Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Palmeiras
4-3-3
Thủ môn
-
14
Marcelo Lomba do Nascimento
Hậu vệ
-
12
Khellven Douglas Silva Oliveira
-
3
Bruno Fuchs
-
26
Murilo Cerqueira Paim
-
56
Arthur Gabriel
Tiền vệ
-
50
Luis Felipe
-
17
Marlon Rodrigues de Freitas
-
30
Lucas Evangelista
Tiền đạo
-
40
Allan
-
31
Luighi
-
7
Felipe Anderson Pereira Gomes
Dự bị
-
11
Riquelme
-
10
Paulo Henrique Sampaio Filho,Paulinho
-
48
Larson
-
6
Jefte
-
43
Luiz Benedetti
-
72
Kauan Lima
-
1
Aranha
-
44
Mohamed Zie Kone
-
33
Erick Bele
-
Eduardo Conceição Silva
-
47
Victor Gabriel
-
15
Rafael Barbosa Coutinho
HLV: Abel Fernando Moreira Ferreira
Chapecoense SC
4-4-1-1
Thủ môn
-
98
Anderson Silva Da Paixao
Hậu vệ
-
91
Bruno de Jesus Pacheco
-
4
Joao Paulo Silveira dos Santos
-
33
Bruno Leonardo dos Santos Covas
-
26
Everton
Tiền vệ
-
10
Giovanni Augusto Oliveira Cardoso
Tiền vệ
-
7
Marcinho
-
27
Camilo
-
99
Rafael Carvalheira
-
97
Sebastiao Enio Santos de Almeida
Dự bị
-
10
Jean Carlos Vicente
-
95
Italo
-
35
Vinícius Eduardo de Almeida
-
70
Rubens Ricoldi
-
19
Altemir Cordeiro Pessoa Neto
-
30
Matheus Aurelio
-
1
Rafael de Carvalho Santos
-
63
Marcos Vinicius Da Silva Santos
-
21
Higor Meritao
-
19
David Antunes
-
17
Vinicius Balieiro Lourenco Carvalho
-
37
Walter Clar
HLV: Rafael Lacerda
Lực lượng
Palmeiras
Vắng mặt (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 15 | Gustavo Raul Gomez Portillo | Trung vệ | Called up to national team |
|---|
| 8 | Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira | Tiền vệ trung tâm | Treo giò |
|---|
| 11 | Jhon Arias | Tiền đạo cánh phải | Called up to national team |
|---|
| 1 | Carlos Miguel | Thủ môn | Treo giò |
|---|
| 3 | Bruno Fuchs | Trung vệ | Chấn thương gân kheo |
|---|
| 22 | Joaquin Piquerez Moreira | Hậu vệ trái | Đứt dây chằng |
|---|
| 32 | Emiliano Martinez | Tiền vệ phòng ngự | Called up to national team |
|---|
| 42 | Jose Manuel Lopez | Tiền đạo cắm | Called up to national team |
|---|
| 19 | Ramon Sosa Acosta | Tiền đạo cánh trái | Chấn thương mắt cá |
|---|
| 9 | Vitor Hugo Roque Ferreira | Tiền đạo cắm | Chấn thương mắt cá |
|---|
| 4 | Agustin Giay | Hậu vệ phải | Treo giò |
|---|
| 43 | Luiz Benedetti | Trung vệ | Chấn thương mắt cá |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Carlos Miguel
- 2Alexander Nahuel Barboza Ullua
- 15Gustavo Raul Gomez Portillo
- 26Murilo Cerqueira Paim
- 56Arthur Marcolino
- 17Marlon Rodrigues de Freitas
- 8Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira
- 12Khellven Douglas Silva Oliveira
- 30Lucas Evangelista
- 42Jose Manuel Lopez
- 9Vitor Hugo Roque Ferreira
Dự bị trận trước
- 11Jhon Arias
- 3Bruno Fuchs
- 37Fabiano Rodriguez
- 7Felipe Anderson Pereira Gomes
- 4Agustin Giay
- 48Larson
- 50Luis Felipe
- 14Marcelo Lomba do Nascimento
- 32Emiliano Martinez
- 18Mauricio Magalhaes Prado
- 22Joaquin Piquerez Moreira
- 19Ramon Sosa Acosta
Chapecoense SC
Vắng mặt (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 15 | Rafael Thyere de Albuquerque Marques | Trung vệ | Chấn thương gân kheo |
|---|
| 25 | Victor Caetano | Trung vệ | Chấn thương bắp chân |
|---|
| 27 | Camilo | Tiền vệ phòng ngự | Treo giò |
|---|
| 16 | Bruno Matias dos Santos | Tiền vệ trung tâm | Đứt dây chằng |
|---|
| 31 | Mauricio Garcez de Jesus | Tiền đạo cánh trái | Chấn thương đùi |
|---|
| 3 | Eduardo Domachowski | Trung vệ | Chấn thương gân kheo |
|---|
| 21 | Kauan | Trung vệ | Chấn thương bắp chân |
|---|
| 8 | Robert dos Santos Conceicao | Tiền vệ tấn công | Đứt dây chằng |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 98Anderson Silva Da Paixao
- 20Bruno Nunes de Barros
- 21Kauan
- 3Eduardo Domachowski
- 91Bruno de Jesus Pacheco
- 27Camilo
