Liga Super Malaysia ·
Pahang vs Perak
Pahang
Perak
Diễn biến
- Hết hiệp 1 · 0 - 0
- 54’ M. Fadhil Thẻ vàng
- 55’ 1 - 0 K. Sherman
- 65’ L. Milunovic Thẻ vàng
- 85’ A. Asyraf Thẻ vàng
- 87’ S. Aguero Thẻ vàng
- 88’ S. Seonung Thẻ vàng
- Hết giờ · 1 - 0
Thống kê
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Pahang
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 33Mohammad Saiful Jamaluddin
- 18Azfar Arif
- 11Mykola Agapov
- 20Muhamad Nor Azam Bin Abdul Azih
- 88Manuel Hidalgo
- 29Mohd Azrif Nasrulhaq Badrul Hisham
- 9Kpah Sherman
- 27Mohd Fadhli Mohd Shas
- 23Azwan Aripin
- 3Adam Nor Azlin
- 16Sergio Aguero
Dự bị trận trước
- 4Asnan Ahmad
- 13Ashar Al Aafiz
- 6Syazwan Andik
- 34Lokman Bah Din
- 1Zarif Irfan
- 30Ibrahim Manusi
- 26Saravanan Tirumurugan
- 7Sean Selvaraj
- 12Baqiuddin Shamsudin
Perak
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 15Jesper Nyholm
- 30Milunovic Luka
- 14Muhammad Firdaus Saiyadi
- 16Muhammad Fadhil
- 7Clayton Silveira da Silva
- 12Afif Asyraf
- 8Shivan Pillay
- 22Ramadhan Hamid
- 40Aiman Yusni
- 3Tommy Mawat
- 2Sunday Kolawole Afolabi
Dự bị trận trước
- 28Ariff Ariffin
- 21Kamal Arif Azrai Shakimar
- 6Nur Azfar Fikri Azhar
- 31Hafizy Daniel
- 11Wan Zack Haikal
- 1Muhammad Firdaus Irman Mohd Fadhil
- 34Akmal Hazim Ismail
- 17Adilet Kanybekov
- 10Tae-min Lee
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Pahang | Perak |
|---|---|---|
| Sân nhà của Pahang | 3 | 2 |
| Sân nhà của Perak | 6 | 3 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/03/23 | Perak 0-3 PahangHT 0-2 · Liga Super Malaysia | 0.5/1 | T | Tài | 4.05 / 3.5 / 1.71 | 4-4 |
| 08/03/23 | Perak 1-2 PahangHT 1-0 · FA Cup Malaysia | 1 | H | Tài | 5.4 / 4.3 / 1.42 | 4-9 |
| 09/05/21 | Perak 2-3 PahangHT 0-1 · Liga Super Malaysia | 0.5 | T | Tài | 1.91 / 3.4 / 3 | 3-5 |
| 10/03/21 | Pahang 0-2 PerakHT 0-1 · Liga Super Malaysia | 0/0.5 | B | Xỉu | 1.97 / 3.35 / 2.92 | 6-1 |
| 03/10/20 | Pahang 3-3 PerakHT 3-0 · Liga Super Malaysia | 0.5 | B | Tài | 1.95 / 3.5 / 3.15 | 0-4 |
| 14/09/19 | Perak 3-1 PahangHT 2-0 · Malaysia Cup | 0/0.5 | B | Tài | 2.05 / 3.35 / 2.75 | 3-2 |
| 08/08/19 | Pahang 3-0 PerakHT 1-0 · Malaysia Cup | 0.5 | T | H | 1.78 / 3.6 / 3.25 | 7-4 |
| 29/06/19 | Perak 3-0 PahangHT 3-0 · FA Cup Malaysia | 0/0.5 | B | Tài | 2.08 / 3.25 / 2.75 | 5-4 |
| 22/06/19 | Pahang 3-1 PerakHT 2-0 · FA Cup Malaysia | 0/0.5 | T | Tài | 2.18 / 3.1 / 2.72 | 4-3 |
| 19/05/19 | Pahang 0-0 PerakHT 0-0 · Liga Super Malaysia | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.65 / 3.75 / 4 | 2-3 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Pahang. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Pahang
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 26 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 15.38% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 9 | 34.62% |
