La Liga ·
Osasuna vs Athletic Bilbao
Osasuna
23:00
08/11/2026
Athletic Bilbao
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Osasuna
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 13Aitor Fernandez Abarisketa
- 15Diego Rico Salguero
- 35Unai Santos
- 24Alejandro Catena Marugán
- 29Asier Osambela
- 27Inigo Arguibide
- 11Enrique Barja
- 8Iker Munoz Cameros
- 7Jon Moncayola Tollar
- 14Ruben Garcia Santos
- 17Ante Budimir
Dự bị trận trước
- 30Asier Bonel
- 22Flavien Enzo Thiedort Boyomo
- 23Abel Bretones
- 20Romain Del Castillo
- 21Jonathan Dubasin
- 26Mauro Echegoyen
- 9Raul Garcia de Haro
- 1Sergio Herrera
- 18Raul Moro Prescoli
- 31Rafa Fernández
- 6Lucas Torro Marset
- 48Rockson Yeboah
Athletic Bilbao
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Unai Simon
- 17Yuri Berchiche
- 14Aymeric Laporte
- 4Aitor Paredes
- 31Johaneko Louisjean
- 18Mikel Jauregizar
- 16Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria
- 10Nico Williams
- 8Oihan Sancet
- 23Robert Navarro
- 9Inaki Williams Dannis
Dự bị trận trước
- 5Yeray Alvarez Lopez
- 12Jesus Areso
- 7Alejandro Berenguer Remiro
- 28Peio Canales
- 25Alvaro Djalo
- 24Benat Gerenabarrena
- 13Alex Padilla
- 6Benat Prados Diaz
- 20Alejandro Rego
- 15Hugo Rincon
- 21Maroan Harrouch Sannadi
- 22Nico Serrano
Phong độ
Osasuna
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 2 | 28.6% |
| Hòa | 2 | 28.6% |
| Thua | 3 | 42.9% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 6 | 0.86 |
| Bàn thua (TB/trận) | 13 | 1.86 |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 28.57% |
| Hòa | 2 | 28.57% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 42.86% |
Athletic Bilbao
5 trận gần nhất
03/10/26International Club Friendly
Real Sociedad
0 - 1
Athletic Bilbao
T
19/09/26Spanish La Liga
Athletic Bilbao
0 - 0
Alaves
H
13/09/26Spanish La Liga
Athletic Bilbao
1 - 1
Elche
H
05/09/26Spanish La Liga
Athletic Bilbao
3 - 0
Atletico Madrid
T
31/08/26Spanish La Liga
Celta Vigo
0 - 2
Athletic Bilbao
T
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 2 | 33.3% |
| Hòa | 2 | 33.3% |
| Thua | 2 | 33.3% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 7 | 1.17 |
| Bàn thua (TB/trận) | 6 | 1 |
Phân bố kết quả 6 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 33.33% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 2 | 33.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 33.33% |
So sánh theo vòng
| Osasuna BT-BB | % thắng | Athletic Bilbao BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 21-32 | 30% | 37-23 | 40% |
| Vòng 19 | 21-31 | 32% | 37-22 | 42% |
| Vòng 18 | 19-30 | 28% | 37-20 | 44% |
| Vòng 17 | 18-28 | 29% | 36-19 | 47% |
| Vòng 16 | 16-25 | 31% | 34-15 | 50% |
| Vòng 15 | 15-23 | 33% | 31-15 | 47% |
| Vòng 14 | 14-21 | 36% | 20-15 | 43% |
| Vòng 13 | 14-20 | 38% | 18-15 | 38% |
| Vòng 12 | 12-20 | 33% | 16-13 | 42% |
| Vòng 11 | 10-19 | 27% | 13-13 | 36% |
| Vòng 10 | 8-18 | 20% | 10-13 | 30% |
| Vòng 9 | 7-16 | 22% | 9-10 | 33% |
| Vòng 8 | 7-14 | 25% | 9-9 | 38% |
| Vòng 7 | 6-13 | 29% | 8-6 | 43% |
| Vòng 6 | 6-13 | 33% | 7-3 | 50% |
| Vòng 5 | 4-12 | 20% | 7-1 | 60% |
| Vòng 4 | 3-12 | 0% | 5-1 | 50% |
| Vòng 3 | 1-7 | 0% | 2-1 | 33% |
| Vòng 2 | 1-5 | 0% | 1-0 | 50% |
