Hạng 3 Pháp ·
Orleans US 45 vs Versailles 78
Orleans US 45
Versailles 78
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Orleans US 45
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 0Charly Jan
- 5Mamadou Sylla
- 44Sidney Obissa
- 23Esteban Mouton
- 0Marvin Baudry
- 23Johann Obiang
- 0Jordan Morel
- 19Youness Aouladzian
- 0Florent Sanchez Da Silva
- 10Fahd El Khoumisti
- 10Guillaume Khous
Versailles 78
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 6 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Orleans US 45 | Versailles 78 |
|---|---|---|
| Sân nhà của Orleans US 45 | 1 | 1 |
| Sân nhà của Versailles 78 | 1 | 1 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/02/25 | Orleans US 45 2-3 Versailles 78HT 1-1 · France Ligue 3 | 0.5 | B | Tài | 2.01 / 3.25 / 3.4 | 4-2 |
| 15/09/24 | Versailles 78 1-3 Orleans US 45HT 0-2 · France Ligue 3 | 0/0.5 | T | Tài | 2.36 / 2.91 / 3 | 3-3 |
| 26/04/24 | Versailles 78 0-0 Orleans US 45HT 0-0 · France Ligue 3 | 0 | H | Xỉu | 2.68 / 2.91 / 2.61 | 4-3 |
| 26/01/24 | Orleans US 45 2-1 Versailles 78HT 2-1 · France Ligue 3 | 0/0.5 | T | Tài | 2.23 / 3.15 / 2.99 | 8-2 |
| 10/02/23 | Versailles 78 3-2 Orleans US 45HT 2-1 · France Ligue 3 | 0/0.5 | B | Tài | 2.34 / 2.99 / 2.96 | 4-8 |
| 02/09/22 | Orleans US 45 1-1 Versailles 78HT 0-0 · France Ligue 3 | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.6 / 3 / 2.6 | 7-2 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Orleans US 45. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Orleans US 45
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 32 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 15.63% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 9 | 28.13% |
| Hòa | 9 | 28.13% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 12.5% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 5 | 15.63% |
Versailles 78
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 32 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 8 | 25% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 21.88% |
| Hòa | 8 | 25% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 9.38% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 6 | 18.75% |
So sánh theo vòng
| Orleans US 45 BT-BB | % thắng | Versailles 78 BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 30-32 | 55% | 22-17 | 45% |
| Vòng 19 | 29-30 | 58% | 21-16 | 47% |
| Vòng 18 | 27-30 | 56% | 19-15 | 44% |
| Vòng 17 | 23-28 | 53% | 19-15 | 47% |
| Vòng 16 | 23-24 | 56% | 19-15 | 50% |
| Vòng 15 | 22-22 | 60% | 18-15 | 47% |
| Vòng 14 | 22-17 | 64% | 17-15 | 43% |
| Vòng 13 | 20-16 | 62% | 15-14 | 38% |
| Vòng 12 | 19-16 | 58% | 13-14 | 33% |
| Vòng 11 | 18-15 | 64% | 9-14 | 27% |
| Vòng 10 | 17-15 | 60% | 8-13 | 30% |
| Vòng 9 | 17-14 | 67% | 7-11 | 33% |
| Vòng 8 | 14-12 | 63% | 6-11 | 25% |
| Vòng 7 | 12-10 | 71% | 4-10 | 14% |
| Vòng 6 | 10-9 | 67% | 4-9 | 17% |
| Vòng 5 | 8-8 | 60% | 4-9 | 20% |
| Vòng 4 | 8-5 | 75% | 4-7 | 25% |
| Vòng 3 | 5-5 | 67% | 4-5 | 33% |
| Vòng 2 | 3-1 | 100% | 3-4 | 50% |
| Vòng 1 | 1-0 | 100% | 0-3 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Orleans US 45
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 7-1-6 | 50% | 9-5 | 64.3% |
| Sân nhà | 7 | 4-0-3 | 57.1% | 5-2 | 71.4% |
| Sân khách | 7 | 3-1-3 | 42.9% | 4-3 | 57.1% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 5-4-5 | 35.7% | 7-3 | 50% |
| Sân nhà | 7 | 4-1-2 | 57.1% | 4-1 | 57.1% |
| Sân khách | 7 | 1-3-3 | 14.3% | 3-2 | 42.9% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Orleans US 45 trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Versailles 78
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 7-2-5 | 50% | 6-6 | 42.9% |
| Sân nhà | 7 | 3-0-4 | 42.9% | 5-1 | 71.4% |
| Sân khách | 7 | 4-2-1 | 57.1% | 1-5 | 14.3% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 7-1-6 | 50% | 10-2 | 71.4% |
| Sân nhà | 7 | 2-0-5 | 28.6% | 5-0 | 71.4% |
| Sân khách | 7 | 5-1-1 | 71.4% | 5-2 | 71.4% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Versailles 78 trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Orleans US 45
