Greece Super League A ·

Panaitolikos Agrinio vs Kalamata AO

Panaitolikos Agrinio Panaitolikos Agrinio
2 - 0
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 0
Kalamata AO Kalamata AO

Diễn biến

Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.

Thống kê

Chưa có số liệu thống kê cho trận này.

Đội hình

Panaitolikos Agrinio 4-2-3-1
Thủ môn
  • 99 Yevgeniy Kucherenko
Hậu vệ
  • 35 Charis Mavrias
  • 2 Gustav Granath
  • 49 Nikola Stajic
  • 15 Christian Manrique
Tiền vệ
  • 18 Giannis Satsias
  • 28 Lazar Kojic
Tiền vệ
  • 22 Esteban Diego
  • 10 Amine Bassi
  • 12 Moussa Djenepo
Tiền đạo
  • 9 Mateo Mejia
Dự bị
  • 14 Kosta Aleksic
  • Apostolos Apostolopoulos
  • Youssouph Mamadou Badji
  • Adriano Bregou
  • 44 Novica Erakovic
  • 13 Marvelous Nakamba
  • 8 Vangelis Nikolaou
  • 28 Elias Olsson
  • 1 Michalis Pardalos
  • 5 Athanasios Prodromitis
  • 11 Salifou Soumah
  • 23 Vasilios Xenopoulos

HLV: Giannis Petrakis

Kalamata AO 4-2-3-1
Thủ môn
  • 1 Joannis Gelios
Hậu vệ
  • 17 Julio Alonso Sosa
  • 97 Antonio Josenildo Rodrigues de Oliveira
  • 4 Stefanos Stroungis
  • 22 Petros Kaloutsikidis
Tiền vệ
  • 10 Arnor Sigurdsson
  • 24 Erik Hamza
  • 32 Julian Bonetto
Tiền vệ
  • 7 Juan Cataldi
  • 6 Djibril Diarra
Tiền đạo
  • 20 Ahmad Mendes Moreira
Dự bị
  • 99 Stavros Angelis
  • 19 Messemo Junior Bakayoko
  • 21 Marcelino Carreazo Betin
  • 12 Ilias Chatzitheodoridis
  • 26 Panagiotis Ginis
  • 44 Axel Thurel Sahuye Guessand
  • 29 Uros Ignjatovic
  • 8 Argyrios Liatsikouras
  • 5 Aaron Martin Luis
  • 76 Panagiotis Panagiotou
  • 23 Gonzalo Augustin Pineiro
  • 40 Nikola Vasiljevic

Lực lượng

Panaitolikos Agrinio

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 99Yevgeniy Kucherenko
  • 15Christian Manrique
  • 49Nikola Stajic
  • 2Gustav Granath
  • 35Charis Mavrias
  • 28Lazar Kojic
  • 18Giannis Satsias
  • 12Moussa Djenepo
  • 10Amine Bassi
  • 22Esteban Diego
  • 9Mateo Mejia

Dự bị trận trước

  • 14Kosta Aleksic
  • 65Apostolos Apostolopoulos
  • 20Youssouph Mamadou Badji
  • 19Adriano Bregou
  • 44Novica Erakovic
  • 6Marvelous Nakamba
  • 77Vangelis Nikolaou
  • 4Elias Olsson
  • 1Michalis Pardalos
  • 5Athanasios Prodromitis
  • 11Salifou Soumah
  • 23Vasilios Xenopoulos

Kalamata AO

Vắng mặt (1)

SốCầu thủVị tríLý do
9Jovanny David Bolivar AlvaradoTiền đạo cắmTreo giò

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Joannis Gelios
  • 22Petros Kaloutsikidis
  • 4Stefanos Stroungis
  • 97Antonio Josenildo Rodrigues de Oliveira
  • 17Julio Alonso Sosa
  • 6Djibril Diarra
  • 7Juan Cataldi
  • 32Julian Bonetto
  • 24Erik Hamza
  • 10Arnor Sigurdsson
  • 20Ahmad Mendes Moreira

Dự bị trận trước

  • 99Stavros Angelis
  • 19Messemo Junior Bakayoko
  • 21Marcelino Carreazo Betin
  • 12Ilias Chatzitheodoridis
  • 26Panagiotis Ginis
  • 44Axel Thurel Sahuye Guessand
  • 29Uros Ignjatovic
  • 8Argyrios Liatsikouras
  • 5Aaron Martin Luis
  • 18Panagiotis Panagiotou
  • 23Gonzalo Augustin Pineiro
  • 40Nikola Vasiljevic

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 4 lần gặp nhau

0Panaitolikos Agrinio thắng
2Hòa
2Kalamata AO thắng
Số trận thắngPanaitolikos AgrinioKalamata AO
Sân nhà của Panaitolikos Agrinio00
Sân nhà của Kalamata AO02

Lịch sử đối đầu

Kết quả0T 2H 2B
Kèo châu ÁThắng 0 · Hòa 2 · Thua 2
Tài / Xỉu2 Tài · 0 Xỉu
Số trận4

Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Panaitolikos Agrinio. Đội được tô đậm là đội chấp.