| Hòa | 6 | 23.08% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 11.54% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 15.38% |
Perak
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 26 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 11.54% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 11.54% |
| Hòa | 4 | 15.38% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 15.38% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 12 | 46.15% |
So sánh theo vòng
| Pahang BT-BB | % thắng | Perak BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 33-27 | 55% | 16-38 | 25% |
| Vòng 19 | 31-23 | 58% | 15-38 | 21% |
| Vòng 18 | 30-22 | 61% | 14-38 | 17% |
| Vòng 17 | 26-21 | 59% | 13-34 | 18% |
| Vòng 16 | 25-20 | 63% | 13-34 | 19% |
| Vòng 15 | 23-19 | 60% | 13-34 | 20% |
| Vòng 14 | 22-18 | 64% | 12-32 | 21% |
| Vòng 13 | 19-18 | 62% | 10-32 | 15% |
| Vòng 12 | 18-17 | 67% | 10-29 | 17% |
| Vòng 11 | 16-16 | 64% | 9-26 | 18% |
| Vòng 10 | 15-16 | 60% | 9-21 | 20% |
| Vòng 9 | 15-12 | 67% | 9-20 | 22% |
| Vòng 8 | 14-12 | 63% | 8-19 | 25% |
| Vòng 7 | 12-11 | 57% | 5-17 | 14% |
| Vòng 6 | 11-11 | 50% | 5-13 | 17% |
| Vòng 5 | 11-9 | 60% | 4-10 | 20% |
| Vòng 4 | 10-7 | 75% | 4-7 | 25% |
| Vòng 3 | 6-4 | 67% | 4-4 | 33% |
| Vòng 2 | 1-4 | 50% | 3-2 | 50% |
| Vòng 1 | 0-4 | 0% | 2-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Kèo trận này
Kèo châu Á cả trận
| Nhà cái | Mở cửa Nhà · Kèo · Khách | Hiện tại Nhà · Kèo · Khách |
|---|---|---|
| IBCbet | 0.84 2 0.89 | 0.71 1.5/2 1.08 |
| Macauslot | 0.91 2 0.79 | 0.65 1.5/2 1.05 |
| Crown | 0.8 1.5/2 1.02 | 0.7 1.5/2 1.13 |
| Bet365 | 0.8 1.5/2 1 | 0.9 2 0.9 |
| BetVictor | 0.93 2 0.8 | 0.87 2 0.93 |
| 0.7 1.5/2 1.06 | 1.08 2/2.5 0.7 | |
| 1.18 2/2.5 0.63 | 0.65 1.5/2 1.15 | |
| Mansion88 | 0.91 2 0.83 | 0.71 1.5/2 1.09 |
| 10BET | 0.93 2 0.77 | 0.93 2 0.77 |
| 188BET | 0.81 1.5/2 1.03 | 0.71 1.5/2 1.14 |
| 12BET | 0.91 2 0.83 | 0.96 2 0.88 |
| - - - | 0.73 1.5/2 1.12 | |
| - - - | 1.2 2/2.5 0.67 | |
| - - - | 0.58 1.5 1.35 | |
| Wanbet | 0.97 2 0.81 | 0.97 2/2.5 0.85 |
| 0.74 1.5/2 1.04 | 0.85 2 0.97 | |
| 18BET | 0.94 2 0.78 | 0.89 2 0.85 |
| 0.72 1.5/2 1.03 | 0.7 1.5/2 1.08 | |
| 1.18 2/2.5 0.62 | 1.12 2/2.5 0.67 | |
| Pinnacle | 0.93 2 0.81 | 0.86 2 0.96 |
| 0.7 1.5/2 1.04 | 1.1 2/2.5 0.72 | |
| 1.17 2/2.5 0.62 | 0.66 1.5/2 1.21 | |
| 0.56 1.5 1.26 | 1.32 2.5 0.58 |
Tài xỉu cả trận
| Nhà cái | Mở cửa Tài · Kèo · Xỉu | Hiện tại Tài · Kèo · Xỉu |
|---|---|---|
| IBCbet | 0.86 3/3.5 0.87 | 0.94 3/3.5 0.85 |
| Macauslot | 0.83 3/3.5 0.77 | 0.83 3/3.5 0.77 |
| Crown | 1 3/3.5 0.8 | 0.8 3/3.5 1 |
| Ladbrokes | 0.44 2.5 1.62 | 0.4 2.5 1.8 |
| 0.12 1.5 4.5 | 0.11 1.5 5 | |
| 1.1 3.5 0.67 | 1 3.5 0.73 | |
