Cup C2 ·
OFI Crete vs Lech Poznan
OFI Crete
03:00
29/01/2027
Lech Poznan
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
OFI Crete
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 31Nikolaos Christogeorgos
- 16Christos Sielis
- 15Achilleas Poungouras
- 43Dimitrios Nikolaou
- 24Lorenzo Dickmann
- 14Athanasios Androutsos
- 41Andreas Bouchalakis
- 3Nikolaos Athanasiou
- 11Taxiarhis Fountas
- 18Thiago Nuss
- 10Aitor Cantalapiedra
Dự bị trận trước
- 21Giannis Apostolakis
- 91Emmanouil Chnaris
- 17Borja Gonzalez Tejada
- 8Georgios Kanellopoulos
- 6Zisis Karachalios
- 13Panagiotis Katsikas
- 90Pavlos Kenourgiakis
- 2Kresimir Krizmanic
- 1Klidman Lilo
- 30Thiago Romano
- 71Athanasios Sitmalidis
- 46Giannis Theodosoulakis
Lech Poznan
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Mateusz Lis
- 20Robert Gumny
- 72Mateusz Skrzypczak
- 27Wojciech Monka
- 15Michal Gurgul
- 43Antoni Kozubal
- 5Gustaf Beggren
- 17Allahyar Sayyadmanesh
- 77Luis Enrique Palma Oseguera
- 11Daniel Hakans
- 7Mel Yannick Joel Agnero
Dự bị trận trước
- 53Karol Delikat
- 24Filip Jagiello
- 22Radoslaw Murawski
- 31Wiktor Obremski
- 2Joel Pereira
- 35Mateusz Pruchniewski
- 21Juan Pablo Rodriguez Guerrero
- 56Wojciech Szymczak
- 10Patrik Walemark
- 59Terry Yegbe
Phong độ
OFI Crete
5 trận gần nhất
13/09/26Greece Super League A
Olympiakos Piraeus
0 - 1
OFI Crete
T
09/09/26Greece Cup
OFI Crete
3 - 0
Nestos Chrisoupolis
T
07/09/26Greece Super League A
OFI Crete
2 - 0
AE Kifisias
T
03/09/26Greece Cup
PAOK Saloniki
0 - 0
OFI Crete
H
31/08/26Greece Super League A
Aris Thessaloniki
2 - 1
OFI Crete
B
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 6 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 33.33% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 16.67% |
| Hòa | 1 | 16.67% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 16.67% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 16.67% |
Lech Poznan
5 trận gần nhất
12/09/26Poland Ekstraklasa
Gornik Zabrze
2 - 1
Lech Poznan
B
06/09/26Poland Ekstraklasa
Lech Poznan
1 - 0
Rakow Czestochowa
T
04/09/26Poland Ekstraklasa
Lech Poznan
2 - 1
Jagiellonia Bialystok
T
31/08/26Poland Ekstraklasa
Widzew lodz
2 - 3
Lech Poznan
T
28/08/26UEFA Europa League
Thun
2 - 2
Lech Poznan
H
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 33.33% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 44.44% |
| Hòa | 1 | 11.11% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 11.11% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| OFI Crete BT-BB | % thắng | Lech Poznan BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 30-33 | 35% | 50-17 | 65% |
| Vòng 19 | 28-31 | 37% | 50-17 | 68% |
| Vòng 18 | 28-29 | 39% | 47-14 | 72% |
| Vòng 17 | 25-29 | 35% | 45-13 | 71% |
| Vòng 16 | 24-25 | 38% | 41-13 | 69% |
| Vòng 15 | 23-24 | 40% | 40-13 | 67% |
| Vòng 14 | 23-21 | 43% | 39-12 | 71% |
| Vòng 13 | 21-21 | 38% | 36-11 | 69% |
| Vòng 12 | 20-20 | 42% | 34-9 | 75% |
| Vòng 11 | 18-20 | 36% | 31-8 | 73% |
| Vòng 10 | 16-18 | 40% | 27-8 | 70% |
| Vòng 9 | 16-16 | 44% | 24-7 | 67% |
| Vòng 8 | 15-13 | 50% | 20-6 | 63% |
| Vòng 7 | 13-10 | 57% | 20-6 | 71% |
| Vòng 6 | 10-9 | 50% | 20-3 | 83% |
| Vòng 5 | 10-5 | 60% | 18-2 | 80% |
| Vòng 4 | 8-2 | 75% | 17-2 | 75% |
| Vòng 3 | 7-0 | 100% | 14-2 | 67% |
| Vòng 2 | 4-0 | 100% | 9-2 | 50% |
| Vòng 1 | 2-0 | 100% | 2-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
OFI Crete
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 31 | Nikolaos Christogeorgos | Thủ môn | |
| 3 | Nikolaos Athanasiou | Hậu vệ trái | |
| 19 | Kenan Kodro | Tiền đạo cắm | |
| 2 | Kresimir Krizmanic | Trung vệ | |
| 15 | Achilleas Poungouras | Trung vệ | |
| 5 | Konstantinos Kostoulas | Trung vệ | |
| 24 | Lorenzo Dickmann | Hậu vệ phải | |
| 46 | Giannis Theodosoulakis | Tiền đạo cánh phải | |
| 8 | Georgios Kanellopoulos | Tiền vệ trung tâm | |
| 41 | Andreas Bouchalakis | Tiền vệ trung tâm | |
| 7 | Anastasios Chatzigiovannis | Tiền đạo cánh trái | |
| 10 | Aitor Cantalapiedra | Tiền vệ tấn công | |
| 6 | Zisis Karachalios | Tiền vệ phòng ngự | |
| 43 | Dimitrios Nikolaou | Trung vệ | |
| 11 | Taxiarhis Fountas | Tiền đạo cánh trái | |
| 14 | Athanasios Androutsos | Tiền vệ trung tâm |
Lech Poznan
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 2 | Joel Pereira | Hậu vệ phải | |
| 21 | Juan Pablo Rodriguez Guerrero | Tiền vệ trung tâm | |
| 5 | Gustaf Beggren | Tiền vệ phòng ngự | |
| 15 | Michal Gurgul | Hậu vệ trái | |
| 17 | Allahyar Sayyadmanesh | Tiền đạo cánh phải | |
| 14 | Leo Bengtsson | Tiền vệ trái | |
| 77 | Luis Enrique Palma Oseguera | Tiền đạo cánh trái | |
| 24 | Filip Jagiello | Tiền vệ trung tâm | |
| 22 | Radoslaw Murawski | Tiền đạo | |
| 10 | Patrik Walemark | Tiền đạo | |
| 27 | Wojciech Monka | Trung vệ | |
| 7 | Mel Yannick Joel Agnero | Tiền đạo | |
| 1 | Mateusz Lis | Thủ môn | |
| 9 | Mikael Ishak | Tiền đạo | |
| 72 | Mateusz Skrzypczak | Trung vệ |