Ukrainian Premier League ·
Obolon Kiev vs FK Epitsentr Dunayivtsi
Obolon Kiev
23:00
12/12/2026
FK Epitsentr Dunayivtsi
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Obolon Kiev
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Nazar Fedorivsky
- 2Dmytro Kapinus
- 3Vitaliy Yermakov
- 30Kyrylo Prokopchuk
- 5Yevgen Shevchenko
- 8Artem Kulakovskyi
- 20Roman Volokhatyi
- 28Pavlo Polegenko
- 15Dmytro Myshnov
- 55Sergiy Sukhanov
- 9Denys Ustymenko
Dự bị trận trước
- 12Kyrylo Barantsov
- 6Maksym Chekh
- 32Andrij Lomnytskyi
- 90Taras Liakh
- 7Andrii Matkevych
- 17Yevgeniy Morozko
- 4Taras Moroz
- 44Oleksandr Serhiyovych Zhovtenko
- 99Denys Teslyuk
FK Epitsentr Dunayivtsi
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 71Nikita Fedotov
- 77Nil Coch Montana
- 13Serjan Repaj
- 10Jon Ceberio
- 97Oleksandr Klymets
- 14Raul Tavares
- 8Mykola Myronyuk
- 7Valeri Luchkevych
- 9Joaquin Cifuentes
- 20Vadim Sydun
- 99Carlos Humberto Rojas Mosquera
Dự bị trận trước
- 31Oleh Bilyk
- 11Andriy Boyko
- 25Vitalii Horin
- 3Stepan Grygorashchuk
- 6Kyrylo Kovalets
- 59Artem Kozak
- 70Igor Kiryukhantsev
- 28Andriy Lipovuz
- 21Nene
- 22Arseniy Vavshko
- 15Maksym Yevpak
- 5Yevgen Zaporozhets
Phong độ
Obolon Kiev
5 trận gần nhất
18/09/26Ukrainian Premier League
Chernomorets Odessa
1 - 1
Obolon Kiev
H
12/09/26Ukrainian Premier League
LNZ Cherkasy
3 - 1
Obolon Kiev
B
05/09/26Ukrainian Premier League
Metalist 1925 Kharkiv
5 - 0
Obolon Kiev
B
28/08/26Ukrainian Premier League
Kolos Kovalyovka
0 - 0
Obolon Kiev
H
22/08/26Ukraine Cup
FC Karpaty Lviv
2 - 0
Obolon Kiev
B
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 4 | 57.14% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 42.86% |
FK Epitsentr Dunayivtsi
5 trận gần nhất
03/10/26International Club Friendly
FC Bukovyna chernivtsi
0 - 0
FK Epitsentr Dunayivtsi
H
19/09/26Ukrainian Premier League
FK Epitsentr Dunayivtsi
0 - 2
FC Livyi Bereh
B
14/09/26Ukrainian Premier League
Dynamo Kyiv
3 - 0
FK Epitsentr Dunayivtsi
B
09/09/26Ukraine Cup
Karbon Cherkasy
0 - 3
FK Epitsentr Dunayivtsi
T
06/09/26Ukrainian Premier League
FK Epitsentr Dunayivtsi
0 - 0
FC Bukovyna chernivtsi
H
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 28.57% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 2 | 28.57% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 42.86% |
So sánh theo vòng
| Obolon Kiev BT-BB | % thắng | FK Epitsentr Dunayivtsi BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 25-34 | 20% | 30-23 | 35% |
| Vòng 19 | 24-32 | 21% | 29-21 | 37% |
| Vòng 18 | 24-28 | 22% | 29-19 | 39% |
| Vòng 17 | 21-25 | 24% | 28-19 | 35% |
| Vòng 16 | 18-22 | 25% | 28-18 | 38% |
| Vòng 15 | 18-20 | 27% | 28-18 | 40% |
| Vòng 14 | 17-19 | 29% | 27-17 | 43% |
| Vòng 13 | 16-16 | 31% | 24-14 | 46% |
| Vòng 12 | 15-15 | 33% | 22-12 | 50% |
| Vòng 11 | 13-13 | 36% | 19-10 | 45% |
| Vòng 10 | 12-10 | 40% | 18-9 | 50% |
| Vòng 9 | 10-10 | 33% | 18-9 | 56% |
| Vòng 8 | 10-9 | 38% | 14-8 | 50% |
| Vòng 7 | 8-9 | 29% | 11-7 | 43% |
| Vòng 6 | 8-9 | 33% | 7-7 | 33% |
| Vòng 5 | 8-9 | 40% | 6-4 | 40% |
| Vòng 4 | 5-7 | 25% | 6-3 | 50% |
| Vòng 3 | 2-6 | 0% | 6-2 | 67% |
| Vòng 2 | 0-4 | 0% | 6-2 | 100% |
| Vòng 1 | 0-3 | 0% | 3-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.