| Bet365 | 0.95 3/3.5 0.85 | 0.95 3/3.5 0.85 |
| William Hill | 0.44 2.5 1.63 | 0.5 2.5 1.5 |
| BetVictor | 0.93 3/3.5 0.87 | 0.9 3/3.5 0.9 |
| 1.15 3.5 0.68 | 1.14 3.5 0.7 | |
| 0.68 3 1.15 | 0.67 3 1.2 | |
| Mansion88 | 0.87 3/3.5 0.87 | 0.94 3/3.5 0.86 |
| Interwetten | 1.05 3.5 0.65 | 1.07 3.5 0.62 |
| 10BET | 0.89 3/3.5 0.8 | 0.88 3/3.5 0.81 |
| 188BET | 1.01 3/3.5 0.81 | 0.81 3/3.5 1.01 |
| 12BET | 0.87 3/3.5 0.87 | 0.95 3/3.5 0.87 |
| - - - | 0.73 3 1.09 | |
| - - - | 1.16 3.5 0.68 | |
| - - - | 0.54 2.5/3 1.38 | |
| Wanbet | 0.91 3/3.5 0.85 | 0.71 3 1.09 |
| 0.67 3 1.09 | 0.72 3 1.08 | |
| 18BET | 0.91 3/3.5 0.82 | 0.92 3/3.5 0.83 |
| 0.72 3 1.02 | 0.7 3 1.07 | |
| 1.2 3.5 0.61 | 1.1 3.5 0.68 | |
| Pinnacle | 0.88 3/3.5 0.81 | 0.87 3/3.5 0.95 |
| 0.68 3 1.14 | 1.08 3.5 0.74 | |
| 1.15 3.5 0.68 | 0.62 3 1.27 | |
| 0.53 2.5/3 1.4 | 1.34 3.5/4 0.57 |
Kèo châu Âu (1X2)
| Nhà cái | Mở cửa 1 · X · 2 | Hiện tại 1 · X · 2 |
|---|---|---|
| IBCbet | 1.19 6.5 8.3 | 1.19 6.2 8.3 |
| Macauslot | 1.19 6.2 7 | 1.19 6.2 7 |
| Crown | 1.18 5.8 9.7 | 1.15 6.3 11 |
| Ladbrokes | 1.18 6 15 | 1.17 6.5 15 |
| Bet365 | 1.22 6 7.5 | 1.2 6.5 8.5 |
| William Hill | 1.17 5.8 13 | 1.17 6 11 |
| BetVictor | 1.17 6.5 12 | 1.15 6.5 13 |
| Mansion88 | 1.2 6.3 7.8 | 1.19 6.2 8.3 |
| Interwetten | 1.2 6.5 12 | 1.15 6.75 14 |
| 10BET | 1.19 6.5 10.25 | 1.19 6.5 9.5 |
| 188BET | 1.18 5.8 9.7 | 1.15 6.3 11 |
| 12BET | 1.2 6.3 7.8 | 1.18 5.3 12 |
| Wanbet | 1.17 5.3 8.9 | 1.14 6.15 11.7 |
| 18BET | 1.17 6.5 12.5 | 1.2 6 10.5 |
| Pinnacle | 1.18 6.37 10.18 | 1.18 7.33 12.74 |
Kèo châu Á hiệp 1
| Nhà cái | Mở cửa Nhà · Kèo · Khách | Hiện tại Nhà · Kèo · Khách |
|---|---|---|
| IBCbet | - - - | 0.8 0.5/1 0.99 |
| Macauslot | 0.85 0.5/1 0.8 | 0.75 0.5/1 0.9 |
| Crown | 0.9 0.5/1 0.92 | 0.76 0.5/1 1.06 |
| Bet365 | 0.95 0.5/1 0.85 | 0.85 0.5/1 0.95 |
| Mansion88 | 0.88 0.5/1 0.92 | 0.8 0.5/1 1 |
| 10BET | 0.79 0.5/1 0.91 | 0.77 0.5/1 0.92 |
| 188BET | 0.91 0.5/1 0.93 | 0.77 0.5/1 1.07 |
| 12BET | 0.88 0.5/1 0.92 | 0.82 0.5/1 1.02 |
| - - - | 1.26 1 0.63 | |
| - - - | 0.33 0/0.5 2.04 | |
| Wanbet | 0.83 0.5/1 0.95 | 0.85 0.5/1 0.97 |
| 0.63 0.5 1.23 | 1.58 1/1.5 0.45 | |
| 18BET | 0.79 0.5/1 0.93 | 0.8 0.5/1 0.95 |
| 0.59 0.5 1.24 | 0.61 0.5 1.22 | |
| 1.32 1 0.55 | 1.26 1 0.6 | |
| Pinnacle | 0.81 0.5/1 0.9 | 0.77 0.5/1 1.07 |
| 0.58 0.5 1.13 | 1.19 1 0.67 | |
| 1.27 1 0.49 | 0.55 0.5 1.43 | |
| 0.34 0/0.5 1.55 | 1.65 1/1.5 0.45 |
Tài xỉu hiệp 1
| Nhà cái | Mở cửa Tài · Kèo · Xỉu | Hiện tại Tài · Kèo · Xỉu |
|---|---|---|
| Macauslot | 0.7 1/1.5 0.9 | 0.7 1/1.5 0.9 |
| Crown | 0.87 1/1.5 0.93 | 0.7 1/1.5 1.11 |
| Bet365 | 0.83 1/1.5 0.98 | 0.83 1/1.5 0.98 |
| William Hill | 0.22 0.5 3 | 0.25 0.5 2.75 |
| Mansion88 | 0.72 1/1.5 1.08 | 0.72 1/1.5 1.08 |
