Egyptian Premier League ·
Olympic El Qanal vs Al Masry
Olympic El Qanal
Al Masry
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Olympic El Qanal
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Al Masry
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 16Mahmoud Hamdy
- 23Mostafa El Aash
- 5Khaled Sobhi
- 2Baher El Mohamady
- 7Karim El Eraki
- 14Mahmoud Hamada
- 6Mohamed Makhlouf
- 30Abderrahim Deghmoum
- 27Oussama Zemraoui
- 15Ahmed Mahmoud
- 25Mounder Temine
Dự bị trận trước
- 8Hassan Ali
- 10Karim Bambo
- 20Kingsley Eduwo
- 13Amr El Saadawy
- 33Omar El Saaiy
- 11Mohamed El Shami
- 29Mohamed Hashem
- 18Ameed Sawafta
- 1Essam Tharwat
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 3 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Olympic El Qanal | Al Masry |
|---|---|---|
| Sân nhà của Olympic El Qanal | 0 | 0 |
| Sân nhà của Al Masry | 0 | 1 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/12/19 | Al Masry 4-0 Olympic El QanalHT 2-0 · Egyptian Scores Cup | - | - | - | - / - / - | 8-3 |
| 13/05/14 | Al Masry 0-0 Olympic El QanalHT 0-0 · Egyptian Premier League | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.15 / 2.7 / 3.5 | --- |
| 19/02/14 | Olympic El Qanal 1-1 Al MasryHT 0-1 · Egyptian Premier League | 0/0.5 | B | Tài | 2.75 / 2.7 / 2.7 | 3-1 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Olympic El Qanal. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Olympic El Qanal
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 20% |
| Hòa | 3 | 60% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 20% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Al Masry
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 40% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 40% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 20% |
So sánh theo vòng
| Olympic El Qanal BT-BB | % thắng | Al Masry BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 6-7 | 40% | 22-23 | 30% |
| Vòng 19 | 6-7 | 40% | 22-23 | 32% |
| Vòng 18 | 6-7 | 40% | 19-21 | 28% |
| Vòng 17 | 6-7 | 40% | 18-19 | 29% |
| Vòng 16 | 6-7 | 40% | 17-18 | 31% |
| Vòng 15 | 6-7 | 40% | 16-16 | 33% |
| Vòng 14 | 6-7 | 40% | 15-15 | 36% |
| Vòng 13 | 6-7 | 40% | 13-15 | 31% |
| Vòng 12 | 6-7 | 40% | 12-14 | 33% |
| Vòng 11 | 6-7 | 40% | 11-14 | 27% |
| Vòng 10 | 6-7 | 40% | 9-11 | 30% |
| Vòng 9 | 6-7 | 40% | 7-11 | 22% |
| Vòng 8 | 6-7 | 40% | 7-10 | 25% |
| Vòng 7 | 6-7 | 40% | 6-9 | 29% |
| Vòng 6 | 6-7 | 40% | 6-9 | 33% |
| Vòng 5 | 6-7 | 40% | 5-5 | 40% |
| Vòng 4 | 3-5 | 25% | 4-4 | 50% |
| Vòng 3 | 2-5 | 0% | 2-2 | 67% |
| Vòng 2 | 1-4 | 0% | 1-2 | 50% |
| Vòng 1 | 0-1 | 0% | 0-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Olympic El Qanal
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2-2-1 | 40% | 4-1 | 80% |
| Sân nhà | 2 | 0-2-0 | 0% | 2-0 | 100% |
| Sân khách | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 2-1 | 66.7% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2-2-1 | 40% | 3-2 | 60% |
| Sân nhà | 2 | 1-1-0 | 50% | 2-0 | 100% |
| Sân khách | 3 | 1-1-1 | 33.3% | 1-2 | 33.3% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Olympic El Qanal trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Al Masry
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2-0-3 | 40% | 2-2 | 40% |
| Sân nhà | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 0-2 | 0% |
| Sân khách | 2 | 1-0-1 | 50% | 2-0 | 100% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0-1-4 | 0% | 3-2 | 60% |
| Sân nhà | 3 | 0-0-3 | 0% | 1-2 | 33.3% |
| Sân khách | 2 | 0-1-1 | 0% | 2-0 | 100% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Al Masry trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Olympic El Qanal
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/26 | Pyramids FC 3-2 Olympic El QanalHT 2-0 · Egypt League Cup | 1.5/2 | T | Tài | 1.18 / 5.4 / 11.5 | 2-2 |
| 17/09/26 | ZED FC 2-1 Olympic El QanalHT 0-0 · Egyptian Premier League | 0.5 | B | Tài | 2.05 / 2.83 / 4.2 | 9-1 |
| 07/09/26 | Olympic El Qanal 1-1 Talaea EI-GaishHT 1-0 · Egyptian Premier League | 0/0.5 | T | Tài | 3.4 / 2.81 / 2.33 | 2-5 |