- 88Yago Felipe da Costa Rocha
- 7Marcinho
- 10Giovanni Augusto Oliveira Cardoso
- 31Mauricio Garcez de Jesus
- 9Tulio Eduardo Silva de Oliveira
Dự bị trận trước
- 11Yannick Bolasie
- 16Bruno Matias dos Santos
- 80Miguel Carvalho
- 19David Antunes
- 12Fernando Bueno
- 14Gabriel Werner
- 4Joao Paulo Silveira dos Santos
- 30Matheus Aurelio
- 15Rafael Thyere de Albuquerque Marques
- 39Rodrigo
- 29Franco Rossi
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 17 lần gặp nhau
8Palmeiras thắng
4Hòa
5Chapecoense SC thắng
| Số trận thắng | Palmeiras | Chapecoense SC |
|---|
| Sân nhà của Palmeiras | 5 | 1 |
|---|
| Sân nhà của Chapecoense SC | 3 | 4 |
|---|
Lịch sử đối đầu
Kết quả6T 2H 2B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 0 · Thua 6
Tài / Xỉu4 Tài · 6 Xỉu
Số trận10
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Palmeiras. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Palmeiras
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 17 | 7-6-4 | 41.2% | 9-8 | 52.9% |
|---|
| Sân nhà | 8 | 2-4-2 | 25% | 4-4 | 50% |
|---|
| Sân khách | 9 | 5-2-2 | 55.6% | 5-4 | 55.6% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoHTBBBT33.3%
Tài/XỉuXỉuXỉuXỉuXỉuXỉuTài
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 17 | 11-3-3 | 64.7% | 6-2 | 35.3% |
|---|
| Sân nhà | 8 | 6-0-2 | 75% | 3-1 | 37.5% |
|---|
| Sân khách | 9 | 5-3-1 | 55.6% | 3-1 | 33.3% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTTBBBT50%
Tài/XỉuHHHTàiTàiH
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Palmeiras trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Chapecoense SC
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 16 | 7-0-9 | 43.8% | 8-8 | 50% |
|---|
| Sân nhà | 9 | 3-0-6 | 33.3% | 6-3 | 66.7% |
|---|
| Sân khách | 7 | 4-0-3 | 57.1% | 2-5 | 28.6% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoBTBTBT50%
Tài/XỉuTàiTàiTàiXỉuTàiTài
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 16 | 6-6-4 | 37.5% | 7-8 | 43.8% |
|---|
| Sân nhà | 9 | 1-6-2 | 11.1% | 7-2 | 77.8% |
|---|
| Sân khách | 7 | 5-0-2 | 71.4% | 0-6 | 0% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoBTTTHB50%
Tài/XỉuTàiXỉuTàiXỉuTàiXỉu
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Chapecoense SC trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Palmeiras
Kết quả5T 4H 1B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 0 · Thua 5
Tài / Xỉu2 Tài · 7 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Palmeiras. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Chapecoense SC
Kết quả4T 1H 5B
Kèo châu ÁThắng 8 · Hòa 0 · Thua 2
Tài / Xỉu5 Tài · 3 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Chapecoense SC. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Palmeiras thắng47.06%
Hòa23.53%
Chapecoense SC thắng29.41%
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Palmeiras
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 1 | 8 | 5 | 2 | 1 | 18 | 11 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 4 | 3 | 0 | 1 | 10 | 5 |
|---|
| Sân khách | 1 | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 | 6 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 10 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 6 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
|---|
| Sân khách | 4 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 3 | 3 | 7 | 2 | 3 | 0 | 3 | 2 | 2 | 4 |
|---|
| Sân nhà | 2 | 3 | 3 | 0 | 2 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 |
|---|
| Sân khách | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 3 | 2 | 6 | 2 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 2 | 2 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Chapecoense SC