| Interwetten | 1.05 1.5 0.65 | 1.05 1.5 0.65 |
| 10BET | 0.78 1/1.5 0.88 | 0.73 1/1.5 0.93 |
| 188BET | 0.88 1/1.5 0.94 | 0.71 1/1.5 1.12 |
| 12BET | 0.72 1/1.5 1.08 | 1.06 1.5 0.76 |
| - - - | 0.73 1/1.5 1.09 | |
| - - - | 1.42 1.5/2 0.52 | |
| - - - | 0.4 1 1.72 | |
| Wanbet | 0.8 1/1.5 0.96 | 0.33 0.5/1 1.88 |
| 1.17 1.5 0.65 | 1.12 1.5 0.69 | |
| 18BET | 0.78 1/1.5 0.94 | 0.75 1/1.5 1 |
| 1.14 1.5 0.65 | 1.07 1.5 0.7 | |
| 0.46 1 1.57 | 0.49 1 1.51 | |
| Pinnacle | 0.79 1/1.5 0.92 | 0.78 1/1.5 1.06 |
| 1.12 1.5 0.6 | 1.1 1.5 0.72 | |
| 0.44 1 1.35 | 1.51 1.5/2 0.5 | |
| 1.53 1.5/2 0.35 | 0.42 1 1.83 |
Xu hướng Pahang
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 12-3-2 | 70.6% | 8-9 | 47.1% |
| Sân nhà | 8 | 4-3-1 | 50% | 3-5 | 37.5% |
| Sân khách | 9 | 8-0-1 | 88.9% | 5-4 | 55.6% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 8-2-7 | 47.1% | 7-8 | 41.2% |
| Sân nhà | 8 | 2-2-4 | 25% | 3-4 | 37.5% |
| Sân khách | 9 | 6-0-3 | 66.7% | 4-4 | 44.4% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Pahang trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Perak
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7-2-8 | 41.2% | 10-7 | 58.8% |
| Sân nhà | 9 | 2-1-6 | 22.2% | 6-3 | 66.7% |
| Sân khách | 8 | 5-1-2 | 62.5% | 4-4 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 8-2-7 | 47.1% | 9-6 | 52.9% |
| Sân nhà | 9 | 4-1-4 | 44.4% | 5-2 | 55.6% |
| Sân khách | 8 | 4-1-3 | 50% | 4-4 | 50% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Perak trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Pahang
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/23 | Sabah 4-0 PahangHT 2-0 · Liga Super Malaysia | 0.5 | B | Tài | 1.88 / 3.6 / 3.25 | 6-6 |
| 09/07/23 | Pahang 1-0 SelangorHT 0-0 · Liga Super Malaysia | 0.5 | T | Xỉu | 3.2 / 3.7 / 1.86 | 2-7 |
| 23/06/23 | Kelantan 0-5 PahangHT 0-1 · Liga Super Malaysia | 1.5 | T | Tài | 8.1 / 5.8 / 1.21 | 2-3 |
| 09/06/23 | Pahang 4-3 Negeri SembilanHT 1-3 · Liga Super Malaysia | 0.5 | T | Tài | 1.82 / 3.45 / 3.6 | 9-5 |
| 04/06/23 | Pahang 1-2 Kuala Lumpur City F.C.HT 0-1 · Liga Super Malaysia | 0 | B | Tài | 2.51 / 3.3 / 2.39 | 4-0 |
| 24/05/23 | Johor Darul Takzim 2-0 PahangHT 1-0 · Liga Super Malaysia | 3.5 | T | Xỉu | 1.01 / 12 / 19 | 9-2 |
| 20/05/23 | Pahang 1-0 PenangHT 0-0 · Liga Super Malaysia | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.73 / 3.7 / 3.7 | 3-6 |
| 28/04/23 | Terengganu 1-2 PahangHT 1-1 · Liga Super Malaysia | 0.5/1 | T | Tài | 1.54 / 3.75 / 4.3 | 7-2 |
| 18/04/23 | Kuching FA 0-1 PahangHT 0-0 · Liga Super Malaysia | 0.5/1 | T | Xỉu | 4.65 / 4.05 / 1.52 | 4-3 |
| 15/04/23 | Selangor 4-0 PahangHT 1-0 · FA Cup Malaysia | 1/1.5 | B | Tài | 1.31 / 4.85 / 6.6 | 6-2 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Pahang. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Perak
