La Liga ·
Osasuna vs FC Barcelona
Osasuna
23:00
10/01/2027
FC Barcelona
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Osasuna
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 13Aitor Fernandez Abarisketa
- 15Diego Rico Salguero
- 35Unai Santos
- 24Alejandro Catena Marugán
- 29Asier Osambela
- 27Inigo Arguibide
- 11Enrique Barja
- 8Iker Munoz Cameros
- 7Jon Moncayola Tollar
- 14Ruben Garcia Santos
- 17Ante Budimir
Dự bị trận trước
- 30Asier Bonel
- 22Flavien Enzo Thiedort Boyomo
- 23Abel Bretones
- 20Romain Del Castillo
- 21Jonathan Dubasin
- 26Mauro Echegoyen
- 9Raul Garcia de Haro
- 1Sergio Herrera
- 18Raul Moro Prescoli
- 31Rafa Fernández
- 6Lucas Torro Marset
- 48Rockson Yeboah
FC Barcelona
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 25Dominik Livakovic
- 24Eric Garcia
- 5Pau Cubarsi
- 15Andreas Christensen
- 2Joao Cancelo
- 7Fermin Lopez
- 16Rodrigo Hernandez
- 8Pedro Gonzalez Lopez
- 10Lamine Yamal
- 11Raphael Dias Belloli
- 17Anthony Gordon
Dự bị trận trước
- 29Hamza Abdelkarim
- 14Karim Adeyemi
- 3Alejandro Balde
- 22Marc Bernal
- 12Xavi Espart
- 9Gabriel Jesus
- 6Pablo Martin Paez Gaviria
- 23Jules Kounde
- 18Gerard Martin
- 20Dani Olmo
- 35Iker Rodriguez
- 13Wojciech Szczesny
Phong độ
Osasuna
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
FC Barcelona
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 7 | 100% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua | 0 | 0% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 31 | 4.43 |
| Bàn thua (TB/trận) | 7 | 1 |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 8 | 100% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Osasuna BT-BB | % thắng | FC Barcelona BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 21-32 | 30% | 59-20 | 80% |
| Vòng 19 | 21-31 | 32% | 58-20 | 79% |
| Vòng 18 | 19-30 | 28% | 56-20 | 78% |
| Vòng 17 | 18-28 | 29% | 54-19 | 76% |
| Vòng 16 | 16-25 | 31% | 52-19 | 75% |
| Vòng 15 | 15-23 | 33% | 52-18 | 80% |
| Vòng 14 | 14-21 | 36% | 49-17 | 79% |
| Vòng 13 | 14-20 | 38% | 48-14 | 85% |
| Vòng 12 | 12-20 | 33% | 44-13 | 83% |
| Vòng 11 | 10-19 | 27% | 42-11 | 91% |
| Vòng 10 | 8-18 | 20% | 41-11 | 90% |
| Vòng 9 | 7-16 | 22% | 41-10 | 100% |
| Vòng 8 | 7-14 | 25% | 36-8 | 100% |
| Vòng 7 | 6-13 | 29% | 31-8 | 100% |
| Vòng 6 | 6-13 | 33% | 29-8 | 100% |
| Vòng 5 | 4-12 | 20% | 24-6 | 100% |
| Vòng 4 | 3-12 | 0% | 19-6 | 100% |
| Vòng 3 | 1-7 | 0% | 14-5 | 100% |
| Vòng 2 | 1-5 | 0% | 10-3 | 100% |
| Vòng 1 | 1-1 | 0% | 3-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Osasuna
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
FC Barcelona
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 10 | Lamine Yamal | Tiền đạo cánh phải | |
| 23 | Jules Kounde | Hậu vệ phải | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | |
| 24 | Eric Garcia | Trung vệ | |
| 18 | Gerard Martin | Trung vệ | |
| 12 | Xavi Espart | Hậu vệ phải | |
| 17 | Anthony Gordon | Tiền đạo cánh trái | |
| 9 | Gabriel Jesus | Tiền đạo cắm | |
| 8 | Pedro Gonzalez Lopez | Tiền vệ trung tâm | |
| 7 | Fermin Lopez | Tiền vệ tấn công | |
| 1 | Joan Garcia Pons | Thủ môn | |
| 6 | Pablo Martin Paez Gaviria | Tiền vệ trung tâm | |
| 20 | Dani Olmo | Tiền vệ tấn công | |
| 14 | Karim Adeyemi | Tiền đạo cánh phải | |
| 22 | Marc Bernal | Tiền vệ trung tâm |
BXH
Thứ hạng hai đội
FC Barcelona
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 7 | 7-0-0 | 31-7 | 21 | 100% |
| Sân nhà | 2 | 3 | 3-0-0 | 14-4 | 9 | 100% |
| Sân khách | 1 | 4 | 4-0-0 | 17-3 | 12 | 100% |
| 6 trận gần nhất | - | 6 | 6-0-0 | 26-7 | 18 | 100% |
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 7 | 0 | 0 | 31:7 | 24 | 21 | TTTTT | |
| 2 | 7 | 5 | 1 | 1 | 16:7 | 9 | 16 | TTTBT | |
| 3 | 7 | 5 | 1 | 1 | 9:7 | 2 | 16 | HTTTB | |
| 4 | 7 | 5 | 0 | 2 | 18:8 | 10 | 15 | BTTBT | |
| 5 | 7 | 4 | 1 | 2 | 10:9 | 1 | 13 | BTTHB | |
| 6 | 7 | 3 | 2 | 2 | 11:6 | 5 | 11 | HBBTT | |
| 7 | 7 | 2 | 4 | 1 | 10:8 | 2 | 10 | HBHTT | |
| 8 | 7 | 3 | 1 | 3 | 9:13 | -4 | 10 | TBTHT | |
| 9 | 7 | 2 | 2 | 3 | 13:12 | 1 | 8 | TTBBB | |
| 10 | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:6 | 1 | 8 | HHTTB | |
| 11 | 8 | 2 | 2 | 4 | 11:11 | 0 | 8 | HBBTH | |
| 12 | 7 | 2 | 2 | 3 | 4:7 | -3 | 8 | TBHHB | |
| 13 | 7 | 2 | 2 | 3 | 11:16 | -5 | 8 | HTBTB | |
| 14 | 7 | 2 | 2 | 3 | 6:13 | -7 | 8 | HBBBT | |
| 15 | 7 | 1 | 4 | 2 | 8:6 | 2 | 7 | THHHB | |
| 16 | 7 | 2 | 1 | 4 | 11:21 | -10 | 7 | BBTBT | |
| 17 | 6 | 1 | 2 | 3 | 8:12 | -4 | 5 | BBHTH | |
| 18 | 7 | 1 | 2 | 4 | 11:17 | -6 | 5 | TBHBB | |
| 19 | 7 | 1 | 1 | 5 | 4:13 | -9 | 4 | BTBBB | |
| 20 | 8 | 0 | 4 | 4 | 4:13 | -9 | 4 | HBBHH |
- Dự Champions League
- Dự Europa League
- Play-off Conference League
- Xuống hạng