| Vòng 1 | 1-1 | 0% | 1-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Osasuna
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 17 | Ante Budimir | Tiền đạo cắm | |
| 9 | Raul Garcia de Haro | Tiền đạo cắm | |
| 24 | Alejandro Catena Marugán | Trung vệ | |
| 11 | Enrique Barja | Tiền đạo cánh phải | |
| 18 | Raul Moro Prescoli | Tiền đạo cánh trái | |
| 23 | Abel Bretones | Hậu vệ trái | |
| 6 | Lucas Torro Marset | Tiền vệ phòng ngự | |
| 14 | Ruben Garcia Santos | Tiền đạo cánh phải | |
| 15 | Diego Rico Salguero | Hậu vệ trái | |
| 13 | Aitor Fernandez Abarisketa | Thủ môn | |
| 21 | Jonathan Dubasin | Tiền đạo cánh phải | |
| 27 | Inigo Arguibide | Hậu vệ phải | |
| 35 | Unai Santos | Hậu vệ | |
| 29 | Asier Osambela | Tiền vệ trung tâm | |
| 7 | Jon Moncayola Tollar | Tiền vệ trung tâm | |
| 8 | Iker Munoz Cameros | Tiền vệ phòng ngự |
Athletic Bilbao
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 4 | Aitor Paredes | Trung vệ | |
| 14 | Aymeric Laporte | Trung vệ | |
| 17 | Yuri Berchiche | Hậu vệ trái | |
| 16 | Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria | Tiền vệ trung tâm | |
| 10 | Nico Williams | Tiền đạo cánh trái | |
| 18 | Mikel Jauregizar | Tiền vệ trung tâm | |
| 28 | Peio Canales | Tiền vệ tấn công | |
| 23 | Robert Navarro | Tiền đạo cánh phải | |
| 7 | Alejandro Berenguer Remiro | Tiền đạo cánh trái | |
| 12 | Jesus Areso | Hậu vệ phải | |
| 1 | Unai Simon | Thủ môn | |
| 31 | Johaneko Louisjean | Hậu vệ trái | |
| 21 | Maroan Harrouch Sannadi | Tiền đạo cắm | |
| 9 | Inaki Williams Dannis | Tiền đạo cắm | |
| 8 | Oihan Sancet | Tiền vệ tấn công |
BXH
Thứ hạng hai đội
Osasuna
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 7 | 2-2-3 | 6-13 | 8 | 28.6% |
| Sân nhà | 11 | 4 | 1-2-1 | 2-3 | 5 | 25% |
| Sân khách | 14 | 3 | 1-0-2 | 4-10 | 3 | 33.3% |
| 6 trận gần nhất | - | 6 | 2-1-3 | 6-13 | 7 | 33.3% |
Athletic Bilbao
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 6 | 2-2-2 | 7-6 | 8 | 33.3% |
| Sân nhà | 9 | 4 | 1-2-1 | 5-4 | 5 | 25% |
| Sân khách | 10 | 2 | 1-0-1 | 2-2 | 3 | 50% |
| 6 trận gần nhất | - | 6 | 2-2-2 | 7-6 | 8 | 33.3% |
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 7 | 0 | 0 | 31:7 | 24 | 21 | TTTTT | |
| 2 | 7 | 5 | 1 | 1 | 16:7 | 9 | 16 | TTTBT | |
| 3 | 7 | 5 | 1 | 1 | 9:7 | 2 | 16 | HTTTB | |
| 4 | 7 | 5 | 0 | 2 | 18:8 | 10 | 15 | BTTBT | |
| 5 | 7 | 4 | 1 | 2 | 10:9 | 1 | 13 | BTTHB | |
| 6 | 7 | 3 | 2 | 2 | 11:6 | 5 | 11 | HBBTT | |
| 7 | 7 | 2 | 4 | 1 | 10:8 | 2 | 10 | HBHTT | |
| 8 | 7 | 3 | 1 | 3 | 9:13 | -4 | 10 | TBTHT | |
| 9 | 7 | 2 | 2 | 3 | 13:12 | 1 | 8 | TTBBB | |
| 10 | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:6 | 1 | 8 | HHTTB | |
| 11 | 8 | 2 | 2 | 4 | 11:11 | 0 | 8 | HBBTH | |
| 12 | 7 | 2 | 2 | 3 | 4:7 | -3 | 8 | TBHHB | |
| 13 | 7 | 2 | 2 | 3 | 11:16 | -5 | 8 | HTBTB | |
| 14 | 7 | 2 | 2 | 3 | 6:13 | -7 | 8 | HBBBT | |
| 15 | 7 | 1 | 4 | 2 | 8:6 | 2 | 7 | THHHB | |
| 16 | 7 | 2 | 1 | 4 | 11:21 | -10 | 7 | BBTBT | |
| 17 | 6 | 1 | 2 | 3 | 8:12 | -4 | 5 | BBHTH | |
| 18 | 7 | 1 | 2 | 4 | 11:17 | -6 | 5 | TBHBB | |
| 19 | 7 | 1 | 1 | 5 | 4:13 | -9 | 4 | BTBBB | |
| 20 | 8 | 0 | 4 | 4 | 4:13 | -9 | 4 | HBBHH |
- Dự Champions League
- Dự Europa League
- Play-off Conference League
- Xuống hạng