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/23 | Kuching FA 1-2 PerakHT 1-1 · Liga Super Malaysia | 0.5/1 | T | Tài | 1.7 / 3.65 / 3.9 | 6-5 |
| 07/07/23 | Perak 1-1 Kelantan UnitedHT 1-0 · Liga Super Malaysia | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.26 / 3.2 / 2.72 | 5-5 |
| 23/06/23 | Perak 1-2 PDRMHT 0-0 · Liga Super Malaysia | 0.5/1 | B | Tài | 4.85 / 4 / 1.51 | 3-3 |
| 07/06/23 | Kedah 3-0 PerakHT 1-0 · Liga Super Malaysia | 2.5 | B | Xỉu | 1.09 / 8 / 13 | 11-1 |
| 03/06/23 | Perak 0-3 TerengganuHT 0-2 · Liga Super Malaysia | 1.5/2 | B | Xỉu | 9.1 / 5.6 / 1.2 | 3-6 |
| 23/05/23 | Sabah 3-1 PerakHT 3-0 · Liga Super Malaysia | 2/2.5 | T | Tài | 1.11 / 7.4 / 12 | 7-3 |
| 20/05/23 | Perak 0-4 SelangorHT 0-2 · Liga Super Malaysia | 1.5/2 | B | Tài | 7.7 / 5.4 / 1.24 | 3-11 |
| 28/04/23 | Kelantan 2-3 PerakHT 1-2 · Liga Super Malaysia | 0.5 | T | Tài | 1.79 / 3.5 / 3.6 | 6-3 |
| 19/04/23 | Perak 1-1 Negeri SembilanHT 1-0 · Liga Super Malaysia | 1 | T | Xỉu | 5.1 / 4 / 1.48 | 2-4 |
| 10/04/23 | Kuala Lumpur City F.C. 1-0 PerakHT 1-0 · Liga Super Malaysia | 1.5/2 | T | Xỉu | 1.18 / 5.2 / 8.9 | 6-1 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Perak. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Pahang
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 9 | 2 | 1 | 3 | 12 | 17 |
| Sân nhà | 0 | 6 | 0 | 0 | 2 | 6 | 8 |
| Sân khách | 2 | 3 | 2 | 1 | 1 | 6 | 9 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 0 | 5 | 3 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 3 | 3 | 3 | 2 | 4 | 3 | 3 | 3 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Sân khách | 1 | 2 | 1 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Perak
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 6 | 2 | 1 | 0 | 7 | 6 |
| Sân nhà | 4 | 4 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 |
| Sân khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 4 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 4 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Pahang ghi bàn | thủng lưới | Perak ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 6% | 18.6% | 29.4% | 16.7% |
| 16-30' | 12% | 7% | 0% | 9.5% |
| 31-45' | 18% | 23.3% | 23.5% | 23.8% |
| 46-60' | 20% | 11.6% | 5.9% | 9.5% |
| 61-75' | 14% | 16.3% | 23.5% | 16.7% |
| 76-90+' | 26% | 23.3% | 17.6% | 19% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Pahang ghi bàn | thủng lưới | Perak ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 8.3% | 14.7% | 29.4% | 16.7% |
| 16-30' | 12.5% | 7.4% | 0% | 9.5% |
| 31-45' | 23.6% | 20.6% | 23.5% | 23.8% |
| 46-60' | 15.3% | 16.2% | 5.9% | 9.5% |
| 61-75' | 15.3% | 14.7% | 23.5% | 16.7% |
| 76-90+' | 22.2% | 22.1% | 17.6% | 19% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.