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 5 | 8 | 1 | 1 | 1 | 6 | 11 |
|---|
| Sân nhà | 2 | 4 | 1 | 1 | 1 | 6 | 7 |
|---|
| Sân khách | 3 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 0 | 0 | 4 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 0 | 0 | 2 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 3 | 0 | 0 | 2 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 1 | 3 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 1 | 3 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 1 | 3 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 3 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 1 | 3 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 |
|---|
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Palmeiras ghi bàn | thủng lưới | Chapecoense SC ghi bàn | thủng lưới |
|---|
| 1-15' | 0% | 16.7% | 20% | 16.7% |
|---|
| 16-30' | 33.3% | 33.3% | 20% | 0% |
|---|
| 31-45' | 11.1% | 33.3% | 20% | 16.7% |
|---|
| 46-75' | 33.3% | 0% | 0% | 16.7% |
|---|
| 76-90+' | 22.2% | 0% | 20% | 16.7% |
|---|
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Palmeiras
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
7.2điểm trung bình
7.16.57.56.47.37.27.86.97.37.1
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 40 | Allan | Tiền vệ | 8 |
|---|
| 15 | Gustavo Raul Gomez Portillo | Hậu vệ | 8 |
|---|
| 42 | Jose Manuel Lopez | Tiền đạo | 7.8 |
|---|
| 17 | Marlon Rodrigues de Freitas | Tiền vệ | 7.7 |
|---|
| 10 | Paulo Henrique Sampaio Filho,Paulinho | Tiền đạo cánh trái | 7.6 |
|---|
| 26 | Murilo Cerqueira Paim | Hậu vệ | 7.3 |
|---|
| 32 | Emiliano Martinez | Tiền vệ | 7.2 |
|---|
| 4 | Agustin Giay | Hậu vệ | 7.1 |
|---|
| 6 | Jefte | Hậu vệ | 7.1 |
|---|
| 1 | Carlos Miguel | Thủ môn | 7.1 |
|---|
| 7 | Felipe Anderson Pereira Gomes | Tiền đạo | 6.8 |
|---|
| 56 | Arthur Gabriel | Tiền vệ | 6.8 |
|---|
| 30 | Lucas Evangelista | Tiền vệ | 6.8 |
|---|
| 18 | Mauricio Magalhaes Prado | Tiền vệ | 6.6 |
|---|
| 8 | Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira | Tiền vệ | 6.4 |
|---|
| 11 | Jhon Arias | Tiền đạo | 6.3 |
|---|
Chapecoense SC
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.7điểm trung bình
6.766.95.77.35.36.27.35.76.6
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 4 | Joao Paulo Silveira dos Santos | Hậu vệ | 7.9 |
|---|
| 91 | Bruno de Jesus Pacheco | Hậu vệ | 7.6 |
|---|
| 26 | Everton | Hậu vệ | 7 |
|---|
| 3 | Eduardo Domachowski | Hậu vệ | 6.8 |
|---|
| 97 | Sebastiao Enio Santos de Almeida | Tiền đạo | 6.7 |
|---|
| 98 | Anderson Silva Da Paixao | Thủ môn | 6.7 |
|---|
| 17 | Vinicius Balieiro Lourenco Carvalho | Tiền vệ | 6.6 |
|---|
| 20 | Jean Carlos Vicente | Tiền vệ | 6.6 |
|---|
| 11 | Yannick Bolasie | Tiền đạo | 6.5 |
|---|
| 31 | Mauricio Garcez de Jesus | Tiền đạo | 6.5 |
|---|
| 22 | Higor Meritao | Tiền vệ | 6.5 |
|---|
| 99 | Rafael Carvalheira | Tiền vệ | 6.4 |
|---|
| 33 | Bruno Leonardo dos Santos Covas | Hậu vệ | 6.4 |
|---|
| 7 | Marcinho | Tiền đạo | 6.4 |
|---|
| 35 | Vinícius Eduardo de Almeida | Hậu vệ | 6.2 |
|---|
| 2 | Marcos Vinicius Da Silva Santos | Hậu vệ | 6.1 |
|---|
BXH
Palmeiras
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng |
|---|
| Tổng | 1 | 17 | 11-5-1 | 29-13 | 38 | 64.7% |
|---|
| Sân nhà | 3 | 8 | 6-2-0 | 15-6 | 20 | 75% |
|---|
| Sân khách | 1 | 9 | 5-3-1 | 14-7 | 18 | 55.6% |
|---|
| 6 trận gần nhất | - | 6 | 3-3-0 | 8-3 | 12 | 50% |
|---|
Chapecoense SC
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng |
|---|
| Tổng | 20 | 16 | 1-6-9 | 17-32 | 9 | 6.3% |
|---|
| Sân nhà | 20 | 9 | 1-4-4 | 13-20 | 7 | 11.1% |
|---|
| Sân khách | 20 | 7 | 0-2-5 | 4-12 | 2 | 0% |
|---|
| 6 trận gần nhất | - | 6 | 0-1-5 | 7-14 | 1 | 0% |
|---|