| 01/09/26 | Wadi Degla SC 0-0 Olympic El QanalHT 0-0 · Egyptian Premier League | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.14 / 2.8 / 3.9 | 12-1 |
| 28/08/26 | Olympic El Qanal 1-1 El Gouna FCHT 1-1 · Egyptian Premier League | 0/0.5 | B | Tài | 2.25 / 2.55 / 4.1 | 1-4 |
| 23/08/26 | Ceramica Cleopatra FC 1-2 Olympic El QanalHT 1-0 · Egyptian Premier League | 0.5 | T | Tài | 1.9 / 3.1 / 4.3 | 5-3 |
| 14/05/26 | Olympic El Qanal 0-1 DayrotHT 0-1 · Egypt Division 2 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 07/05/26 | Proxy SC 2-1 Olympic El QanalHT 1-1 · Egypt Division 2 | 0 | B | Tài | 2.48 / 2.98 / 2.61 | 2-4 |
| 30/04/26 | Olympic El Qanal 1-0 AswanHT 0-0 · Egypt Division 2 | 1/1.5 | B | Xỉu | 1.3 / 4.35 / 8 | 7-5 |
| 23/04/26 | Maleyat Kafr El Zayat 1-1 Olympic El QanalHT 0-1 · Egypt Division 2 | 0/0.5 | B | Tài | 3.3 / 2.75 / 2.07 | 4-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Olympic El Qanal. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Al Masry
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/26 | Ceramica Cleopatra FC 0-1 Al MasryHT 0-1 · Egypt League Cup | 0.5 | T | Xỉu | 4.15 / 2.71 / 1.96 | 3-5 |
| 15/09/26 | Al Masry 0-2 Al-Ittihad AlexandriaHT 0-0 · Egyptian Premier League | 0.5 | B | H | 1.88 / 3.05 / 4.5 | 12-2 |
| 07/09/26 | Petrojet 2-1 Al MasryHT 1-0 · Egyptian Premier League | 0.5 | B | Tài | 3.6 / 3.15 / 2.07 | 6-6 |
| 31/08/26 | Al Masry 0-1 Pyramids FCHT 0-1 · Egyptian Premier League | 0.5 | B | Xỉu | 4.2 / 3 / 1.96 | 2-4 |
| 27/08/26 | El Mokawloon El Arab 2-3 Al MasryHT 1-1 · Egyptian Premier League | 0/0.5 | T | Tài | 3.7 / 2.69 / 2.28 | 3-6 |
| 22/08/26 | Al Masry 1-0 Smouha SCHT 0-0 · Egyptian Premier League | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.33 / 2.84 / 3.35 | 1-1 |
| 08/06/26 | Al Masry 3-0 EnppiHT 1-0 · Egypt League Cup | 0/0.5 | T | Tài | 2.45 / 2.47 / 3.75 | 7-4 |
| 01/06/26 | Al Masry 1-0 ZED FCHT 1-0 · Egypt League Cup | 0.5 | T | Xỉu | 1.82 / 3.2 / 4.55 | 1-2 |
| 25/05/26 | ZED FC 1-0 Al MasryHT 0-0 · Egypt League Cup | 0/0.5 | B | Xỉu | 3.7 / 2.5 / 2.44 | 3-2 |
| 20/05/26 | Al Masry 0-2 Al Ahly SCHT 0-1 · Egyptian Premier League | 1 | B | Xỉu | 5.8 / 4 / 1.52 | 8-2 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Al Masry. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Olympic El Qanal
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 3 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Sân khách | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 3 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
Al Masry
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Cầu thủ
Olympic El Qanal
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 9 | Hazem Abosena | Tiền đạo cắm | |
| 7 | Greisha Hossam | Tiền đạo cánh trái | |
| 22 | Mohamed Antar | Tiền đạo cánh phải | |
| 30 | Ossama Fathy | Hậu vệ | |
| 11 | Mohamed Hamdi | Tiền đạo cắm | |
| 16 | Mohamed Shaaban | Thủ môn | |
| 20 | Hafiz Ibrahim | Tiền vệ trung tâm | |
| 15 | Mohab Samy | ||
| 6 | Momen Rady | Tiền vệ trung tâm | |
| 25 | Mostafa Hamada | Tiền đạo cánh trái | |
| 10 | Mody Shalata | Tiền đạo cánh trái | |
| 5 | Ibrahim Samy | Trung vệ | |
| 8 | Mahmoud Hersha | Tiền vệ phòng ngự | |
| 18 | Mawuli Wayo | Tiền đạo cánh trái | |
| 3 | Ali Elfil | Trung vệ | |
| 2 | Momen Mahdy | Trung vệ |
Al Masry
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 6 | Mohamed Makhlouf | Tiền vệ phòng ngự | |
| 14 | Mahmoud Hamada | Tiền vệ trung tâm | |
| 30 | Abderrahim Deghmoum | Tiền vệ tấn công | |
| 3 | Mohamed Shokry | Hậu vệ trái | |
| 33 | Mostafa El Aash | Trung vệ | |
| 17 | Youssef El Gohary | Tiền vệ trung tâm | |
| 16 | Mahmoud Hamdy | Thủ môn | |
| 15 | Ahmed El Armouty | Tiền đạo cánh phải | |
| 11 | Mohamed El Shami | Tiền đạo cắm | |
| 9 | Salah Mohsen | Tiền đạo cắm | |
| 7 | Karim El Eraki | Hậu vệ phải | |
| 21 | Ali Sulieman | Tiền đạo cắm | |
| 2 | Baher El Mohamady | Trung vệ | |
| 10 | Karim Bambo | Tiền đạo cắm | |
| 27 | Abdellah Ziani | Tiền đạo cánh trái |