | - | - | - | - / - / - | 9-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Paranoa EC. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Brasilia
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/01/26 | Brasiliense 4-0 BrasiliaHT 1-0 · Brazil Brasiliense DF Division 1 | - | - | - | - / - / - | 4-4 |
| 11/10/25 | Brasilia 6-0 Candango ECHT 4-0 · Brazil Brasiliense DF Division 1 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 21/09/25 | Riacho City FC 1-8 BrasiliaHT 0-3 · Brazil Brasiliense DF Division 1 | - | - | - | - / - / - | 1-8 |
| 18/03/23 | Brasiliense 3-1 BrasiliaHT 3-0 · Brazil Brasiliense DF Division 1 | - | - | - | - / - / - | 9-6 |
| 11/03/23 | Brasilia 1-0 CA Taguatinga DFHT 0-0 · Brazil Brasiliense DF Division 1 | - | - | - | - / - / - | 2-5 |
| 05/03/23 | Capital CF 3-1 BrasiliaHT 1-0 · Brazil Brasiliense DF Division 1 | - | - | - | - / - / - | 8-6 |
| 26/02/23 | Brasilia 0-2 SE do GamaHT 0-1 · Brazil Brasiliense DF Division 1 | - | - | - | - / - / - | 6-5 |
| 15/02/23 | Ceilandia DF 3-3 BrasiliaHT 0-2 · Brazil Brasiliense DF Division 1 | 1 | T | Tài | 1.38 / 3.85 / 6 | 5-4 |
| 12/02/23 | Samambaia DF 3-0 BrasiliaHT 1-0 · Brazil Brasiliense DF Division 1 | - | - | - | - / - / - | 5-3 |
| 08/02/23 | Brasilia 0-1 SE Santa MariaHT 0-0 · Brazil Brasiliense DF Division 1 | - | - | - | - / - / - | 2-6 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Brasilia. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Paranoa EC
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Brasilia
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Paranoa EC ghi bàn | thủng lưới | Brasilia ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 15% | 14.3% | 6.5% | 21.2% |
| 16-30' | 7.5% | 5.7% | 16.1% | 12.1% |
| 31-45' | 22.5% | 28.6% | 22.6% | 3% |
| 46-60' | 12.5% | 11.4% | 12.9% | 21.2% |
| 61-75' | 10% | 8.6% | 22.6% | 21.2% |
| 76-90+' | 22.5% | 25.7% | 19.4% | 21.2% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Paranoa EC ghi bàn | thủng lưới | Brasilia ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 12.7% | 19.1% | 6.5% | 21.2% |
| 16-30' | 10.9% | 6.4% | 16.1% | 12.1% |
| 31-45' | 21.8% | 23.4% | 22.6% | 3% |
| 46-60' | 12.7% | 10.6% | 12.9% | 21.2% |
| 61-75' | 9.1% | 10.6% | 22.6% | 21.2% |
| 76-90+' | 25.5% | 23.4% | 19.4% | 21.2% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.