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/12/25 | Quevilly 0-1 Orleans US 45HT 0-1 · France Ligue 3 | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.93 / 3.2 / 2.23 | 1-7 |
| 29/11/25 | Union Saint-Jean 1-2 Orleans US 45HT 1-0 · France Cup | - | - | - | - / - / - | 1-6 |
| 21/11/25 | Orleans US 45 2-4 AubagneHT 1-1 · France Ligue 3 | 0.5 | B | Tài | 1.88 / 3.3 / 3.5 | 8-2 |
| 15/11/25 | Orleans US 45 3-0 BayonneHT 0-0 · France Cup | - | - | - | - / - / - | 4-8 |
| 07/11/25 | Concarneau 3-0 Orleans US 45HT 1-0 · France Ligue 3 | 0 | B | Tài | 2.73 / 3.3 / 2.32 | 5-5 |
| 21/10/25 | Villefranche 1-2 Orleans US 45HT 1-1 · France Ligue 3 | 0/0.5 | T | Tài | 3.25 / 3.2 / 2.07 | 6-6 |
| 17/10/25 | Orleans US 45 2-1 CaenHT 1-0 · France Ligue 3 | 0/0.5 | T | Tài | 2.33 / 3.2 / 2.78 | 2-3 |
| 03/10/25 | Paris 13 Atletico 2-2 Orleans US 45HT 1-1 · France Ligue 3 | 0/0.5 | B | Tài | 2.85 / 3.1 / 2.23 | 3-6 |
| 26/09/25 | Orleans US 45 3-2 Stade BriochinHT 2-0 · France Ligue 3 | 0.5/1 | T | Tài | 1.61 / 3.7 / 4.75 | 5-4 |
| 19/09/25 | FC Rouen 1-0 Orleans US 45HT 0-0 · France Ligue 3 | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.12 / 3.25 / 3.1 | 2-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Orleans US 45. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Versailles 78
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/12/25 | Versailles 78 0-3 Le Puy Foot 43 AuvergneHT 0-2 · France Ligue 3 | 0 | B | Tài | 2.37 / 3.15 / 2.78 | 6-5 |
| 21/11/25 | Chateauroux 1-3 Versailles 78HT 1-2 · France Ligue 3 | 0 | T | Tài | 2.77 / 3.1 / 2.29 | 5-5 |
| 07/11/25 | Versailles 78 1-1 ValenciennesHT 0-1 · France Ligue 3 | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.23 / 3.2 / 2.94 | 8-1 |
| 31/10/25 | Sochaux 2-0 Versailles 78HT 2-0 · France Ligue 3 | 0.5 | B | Xỉu | 1.99 / 3.1 / 3.1 | 5-3 |
| 21/10/25 | Versailles 78 0-2 DijonHT 0-2 · France Ligue 3 | 0/0.5 | B | H | 2.99 / 2.87 / 2.4 | 5-1 |
| 17/10/25 | Fleury Merogis U.S. 0-0 Versailles 78HT 0-0 · France Ligue 3 | 0 | H | Xỉu | 2.69 / 3.15 / 2.43 | 7-1 |
| 11/10/25 | Ivry 1-0 Versailles 78HT 1-0 · France Cup | - | - | - | - / - / - | 5-7 |
| 07/10/25 | Versailles 78 2-1 VillefrancheHT 0-1 · France Ligue 3 | 0.5/1 | T | Tài | 1.57 / 3.7 / 5.1 | 3-1 |
| 03/10/25 | Bourg Peronnas 0-1 Versailles 78HT 0-1 · France Ligue 3 | 0.5 | T | Xỉu | 3.65 / 3.05 / 1.93 | 1-6 |
| 26/09/25 | Versailles 78 1-2 QuevillyHT 1-2 · France Ligue 3 | 0.5/1 | B | Tài | 1.76 / 3.3 / 4.4 | 6-0 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Versailles 78. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Orleans US 45
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 5 | 5 | 1 | 0 | 10 | 8 |
| Sân nhà | 0 | 3 | 3 | 1 | 0 | 7 | 5 |
| Sân khách | 3 | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 3 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 0 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 3 | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 3 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 3 | 2 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Versailles 78
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 2 | 0 | 1 | 4 | 6 |
| Sân khách | 2 | 3 | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Orleans US 45 ghi bàn | thủng lưới | Versailles 78 ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 13.2% | 15.2% | 8.8% | 25.9% |
| 16-30' | 18.4% | 8.7% | 23.5% | 14.8% |
| 31-45' | 7.9% | 21.7% | 14.7% | 25.9% |
| 46-60' | 18.4% | 15.2% | 11.8% | 11.1% |
| 61-75' | 21.1% | 10.9% | 17.6% | 11.1% |
| 76-90+' | 18.4% | 21.7% | 20.6% | 11.1% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Orleans US 45 ghi bàn | thủng lưới | Versailles 78 ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 10.3% | 15.5% | 8.3% | 20.8% |
| 16-30' | 19.1% | 12.7% | 26.7% | 13.2% |
| 31-45' | 11.8% | 15.5% | 11.7% | 17% |
| 46-60' | 19.1% | 21.1% | 15% | 13.2% |
| 61-75' | 17.6% | 7% | 16.7% | 24.5% |
| 76-90+' | 19.1% | 21.1% | 18.3% | 9.4% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.