VL World Cup KV Bắc Trung Mỹ ·
Panama vs Guyana
Panama
Guyana
Diễn biến
- 34’ T. Vancooten Thẻ vàng
- 36’ J. Cordoba Thẻ vàng
- Hết hiệp 1 · 0 - 0
- 62’ 1 - 0 C. Martinez Kiến tạo: A. Carrasquilla
- 65’ 2 - 0 Puma Kiến tạo: Y. Barcenas
- 67’ N. Moriah-Welsh Thẻ vàng
- 77’ A. Godoy Thẻ vàng
- 88’ Puma Thẻ vàng
- 88’ L. Gordon Thẻ vàng
- 89’ D. Moore Thẻ vàng
- Hết giờ · 2 - 0
Thống kê
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Panama
Vắng mặt (3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 18 | Cecilio Alfonso Waterman Ruiz | Tiền đạo | Chấn thương cơ |
| 16 | Andres Andrade | Hậu vệ | Đứt dây chằng |
| 13 | Jiovany Ramos | Hậu vệ | Chấn thương đầu gối |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Marcos De Leon
- 2Cesar Blackman
- 24Eduardo Anderson
- 25Joseph Jones
- 27Jair Modelo
- 5Victor Alfredo Griffith Mullins
- 9Tomas Rodriguez
- 20Dilan Herbert
- 26Daivis Murillo
- 10Rafael Mosquera
- 21Mijahir Jiménez
Dự bị trận trước
- 19Omar Valencia
- 14Carlos Harvey
- 11Azarias Londono
- 23Michael Murillo
- 8Adalberto Carrasquilla
- 17Jose Fajardo Nelson
- 4Martin Krug
- 6Cristian Martínez
- 22Orlando Mosquera
- 13Jiovany Ramos
- 12Eddie Roberts Chifundo
- 7Jose Luis Rodriguez
- 15Jorge Abdiel Gutierrez Cornejo
Guyana
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 1 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Panama | Guyana |
|---|---|---|
| Sân nhà của Panama | 0 | 0 |
| Sân nhà của Guyana | 1 | 0 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/06/19 | Guyana 2-4 PanamaHT 1-2 · Concacaf Gold | 3 | B | Tài | 19.5 / 10.5 / 1.03 | 5-3 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Panama. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Panama
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Guyana
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Panama BT-BB | % thắng | Guyana BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 34-16 | 60% | 40-31 | 50% |
| Vòng 19 | 34-15 | 63% | 35-31 | 47% |
| Vòng 18 | 32-14 | 61% | 34-30 | 50% |
| Vòng 17 | 30-13 | 59% | 32-29 | 47% |
| Vòng 16 | 28-11 | 63% | 30-28 | 44% |
| Vòng 15 | 24-11 | 60% | 28-22 | 47% |
| Vòng 14 | 24-11 | 64% | 28-16 | 50% |
| Vòng 13 | 24-10 | 69% | 26-16 | 46% |
| Vòng 12 | 22-9 | 67% | 26-16 | 50% |
| Vòng 11 | 19-9 | 64% | 25-15 | 55% |
| Vòng 10 | 18-8 | 70% | 25-13 | 60% |
| Vòng 9 | 16-7 | 67% | 25-11 | 67% |
| Vòng 8 | 13-7 | 63% | 20-10 | 63% |
| Vòng 7 | 11-7 | 57% | 17-8 | 57% |
| Vòng 6 | 10-7 | 50% | 14-7 | 50% |
| Vòng 5 | 7-7 | 40% | 11-6 | 40% |
| Vòng 4 | 4-6 | 25% | 5-6 | 25% |
| Vòng 3 | 4-3 | 33% | 5-5 | 33% |
| Vòng 2 | 4-2 | 50% | 1-4 | 0% |
| Vòng 1 | 2-0 | 100% | 0-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước Panama
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/24 | Galicia 0-2 PanamaHT 0-2 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 29/05/24 | Catalonia 2-2 PanamaHT 1-2 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 5-3 |
| 24/03/24 | Jamaica 1-0 PanamaHT 1-0 · CONCACAF Nations League | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.8 / 3.2 / 2.42 | 5-6 |
