Sweden Superettan ·
Orebro vs Osters IF
Orebro
21:00
07/11/2026
Osters IF
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Orebro
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 75Jakub Ojrzynski
- 25Chovanie Amatkarijo
- 19Jetmir Haliti
- 16Hampus Soderstrom
- 32John Stenberg
- 7Samuel Wikman
- 8Manasse Kusu
- 23Erdal Rakip
- 99Ahmed Yasin
- 17Karl Holmberg
- 10Rasmus Wiedesheim Paul
Dự bị trận trước
- 22Giuseppe Bovalina
- 28Amar Catic
- 6Edwin Ibrahimbegovic
- 5Jacob Ortmark
- 11Christopher Redenstrand
- 30Buster Runheim
- 12Dino Salihovic
- 3Victor Sandberg
- 21Fabian Wahlström
Osters IF
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Carl Lundahl Persson
- 14Dennis Olsson
- 4Sebastian Starke Hedlund
- 3Kingsley Gyamfi
- 15Tatu Varmanen
- 19Matias Tamminen
- 18Keyano Marrah
- 17Hannes Bladh Pijaca
- 11Filip Olsson
- 9Kalipha Jawla
- 10Oscar Uddenas
Dự bị trận trước
- 16Raymond Adjei
- 5Mattis Adolfsson
- 8Daniel Ask
- 24Noah Ayorinde
- 29Marinus Due Grandt
- 33Michael Hartmann
- 6Noah Soderberg
- 34Carl William Isaac Thellsson
Phong độ
Orebro
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 25 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 4% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 16% |
| Hòa | 9 | 36% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 20% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 6 | 24% |
Osters IF
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 26 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 15.38% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 26.92% |
| Hòa | 3 | 11.54% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 19.23% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 7 | 26.92% |
So sánh theo vòng
| Orebro BT-BB | % thắng | Osters IF BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 30-37 | 20% | 34-27 | 50% |
| Vòng 19 | 29-33 | 21% | 34-25 | 53% |
| Vòng 18 | 28-31 | 22% | 32-24 | 50% |
| Vòng 17 | 26-28 | 24% | 29-24 | 47% |
| Vòng 16 | 26-27 | 25% | 27-23 | 44% |
| Vòng 15 | 25-26 | 27% | 23-23 | 40% |
| Vòng 14 | 24-25 | 29% | 22-20 | 43% |
| Vòng 13 | 22-22 | 31% | 21-18 | 46% |
| Vòng 12 | 18-20 | 25% | 21-15 | 50% |
| Vòng 11 | 18-18 | 27% | 18-13 | 45% |
| Vòng 10 | 18-18 | 30% | 15-13 | 40% |
| Vòng 9 | 17-15 | 33% | 15-12 | 44% |
| Vòng 8 | 16-12 | 38% | 15-11 | 50% |
| Vòng 7 | 13-9 | 43% | 12-9 | 43% |
| Vòng 6 | 9-8 | 33% | 8-9 | 33% |
| Vòng 5 | 7-7 | 20% | 7-9 | 20% |
| Vòng 4 | 6-6 | 25% | 6-8 | 25% |
| Vòng 3 | 6-5 | 33% | 5-6 | 33% |
| Vòng 2 | 3-5 | 0% | 4-4 | 50% |
| Vòng 1 | 2-4 | 0% | 1-3 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Orebro ghi bàn | thủng lưới | Osters IF ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 18.2% | 18.2% | 14.3% | 15.4% |
| 16-30' | 9.1% | 18.2% | 0% | 7.7% |
| 31-45' | 18.2% | 0% | 57.1% | 0% |
| 46-60' | 9.1% | 27.3% | 0% | 23.1% |
| 61-75' | 9.1% | 27.3% | 0% | 15.4% |
| 76-90+' | 18.2% | 0% | 28.6% | 15.4% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.