Montenegro Cup ·
OFK Petrovac vs FK Grbalj Radanovici
OFK Petrovac
FK Grbalj Radanovici
Diễn biến
- 14’ 1 - 0 A. Adzovic
- Hết hiệp 1 · 1 - 0
- 61’ 2 - 0 S. Babic
- 67’ 3 - 0 S. Babic
- Hết giờ · 3 - 0
Thống kê
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
OFK Petrovac
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 25Marko Kordic
- 33Dejan Boljevic
- 44Marko Merdovic
- 5Aleksandar Kapisoda
- 22Dragan Miranovic
- 10Nemanja Carevic
- 8Danilo Bakic
- 17Savo Arambasic
- 30Nikola Janjic
- 7Trimror Selimi
- 11Ivan Vukcevic
Dự bị trận trước
- 99Vuk Strikovic
- 29Danilo Pesukic
- 14Nikola Balevic
- 18Stefan Ficovic
- 27Djordje Fabris
- 1Suad Licina
- 2Veljko Dragović
- 23Robert Gjelaj
- 20Zaim Divanovic
- 9Boban Djordjevic
FK Grbalj Radanovici
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo OFK Petrovac. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
OFK Petrovac
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 36 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 11.11% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 19.44% |
| Hòa | 15 | 41.67% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 19.44% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 8.33% |
FK Grbalj Radanovici
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| OFK Petrovac BT-BB | % thắng | FK Grbalj Radanovici BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 25-29 | 30% | 22-32 | 20% |
| Vòng 19 | 24-29 | 26% | 19-32 | 16% |
| Vòng 18 | 23-28 | 28% | 18-28 | 17% |
| Vòng 17 | 21-26 | 29% | 18-28 | 18% |
| Vòng 16 | 21-23 | 31% | 17-27 | 19% |
| Vòng 15 | 17-19 | 33% | 14-26 | 13% |
| Vòng 14 | 15-16 | 36% | 13-24 | 14% |
| Vòng 13 | 15-13 | 38% | 12-22 | 15% |
| Vòng 12 | 14-13 | 33% | 11-21 | 17% |
| Vòng 11 | 12-9 | 36% | 10-21 | 9% |
| Vòng 10 | 12-8 | 40% | 9-20 | 10% |
| Vòng 9 | 11-6 | 44% | 9-19 | 11% |
| Vòng 8 | 7-5 | 38% | 7-18 | 0% |
| Vòng 7 | 7-5 | 43% | 6-17 | 0% |
| Vòng 6 | 6-4 | 50% | 5-16 | 0% |
| Vòng 5 | 6-4 | 60% | 5-12 | 0% |
| Vòng 4 | 5-4 | 50% | 5-11 | 0% |
| Vòng 3 | 3-3 | 33% | 4-9 | 0% |
| Vòng 2 | 1-3 | 0% | 3-8 | 0% |
| Vòng 1 | 1-1 | 0% | 3-5 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Kèo trận này
Kèo châu Á cả trận
| Nhà cái | Mở cửa Nhà · Kèo · Khách | Hiện tại Nhà · Kèo · Khách |
|---|---|---|
| Bet365 | 0.9 1/1.5 0.9 | 0.9 1/1.5 0.9 |
| - - - | 1.05 1.5 0.67 | |
| - - - | 0.62 1 1.15 | |
| - - - | 1.35 1.5/2 0.52 | |
| YSB | - - - | 0.9 1/1.5 0.8 |
| - - - | 1.05 1.5 0.68 | |
| BetVictor | 1 1/1.5 0.73 | 0.91 1 0.9 |
| 0.73 1 1 | 0.65 0.5/1 1.15 | |
| 1.25 1.5 0.58 | 1.18 1/1.5 0.65 | |
| Wanbet | 0.97 1/1.5 0.73 | 0.87 1 0.87 |
Tài xỉu cả trận
| Nhà cái | Mở cửa Tài · Kèo · Xỉu | Hiện tại Tài · Kèo · Xỉu |
|---|---|---|
| Bet365 | 0.85 2.5 0.95 | 0.85 2.5 0.95 |
| - - - | 0.97 2.5/3 0.72 | |
| - - - | 0.62 2/2.5 1.15 | |
| - - - | 1.35 3 0.52 | |
| YSB | - - - | 0.77 2.5 0.94 |
| - - - | 1 2.5/3 0.72 | |
| BetVictor | 0.83 2.5 0.93 | 0.85 2.5 0.93 |
| 1.08 2.5/3 0.7 | 1.06 2.5/3 0.7 | |
| 0.62 2/2.5 1.25 | 0.6 2/2.5 1.23 | |
| Interwetten | 0.8 2.5 0.85 | 0.8 2.5 0.85 |
| 10BET | 0.79 2.5 0.88 | 0.81 2.5 0.86 |
| 1 2.5/3 0.69 | 1.04 2.5/3 0.67 | |
| 0.59 2/2.5 1.17 | 0.61 2/2.5 1.13 | |
| 1.36 3 0.5 | 1.42 3 0.48 | |
| Wanbet | 1 2.5/3 0.7 | 0.82 2.5 0.92 |
Kèo châu Âu (1X2)
| Nhà cái | Mở cửa 1 · X · 2 | Hiện tại 1 · X · 2 |
|---|---|---|
| Bet365 | 1.4 4 6.5 | 1.4 4 6.5 |
| YSB | - - - | 1.4 4 6.5 |
| BetVictor | 1.4 4 6.5 | 1.5 3.75 5.5 |
| Interwetten | 1.43 4.2 7 | 1.47 4.1 6 |
| 10BET | 1.4 4 6.4 | 1.46 4.1 5.8 |
| Wanbet | 1.39 3.62 5.25 | 1.46 3.46 4.72 |
Kèo châu Á hiệp 1
| Nhà cái | Mở cửa Nhà · Kèo · Khách | Hiện tại Nhà · Kèo · Khách |
|---|---|---|
| Bet365 | 1 0.5 0.8 | 1 0.5 0.8 |
| YSB | - - - | 1 0.5 0.72 |
| - - - | 0.58 0/0.5 1.23 | |
| Wanbet | 1.28 0.5/1 0.48 | 0.7 0/0.5 1.04 |
