Giao Hữu Quốc Tế ·
Papua New Guinea vs Solomon Islands
Papua New Guinea
1 - 3
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0
Solomon Islands
1
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
0Thẻ đỏ1
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Papua New Guinea
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Solomon Islands
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
Papua New Guinea
5 trận gần nhất
20/06/23International Friendly
Malaysia
10 - 0
Papua New Guinea
B
16/06/23International Friendly
Singapore
2 - 2
Papua New Guinea
H
30/09/22International Friendly
Vanuatu U20
2 - 2
Papua New Guinea
H
27/09/22International Friendly
Papua New Guinea
1 - 0
Fiji
T
24/09/22International Friendly
Vanuatu
0 - 1
Papua New Guinea
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Solomon Islands
5 trận gần nhất
18/06/23International Friendly
Singapore
1 - 1
Solomon Islands
H
14/06/23International Friendly
Malaysia
4 - 1
Solomon Islands
B
26/03/23International Friendly
Fiji
0 - 2
Solomon Islands
T
23/03/23International Friendly
Solomon Islands
2 - 0
Vanuatu
T
20/03/23International Friendly
Fiji U20
1 - 4
Solomon Islands
T
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Papua New Guinea BT-BB | % thắng | Solomon Islands BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 30-32 | 39% | 32-32 | 50% |
| Vòng 19 | 30-32 | 39% | 31-30 | 53% |
| Vòng 18 | 30-32 | 39% | 31-29 | 56% |
| Vòng 17 | 29-31 | 41% | 30-29 | 53% |
| Vòng 16 | 27-29 | 44% | 27-27 | 50% |
| Vòng 15 | 19-29 | 40% | 25-26 | 47% |
| Vòng 14 | 17-28 | 36% | 24-20 | 50% |
| Vòng 13 | 17-28 | 38% | 22-18 | 54% |
| Vòng 12 | 16-25 | 42% | 20-18 | 50% |
| Vòng 11 | 14-24 | 36% | 17-17 | 45% |
| Vòng 10 | 12-21 | 40% | 14-15 | 40% |
| Vòng 9 | 11-19 | 44% | 14-10 | 44% |
| Vòng 8 | 11-18 | 50% | 13-10 | 38% |
| Vòng 7 | 10-18 | 43% | 11-8 | 43% |
| Vòng 6 | 8-17 | 33% | 10-7 | 50% |
| Vòng 5 | 6-14 | 40% | 10-6 | 60% |
| Vòng 4 | 5-14 | 25% | 6-5 | 50% |
| Vòng 3 | 4-14 | 0% | 4-5 | 33% |
| Vòng 2 | 2-12 | 0% | 2-5 | 0% |
| Vòng 1 | 0-10 | 0% | 1-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Papua New Guinea ghi bàn | thủng lưới | Solomon Islands ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 8.3% | 10% | 9.1% | 0% |
| 16-30' | 16.7% | 10% | 13.6% | 22.2% |
| 31-45' | 33.3% | 15% | 27.3% | 22.2% |
| 46-60' | 8.3% | 15% | 22.7% | 5.6% |
| 61-75' | 16.7% | 30% | 13.6% | 22.2% |
| 76-90+' | 8.3% | 15% | 13.6% | 16.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Papua New Guinea ghi bàn | thủng lưới | Solomon Islands ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 8.3% | 10% | 9.1% | 0% |
| 16-30' | 16.7% | 10% | 13.6% | 22.2% |
| 31-45' | 33.3% | 15% | 27.3% | 22.2% |
| 46-60' | 8.3% | 15% | 22.7% | 5.6% |
| 61-75' | 16.7% | 30% | 13.6% | 22.2% |
| 76-90+' | 8.3% | 15% | 13.6% | 16.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.