| 21/03/24 | Panama 0-3 MexicoHT 0-2 · CONCACAF Nations League | 0.5/1 | B | Tài | 5 / 3.55 / 1.67 | 7-4 |
| 20/11/23 | Panama 3-1 Costa RicaHT 3-0 · CONCACAF Nations League | 0.5/1 | T | Tài | 1.67 / 3.45 / 4.35 | 3-4 |
| 16/11/23 | Costa Rica 0-3 PanamaHT 0-2 · CONCACAF Nations League | 0 | T | Tài | 2.6 / 3 / 2.47 | 4-3 |
| 11/11/23 | Uruguay U20 0-1 PanamaHT 0-0 · International Friendly | 0.5/1 | T | Xỉu | 4.8 / 3.35 / 1.56 | --- |
| 10/11/23 | Qingdao Manatee 0-2 PanamaHT 0-1 · International Friendly | 0 | T | Xỉu | 2.2 / 3.45 / 2.47 | 1-7 |
| 17/10/23 | Panama 3-0 GuatemalaHT 1-0 · CONCACAF Nations League | 1 | T | Tài | 1.49 / 3.8 / 5.3 | 9-4 |
| 13/10/23 | Curacao 1-2 PanamaHT 0-1 · CONCACAF Nations League | 0.5/1 | T | Tài | 4.4 / 3.6 / 1.68 | 4-4 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Panama. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Guyana
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/05/24 | Trinidad and Tobago 2-0 GuyanaHT 0-0 · International Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 13/05/24 | Trinidad and Tobago 2-1 GuyanaHT 2-0 · International Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 26/03/24 | Guyana 4-1 CambodiaHT 1-0 · International Friendly | 0.5/1 | T | Tài | 1.56 / 3.55 / 5 | 7-1 |
| 21/03/24 | Cape Verde 1-0 GuyanaHT 1-0 · International Friendly | 2 | T | Xỉu | 1.14 / 6.7 / 13 | 5-4 |
| 21/11/23 | Guyana 6-0 Antigua BarbudaHT 3-0 · CONCACAF Nations League | 1/1.5 | T | Tài | 1.29 / 5.2 / 6.5 | 3-2 |
| 17/10/23 | Guyana 3-1 Puerto RicoHT 0-1 · CONCACAF Nations League | 0.5 | T | Tài | 2.02 / 3.3 / 3.1 | 3-5 |
| 14/10/23 | Puerto Rico 1-3 GuyanaHT 1-0 · CONCACAF Nations League | 0.5 | T | Tài | 1.78 / 3.65 / 3.55 | 3-1 |
| 12/09/23 | Guyana 3-2 BahamasHT 1-1 · CONCACAF Nations League | 3.5/4 | B | Tài | 1.01 / 12.5 / 18.5 | 8-3 |
| 09/09/23 | Antigua Barbuda 1-5 GuyanaHT 1-3 · CONCACAF Nations League | 0 | T | Tài | 2.42 / 3.15 / 2.57 | 7-1 |
| 02/08/23 | Ethiopia 2-0 GuyanaHT 1-0 · International Friendly | 0/0.5 | B | H | 2.06 / 3.05 / 3.3 | 2-2 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Guyana. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Panama
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Guyana
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Panama ghi bàn | thủng lưới | Guyana ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 14.9% | 10% | 9.8% | 18.2% |
| 16-30' | 27.7% | 10% | 9.8% | 9.1% |
| 31-45' | 4.3% | 16.7% | 19.5% | 27.3% |
| 46-60' | 17% | 13.3% | 26.8% | 21.2% |
| 61-75' | 12.8% | 13.3% | 12.2% | 3% |
| 76-90+' | 19.1% | 16.7% | 17.1% | 21.2% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Panama ghi bàn | thủng lưới | Guyana ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 16.1% | 8.3% | 9.8% | 18.2% |
| 16-30' | 24.2% | 12.5% | 9.8% | 9.1% |
| 31-45' | 4.8% | 16.7% | 19.5% | 27.3% |
| 46-60' | 19.4% | 14.6% | 26.8% | 21.2% |
| 61-75' | 11.3% | 18.8% | 12.2% | 3% |
| 76-90+' | 19.4% | 16.7% | 17.1% | 21.2% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.