Tài xỉu hiệp 1
| Nhà cái | Mở cửa Tài · Kèo · Xỉu | Hiện tại Tài · Kèo · Xỉu |
|---|---|---|
| Bet365 | 0.83 1 0.98 | 0.83 1 0.98 |
| YSB | - - - | 0.74 1 0.97 |
| - - - | 1.21 1/1.5 0.59 | |
| Wanbet | 1.14 1/1.5 0.57 | 0.79 1 0.95 |
Kèo trận trước OFK Petrovac
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/23 | Jezero Plav 2-0 OFK PetrovacHT 0-0 · Montenegro Prva Crnogorska Liga | - | - | - | - / - / - | 6-2 |
| 12/08/23 | OFK Petrovac 2-0 FK Rudar PljevljaHT 0-0 · Montenegro Prva Crnogorska Liga | - | - | - | - / - / - | 4-2 |
| 06/08/23 | Decic Tuzi 1-2 OFK PetrovacHT 0-0 · Montenegro Prva Crnogorska Liga | - | - | - | - / - / - | 6-1 |
| 29/07/23 | OFK Petrovac 1-0 FK Mladost DGHT 0-0 · Montenegro Prva Crnogorska Liga | - | - | - | - / - / - | 6-4 |
| 22/07/23 | OFK Petrovac 0-0 FK Mornar BarHT 0-0 · Montenegro Prva Crnogorska Liga | - | - | - | - / - / - | 1-7 |
| 15/07/23 | Metalac Gornji Milanovac 1-1 OFK PetrovacHT 1-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 2-3 |
| 09/07/23 | Kolubara 0-0 OFK PetrovacHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 6-3 |
| 25/05/23 | OFK Petrovac 4-1 FK Iskra DanilovgradHT 3-0 · Montenegro Prva Crnogorska Liga | 1.5 | T | Tài | 1.23 / 4.95 / 7.5 | 6-4 |
| 21/05/23 | FK Sutjeska Niksic 2-1 OFK PetrovacHT 0-0 · Montenegro Prva Crnogorska Liga | - | - | - | - / - / - | 8-3 |
| 14/05/23 | OFK Petrovac 0-1 FK Mornar BarHT 0-1 · Montenegro Prva Crnogorska Liga | - | - | - | - / - / - | 7-4 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo OFK Petrovac. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước FK Grbalj Radanovici
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/23 | FK Grbalj Radanovici 4-1 FK BeraneHT 4-1 · Montenegro Division 2 | - | - | - | - / - / - | 3-3 |
| 12/08/23 | Bokelj Kotor 1-1 FK Grbalj RadanoviciHT 1-0 · Montenegro Division 2 | - | - | - | - / - / - | 5-3 |
| 25/05/23 | FK Mladost DG 2-4 FK Grbalj RadanoviciHT 1-2 · Montenegro Division 2 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 21/05/23 | FK Grbalj Radanovici 0-0 OtrantHT 0-0 · Montenegro Division 2 | - | - | - | - / - / - | 3-5 |
| 14/05/23 | KOM Podgorica 0-1 FK Grbalj RadanoviciHT 0-0 · Montenegro Division 2 | - | - | - | - / - / - | 4-6 |
| 10/05/23 | FK Grbalj Radanovici 0-0 FK PodgoricaHT 0-0 · Montenegro Division 2 | - | - | - | - / - / - | 8-0 |
| 06/05/23 | FK Zeta 1-0 FK Grbalj RadanoviciHT 0-0 · Montenegro Division 2 | - | - | - | - / - / - | 11-8 |
| 30/04/23 | FK Grbalj Radanovici 0-0 Bokelj KotorHT 0-0 · Montenegro Division 2 | - | - | - | - / - / - | 2-9 |
| 22/04/23 | OSK Igalo 1-0 FK Grbalj RadanoviciHT 1-0 · Montenegro Division 2 | - | - | - | - / - / - | 0-4 |
| 16/04/23 | FK Grbalj Radanovici 2-3 FK BeraneHT 1-2 · Montenegro Division 2 | - | - | - | - / - / - | 4-0 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FK Grbalj Radanovici. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
OFK Petrovac
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
FK Grbalj Radanovici
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | OFK Petrovac ghi bàn | thủng lưới | FK Grbalj Radanovici ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 13.9% | 7.1% | 6.3% | 12% |
| 16-30' | 11.1% | 2.4% | 12.5% | 8% |
| 31-45' | 16.7% | 23.8% | 25% | 16% |
| 46-60' | 13.9% | 19% | 18.8% | 16% |
| 61-75' | 13.9% | 23.8% | 18.8% | 28% |
| 76-90+' | 25% | 19% | 12.5% | 20% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | OFK Petrovac ghi bàn | thủng lưới | FK Grbalj Radanovici ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 18.3% | 12% | 6.3% | 12% |
| 16-30' | 11.7% | 8% | 12.5% | 8% |
| 31-45' | 18.3% | 20% | 25% | 16% |
| 46-60' | 10% | 17.3% | 18.8% | 16% |
| 61-75' | 18.3% | 22.7% | 18.8% | 28% |
| 76-90+' | 20% | 17.3% | 12.5% | 20% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.