Czech Republic 2.Liga ·
Opava vs Arsenal Ceska Lipa
Opava
1
Arsenal Ceska Lipa
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Opava
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 31Tomas Digana
- 18Josef Celba
- 3Joss Didiba Moudoumbou
- 5Jan Zidek
- 6Jiri Janoscin
- 23Bartosz Pikul
- 14David Machacek
- 17Denis Darmovzal
- 7Samuel Sigut
- 11Tomas Rataj
- 22Matej Helesic
Dự bị trận trước
- 25Adam Scudla
- 8Michal Bilek
- 32Milos Kopecny
- 29Krystof Lasak
- 21Jan Kadlec
- 19Matej Helebrand
- 10Denis Kramar
Arsenal Ceska Lipa
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
Opava
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 2 | 22.2% |
| Hòa | 4 | 44.4% |
| Thua | 3 | 33.3% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 13 | 1.44 |
| Bàn thua (TB/trận) | 15 | 1.67 |
Phân bố kết quả 10 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 10% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 20% |
| Hòa | 4 | 40% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 20% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 10% |
Arsenal Ceska Lipa
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 2 | 22.2% |
| Hòa | 3 | 33.3% |
| Thua | 4 | 44.4% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 10 | 1.11 |
| Bàn thua (TB/trận) | 16 | 1.78 |
Phân bố kết quả 10 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 20% |
| Hòa | 3 | 30% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 20% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 30% |
So sánh theo vòng
| Opava BT-BB | % thắng | Arsenal Ceska Lipa BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 22-27 | 25% | 56-20 | 75% |
| Vòng 19 | 20-27 | 21% | 55-19 | 79% |
| Vòng 18 | 20-26 | 22% | 53-19 | 78% |
| Vòng 17 | 17-25 | 18% | 51-18 | 76% |
| Vòng 16 | 17-23 | 19% | 48-18 | 75% |
| Vòng 15 | 13-23 | 13% | 45-17 | 73% |
| Vòng 14 | 13-21 | 14% | 42-17 | 71% |
| Vòng 13 | 12-19 | 15% | 37-16 | 69% |
| Vòng 12 | 12-19 | 17% | 34-14 | 67% |
| Vòng 11 | 10-17 | 18% | 31-12 | 64% |
| Vòng 10 | 9-15 | 20% | 28-12 | 60% |
| Vòng 9 | 9-13 | 22% | 27-10 | 67% |
| Vòng 8 | 9-12 | 25% | 23-9 | 63% |
| Vòng 7 | 9-12 | 29% | 19-7 | 57% |
| Vòng 6 | 8-11 | 33% | 15-7 | 50% |
| Vòng 5 | 7-10 | 40% | 13-7 | 40% |
| Vòng 4 | 6-6 | 50% | 11-4 | 50% |
| Vòng 3 | 6-4 | 67% | 5-4 | 33% |
| Vòng 2 | 3-2 | 50% | 3-2 | 50% |
| Vòng 1 | 2-0 | 100% | 0-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Opava
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 2-0-6 | 25% | 5-3 | 62.5% |
| Sân nhà | 4 | 1-0-3 | 25% | 2-2 | 50% |
| Sân khách | 4 | 1-0-3 | 25% | 3-1 | 75% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 4-0-4 | 50% | 3-1 | 37.5% |
| Sân nhà | 4 | 2-0-2 | 50% | 1-1 | 25% |
| Sân khách | 4 | 2-0-2 | 50% | 2-0 | 50% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Opava trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Arsenal Ceska Lipa
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 4-0-4 | 50% | 2-5 | 25% |
| Sân nhà | 4 | 2-0-2 | 50% | 1-2 | 25% |
| Sân khách | 4 | 2-0-2 | 50% | 1-3 | 25% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 3-2-3 | 37.5% | 3-4 | 37.5% |
| Sân nhà | 4 | 1-2-1 | 25% | 2-1 | 50% |
| Sân khách | 4 | 2-0-2 | 50% | 1-3 | 25% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Arsenal Ceska Lipa trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Opava
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/26 | Slavia Kromeriz 2-2 OpavaHT 0-1 · Czech Republic 2.Liga | 0/0.5 | B | Tài | 3.05 / 3.5 / 2.07 | 5-6 |
| 05/09/26 | Opava 1-2 Dukla PragueHT 1-0 · Czech Republic 2.Liga | 0 | B | Tài | 2.34 / 3.45 / 2.63 | 4-2 |
| 30/08/26 | Slavia Prague B 3-3 OpavaHT 2-2 · Czech Republic 2.Liga | 0.5 | T | Tài | 2.01 / 3.55 / 2.93 | 4-6 |
| 21/08/26 | Opava 2-2 TrinecHT 1-2 · Czech Republic 2.Liga | 0.5 | B | Tài | 1.8 / 3.65 / 3.7 | 8-4 |
| 15/08/26 | FK MAS Taborsko 3-0 OpavaHT 2-0 · Czech Republic 2.Liga | 0/0.5 | B | Tài | 2.17 / 3.25 / 3.05 | 5-5 |
| 12/08/26 | Frydlant 1-1 OpavaHT 0-0 · Czech Republic Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 07/08/26 | Opava 1-1 SK KladnoHT 0-0 · Czech Republic 2.Liga | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.75 / 3.85 / 3.75 | 9-5 |
| 31/07/26 | Marila Pribram 1-0 OpavaHT 1-0 · Czech Republic 2.Liga | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.35 / 3.1 / 2.83 | 3-7 |
| 27/07/26 | Opava 2-0 MFK KarvinaHT 1-0 · Czech Republic 2.Liga | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.77 / 3.45 / 2.13 | 7-8 |
| 18/07/26 | Opava 1-2 FC Artmedia PetrzalkaHT 0-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 6-4 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Opava. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Arsenal Ceska Lipa
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Arsenal Ceska Lipa. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Bàn thắng
Opava
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 3 | 1 | 0 | 6 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 3 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Arsenal Ceska Lipa
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 2 | 1 | 0 | 5 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Opava ghi bàn | thủng lưới | Arsenal Ceska Lipa ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 5.9% | 10% | 17.6% | 8.3% |
| 16-30' | 23.5% | 20% | 11.8% | 16.7% |
| 31-45' | 35.3% | 30% | 20.6% | 25% |
| 46-60' | 11.8% | 10% | 14.7% | 16.7% |
| 61-75' | 17.6% | 10% | 11.8% | 8.3% |
| 76-90+' | 5.9% | 20% | 23.5% | 8.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
BXH
Opava
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 9 | 2-4-3 | 13-15 | 10 | 22.2% |
| Sân nhà | 7 | 5 | 2-2-1 | 8-6 | 8 | 40% |
| Sân khách | 13 | 4 | 0-2-2 | 5-9 | 2 | 0% |
| 6 trận gần nhất | - | 6 | 1-3-2 | 10-13 | 6 | 16.7% |
Arsenal Ceska Lipa
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 9 | 2-3-4 | 10-16 | 9 | 22.2% |
| Sân nhà | 13 | 4 | 1-2-1 | 5-7 | 5 | 25% |
| Sân khách | 9 | 5 | 1-1-3 | 5-9 | 4 | 20% |
| 6 trận gần nhất | - | 6 | 2-1-3 | 6-10 | 7 | 33.3% |