Indian Super League ·
Odisha FC vs Bengaluru
Odisha FC
18:30
04/12/2026
Bengaluru
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Odisha FC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 99Manas Dubey
- 6Saurabh Bhanwala
- 24Moirangthem Thoiba
- 7Lalthathanga Khawlhring,Puitea
- 16Tejas Krishna
- 8Rohit Kumar
- 21Saviour Gama
- 18Hitesh Sharma
- 11Rahim Ali
- 10Rahul Kannoly Praveen
- 25K. Lalrinfela
Dự bị trận trước
- 2Kojam Beyong
- 3Subham Bhattacharya
- 66Kartik Hantal
- 23Anuj Kumar
- 26Heikrujam Sanathoi Singh
- 29Ashangbam Singh
- 15Suhair Vadakkepeedika
- 19Isak Vanlalruatfela
- 34Vanlalzuidika Chhakchhuak
Bengaluru
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Gurpreet Singh Sandhu
- 32Naorem Roshan Singh
- 4Chinglensana Singh
- 3Menno Koch
- 51Chingambam Sing
- 7Borja Martinez Giner
- 23Lalremtluanga Fanai
- 8Suresh Singh Wangjam
- 22Ashique Kuruniyan
- 9Mihailo Perovic
- 10Ryan Williams
Dự bị trận trước
- 11Sunil Chhetri
- 5Manuel De Iriondo
- 6Sandro Embalo
- 27Nikhil Poojari
- 30Sahil Poonia
- 28Lalthuammawia Ralte
- 37Taorem Kelvin Singh
- 14Soham Varshneya
- 29Serto Worneilen Kom
Phong độ
Odisha FC
5 trận gần nhất
21/05/26Indian Super League
Jamshedpur FC
0 - 0
Odisha FC
H
16/05/26Indian Super League
Odisha FC
2 - 3
Minerva Punjab
B
08/05/26Indian Super League
Sporting Club Delhi
1 - 2
Odisha FC
T
04/05/26Indian Super League
Odisha FC
1 - 1
Bengaluru
H
28/04/26Indian Super League
East Bengal
3 - 0
Odisha FC
B
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 13 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 7.69% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 7.69% |
| Hòa | 5 | 38.46% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 23.08% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 23.08% |
Bengaluru
5 trận gần nhất
10/10/26Indian Super League
Bengaluru
3 - 2
Sporting Club Delhi
T
16/05/26Indian Super League
Chennai Titans
1 - 2
Bengaluru
T
09/05/26Indian Super League
Jamshedpur FC
0 - 1
Bengaluru
T
04/05/26Indian Super League
Odisha FC
1 - 1
Bengaluru
H
25/04/26Indian Super League
Bengaluru
0 - 0
Mumbai City
H
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 1 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 100% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Odisha FC BT-BB | % thắng | Bengaluru BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 24-31 | 20% | 31-20 | 45% |
| Vòng 19 | 22-29 | 21% | 30-19 | 47% |
| Vòng 18 | 21-27 | 22% | 30-17 | 50% |
| Vòng 17 | 20-26 | 24% | 25-17 | 47% |
| Vòng 16 | 17-25 | 19% | 23-17 | 44% |
| Vòng 15 | 17-24 | 20% | 22-15 | 47% |
| Vòng 14 | 17-24 | 21% | 21-14 | 50% |
| Vòng 13 | 14-22 | 15% | 19-14 | 46% |
| Vòng 12 | 14-22 | 17% | 18-13 | 50% |
| Vòng 11 | 13-21 | 18% | 18-11 | 55% |
| Vòng 10 | 12-16 | 20% | 16-10 | 50% |
| Vòng 9 | 8-15 | 11% | 16-10 | 56% |
| Vòng 8 | 8-14 | 13% | 13-9 | 50% |
| Vòng 7 | 7-11 | 14% | 11-9 | 43% |
| Vòng 6 | 6-10 | 17% | 10-7 | 50% |
| Vòng 5 | 5-8 | 20% | 7-4 | 60% |
| Vòng 4 | 5-5 | 25% | 7-4 | 75% |
| Vòng 3 | 4-4 | 33% | 6-3 | 100% |
| Vòng 2 | 2-3 | 0% | 5-3 | 100% |
| Vòng 1 | 0-0 | 0% | 3-2 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Odisha FC ghi bàn | thủng lưới | Bengaluru ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 4.8% | 14.3% | 11.1% | 18.2% |
| 16-45' | 9.5% | 9.5% | 22.2% | 9.1% |
| 46-60' | 33.3% | 33.3% | 22.2% | 18.2% |
| 61-75' | 4.8% | 9.5% | 5.6% | 18.2% |
| 76-90+' | 23.8% | 9.5% | 22.2% | 18.2% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Odisha FC ghi bàn | thủng lưới | Bengaluru ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 11.5% | 12% | 18% | 17.1% |
| 16-30' | 21.3% | 18% | 8% | 14.6% |
| 31-45' | 14.8% | 16% | 14% | 12.2% |
| 46-60' | 19.7% | 20% | 14% | 19.5% |
| 61-75' | 8.2% | 16% | 12% | 17.1% |
| 76-90+' | 16.4% | 10% | 20% | 12.2% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 7 | Borja Martinez Giner | Tiền đạo cánh trái | |
| 10 | Ryan Williams | Tiền đạo cánh phải | |
| 4 | Chinglensana Singh | Trung vệ | |
| 51 | Chingambam Sing | Tiền vệ phải | |
| 32 | Naorem Roshan Singh | Hậu vệ trái | |
| 23 | Lalremtluanga Fanai | Tiền vệ phòng ngự | |
| 14 | Soham Varshneya | Tiền đạo cánh phải | |
| 1 | Gurpreet Singh Sandhu | Thủ môn | |
| 8 | Suresh Singh Wangjam | Tiền vệ phòng ngự | |
| 5 | Manuel De Iriondo | Tiền vệ phòng ngự | |
| 9 | Mihailo Perovic | Tiền đạo cắm | |
| 22 | Ashique Kuruniyan | Tiền đạo cánh trái | |
| 3 | Menno Koch | Trung vệ |