Swedish Allsvenskan ·

Orgryte vs Kalmar

Orgryte Orgryte
21:00
22/11/2026
Kalmar Kalmar

Diễn biến

Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.

Thống kê

Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.

Đội hình

Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Lực lượng

Orgryte

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 44Hampus Gustafsson
  • 14Daniel Paulson
  • 33Sebastian Lagerlund
  • 6Mikael Dyrestam
  • 5Christoffer Styffe
  • 2Michael Parker
  • 17William Hofvander
  • 23Owen Parker-Price
  • 8Benjamin Laturnus
  • 11Noah Christoffersson
  • 22Tobias Sana

Dự bị trận trước

  • 9Liam Andersson
  • 19Anton Andreasson
  • 3Jonathan Azulay
  • 16Hampus Dahlqvist
  • 29Marlon Ebietomere
  • 21William Kenndal
  • 34Alex Rahm
  • 15Jerome Tibbling Ugwo
  • 7Charlie Vindehall

Kalmar

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Samuel Brolin
  • 27Karl Bjorklund
  • 39Lars Saetra
  • 47Aboubacar Keita
  • 3Sivert Engh Overby
  • 17Carl Gustafsson
  • 23Robert Gojani
  • 10Marius Soderback
  • 21Abdussalam Magashy
  • 24Charles Sagoe Jr
  • 13Charlie Rosenqvist

Dự bị trận trước

  • 20Alexander Almqvist
  • 7Nassef Chourak
  • 70Emeka Nnamani
  • 5Melker Hallberg
  • 30Jakob Kindberg
  • 18Sodiq Lawal
  • 12Zakarias Ravik
  • 9Malcolm Stolt

Phong độ

Orgryte

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 22 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn2 9.09%
Thắng cách biệt 1 bàn1 4.55%
Hòa6 27.27%
Thua cách biệt 1 bàn5 22.73%
Thua cách biệt từ 2 bàn8 36.36%

Kalmar

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 22 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn2 9.09%
Thắng cách biệt 1 bàn3 13.64%
Hòa4 18.18%
Thua cách biệt 1 bàn9 40.91%
Thua cách biệt từ 2 bàn4 18.18%

So sánh theo vòng

Orgryte
BT-BB
% thắngKalmar
BT-BB
% thắng
Vòng 2023-4420%31-2445%
Vòng 1921-4221%27-2442%
Vòng 1821-3922%26-2344%
Vòng 1719-3724%23-2141%
Vòng 1618-3719%23-2044%
Vòng 1517-3620%21-1747%
Vòng 1415-3614%21-1650%
Vòng 1314-2815%20-1554%
Vòng 1213-2617%18-1450%
Vòng 1112-2518%16-1155%
Vòng 1012-2120%14-1150%
Vòng 912-1922%14-1056%
Vòng 810-1625%12-950%
Vòng 710-1429%12-657%
Vòng 68-1233%10-650%
Vòng 57-840%8-640%
Vòng 47-550%5-625%
Vòng 33-233%5-433%
Vòng 23-250%3-250%
Vòng 13-0100%1-10%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Bàn thắng

PhútOrgryte
ghi bàn
thủng lướiKalmar
ghi bàn
thủng lưới
1-15'8.3%18.2%15.4%16.7%
16-30'8.3%0%7.7%16.7%
31-45'25%9.1%7.7%33.3%
46-60'8.3%9.1%38.5%0%
61-75'0%36.4%7.7%0%
76-90+'50%27.3%15.4%33.3%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

Orgryte

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.7điểm trung bình
5.77.18.16.67.54.95.87.177.4

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
22Tobias SanaTiền đạo cánh trái8.3
33Sebastian LagerlundTrung vệ7.9
23Owen Parker-PriceTiền vệ trung tâm7.4
14Daniel PaulsonTiền đạo cánh phải7.4
11David ObouTiền vệ6.4
25Johan HammarTrung vệ6.4
19Anton AndreassonTiền vệ trung tâm6.3
18Adam AnderssonHậu vệ phải6.3
2Michael ParkerTrung vệ6.3
8Benjamin LaturnusTiền vệ trung tâm6.2
6Mikael DyrestamTrung vệ6
17William HofvanderTiền đạo cắm5.9
44Hampus GustafssonThủ môn5.7

Kalmar

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.1điểm trung bình
66.55.96.46.96.86.35.96.26.2

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
17Carl GustafssonTiền vệ trung tâm7
25Noah Shamoun6.7
21Abdussalam MagashyTiền vệ tấn công6.5
20Alexander AlmqvistTrung vệ6.5
5Melker HallbergTiền vệ trung tâm6.5
22Lauritsen TobiasTiền vệ trung tâm6.5
7Nassef ChourakTiền vệ trung tâm6.4
24Charles Sagoe JrTiền đạo cánh trái6.3
2Victor LarssonTrung vệ6.2
4Jesper LofgrenHậu vệ6.1
26Miska Ylitolva6
19Eskild DallTiền đạo cắm6
10Marius SoderbackTiền vệ tấn công5.8
47Aboubacar KeitaTrung vệ5.5
1Samuel BrolinThủ môn4.1

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