Phong độ

Panaitolikos Agrinio

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 5 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn3 60%
Thắng cách biệt 1 bàn0 0%
Hòa0 0%
Thua cách biệt 1 bàn0 0%
Thua cách biệt từ 2 bàn2 40%

Kalamata AO

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 5 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn1 20%
Thắng cách biệt 1 bàn0 0%
Hòa1 20%
Thua cách biệt 1 bàn2 40%
Thua cách biệt từ 2 bàn1 20%

So sánh theo vòng

Panaitolikos Agrinio
BT-BB
% thắngKalamata AO
BT-BB
% thắng
Vòng 2021-2325%27-1660%
Vòng 1921-2226%25-1463%
Vòng 1821-2128%24-1461%
Vòng 1717-2024%24-1265%
Vòng 1614-1919%24-1069%
Vòng 1514-1720%22-1067%
Vòng 1414-1621%20-964%
Vòng 1312-1515%19-869%
Vòng 1212-1517%18-867%
Vòng 1112-1518%18-873%
Vòng 1011-1420%17-870%
Vòng 99-1311%17-878%
Vòng 87-1013%14-775%
Vòng 76-814%13-771%
Vòng 66-817%12-583%
Vòng 56-720%11-580%
Vòng 44-60%9-475%
Vòng 33-50%6-367%
Vòng 22-40%4-250%
Vòng 11-20%3-1100%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.

Xu hướng Panaitolikos Agrinio

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng11-0-0100%1-0100%
Sân nhà11-0-0100%1-0100%
1 trận gần nhất · kèoT100%
Tài/XỉuTài

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng11-0-0100%1-0100%
Sân nhà11-0-0100%1-0100%
1 trận gần nhất · kèoT100%
Tài/XỉuTài

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Panaitolikos Agrinio trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Xu hướng Kalamata AO

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng10-0-10%1-0100%
Sân nhà10-0-10%1-0100%
1 trận gần nhất · kèoB0%
Tài/XỉuTài

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng11-0-0100%1-0100%
Sân nhà11-0-0100%1-0100%
1 trận gần nhất · kèoT100%
Tài/XỉuTài

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Kalamata AO trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Kèo trận trước Panaitolikos Agrinio

Kết quả3T 2H 5B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 3 · Thua 3
Tài / Xỉu3 Tài · 4 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Panaitolikos Agrinio. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước Kalamata AO

Kết quả7T 2H 1B
Kèo châu ÁThắng 3 · Hòa 5 · Thua 2
Tài / Xỉu2 Tài · 3 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Kalamata AO. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Dự đoán

Xác suất kết quả

Panaitolikos Agrinio thắng0%
Hòa50%
Kalamata AO thắng50%

Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.

Bàn thắng

Panaitolikos Agrinio

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng0001012
Sân nhà0001012
Sân khách0000000

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng100000000
Sân nhà100000000
Sân khách000000000

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng1000001010
Sân nhà1000001010
Sân khách0000000000

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng1000000000
Sân nhà1000000000
Sân khách0000000000

Kalamata AO

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng0010011
Sân nhà0010011
Sân khách0000000

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng000001000
Sân nhà000001000
Sân khách000000000

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0000101000
Sân nhà0000101000
Sân khách0000000000

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0000100000
Sân nhà0000100000
Sân khách0000000000

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútPanaitolikos Agrinio
ghi bàn
thủng lướiKalamata AO
ghi bàn
thủng lưới
1-15'10.5%14.3%15.4%17.6%
16-30'21.1%14.3%15.4%11.8%
31-45'5.3%23.8%34.6%5.9%
46-60'5.3%14.3%19.2%17.6%
61-75'26.3%4.8%7.7%11.8%
76-90+'21.1%9.5%7.7%29.4%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.7điểm trung bình
7.6

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
99Yevgeniy KucherenkoThủ môn7.6
2Gustav GranathTrung vệ7.5
14Kosta AleksicTiền đạo cắm7.3
15Christian ManriqueHậu vệ trái7.2
49Nikola StajicTrung vệ7.2
22Esteban DiegoTiền đạo cánh trái7.1
35Charis MavriasHậu vệ phải7
28Lazar KojicTiền vệ trung tâm6.8
18Giannis SatsiasTiền vệ trung tâm6.3
44Novica ErakovicTiền vệ trung tâm6.3
5Athanasios ProdromitisTrung vệ6.3
10Amine BassiTiền vệ tấn công6.2
12Moussa DjenepoTiền đạo cánh trái5.5
9Mateo MejiaTiền đạo cắm5.3

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