USL Championship ·
Oakland Roots vs Lexington
Oakland Roots
Lexington
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Oakland Roots
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Lexington
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 3 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Oakland Roots | Lexington |
|---|---|---|
| Sân nhà của Oakland Roots | 1 | 0 |
| Sân nhà của Lexington | 0 | 2 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Lexington 2-0 Oakland RootsHT 0-0 · USL Championship | 0.5 | B | Xỉu | 1.63 / 3.95 / 3.95 | 3-6 |
| 25/10/25 | Oakland Roots 3-0 LexingtonHT 1-0 · USL Championship | 0/0.5 | T | Tài | 2.71 / 3.45 / 2.16 | 2-5 |
| 23/08/25 | Lexington 2-1 Oakland RootsHT 0-1 · USL Championship | 0/0.5 | B | Tài | 2.15 / 3.2 / 2.92 | 10-1 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Oakland Roots. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Oakland Roots
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 27 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 7.41% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 22.22% |
| Hòa | 10 | 37.04% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 6 | 22.22% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 11.11% |
Lexington
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 28 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 10 | 35.71% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 10.71% |
| Hòa | 5 | 17.86% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 6 | 21.43% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 14.29% |
So sánh theo vòng
| Oakland Roots BT-BB | % thắng | Lexington BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 23-28 | 20% | 29-27 | 40% |
| Vòng 19 | 23-27 | 21% | 29-25 | 42% |
| Vòng 18 | 21-25 | 22% | 28-24 | 44% |
| Vòng 17 | 20-24 | 24% | 27-21 | 47% |
| Vòng 16 | 16-22 | 19% | 27-21 | 50% |
| Vòng 15 | 14-20 | 20% | 26-19 | 53% |
| Vòng 14 | 12-19 | 14% | 23-18 | 50% |
| Vòng 13 | 10-16 | 15% | 22-15 | 54% |
| Vòng 12 | 10-15 | 17% | 18-14 | 50% |
| Vòng 11 | 10-15 | 18% | 16-14 | 45% |
| Vòng 10 | 9-14 | 20% | 12-13 | 40% |
| Vòng 9 | 5-11 | 11% | 11-9 | 44% |
| Vòng 8 | 4-9 | 13% | 9-9 | 38% |
| Vòng 7 | 4-7 | 14% | 9-9 | 43% |
| Vòng 6 | 3-4 | 17% | 6-7 | 33% |
| Vòng 5 | 3-3 | 20% | 5-7 | 20% |
| Vòng 4 | 3-3 | 25% | 5-6 | 25% |
| Vòng 3 | 3-2 | 33% | 3-6 | 0% |
| Vòng 2 | 2-1 | 50% | 2-4 | 0% |
| Vòng 1 | 1-1 | 0% | 2-3 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Oakland Roots
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 9-2-12 | 39.1% | 10-13 | 43.5% |
| Sân nhà | 12 | 3-1-8 | 25% | 4-8 | 33.3% |
| Sân khách | 11 | 6-1-4 | 54.5% | 6-5 | 54.5% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 8-7-8 | 34.8% | 8-8 | 34.8% |
| Sân nhà | 12 | 5-2-5 | 41.7% | 3-2 | 25% |
| Sân khách | 11 | 3-5-3 | 27.3% | 5-6 | 45.5% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Oakland Roots trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Lexington
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 9-4-10 | 39.1% | 12-11 | 52.2% |
| Sân nhà | 12 | 6-2-4 | 50% | 6-6 | 50% |
| Sân khách | 11 | 3-2-6 | 27.3% | 6-5 | 54.5% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 6-5-12 | 26.1% | 7-12 | 30.4% |
| Sân nhà | 12 | 2-2-8 | 16.7% | 4-7 | 33.3% |
| Sân khách | 11 | 4-3-4 | 36.4% | 3-5 | 27.3% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Lexington trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Oakland Roots
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | Oakland Roots 1-1 Orange County Blues FCHT 1-0 · USL Championship | 0.5 | B | Xỉu | 1.87 / 3.6 / 3.45 | 13-3 |
| 22/08/26 | San Antonio 0-1 Oakland RootsHT 0-0 · USL Championship | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.03 / 3.5 / 3.1 | 3-6 |
| 15/08/26 | Oakland Roots 1-1 Monterey Bay FCHT 1-0 · USL Championship | 0.5 | B | Xỉu | 1.93 / 3.65 / 3.25 | 11-4 |
| 08/08/26 | El Paso Locomotive FC 1-0 Oakland RootsHT 1-0 · USL Championship | 0.5 | B | Xỉu | 1.83 / 3.8 / 3.45 | 4-6 |
| 05/08/26 | Las Vegas Lights 0-0 Oakland RootsHT 0-0 · USL Championship | 0 | H | Xỉu | 2.34 / 3.6 / 2.53 | 5-8 |
| 01/08/26 | Oakland Roots 0-1 Pittsburgh RiverhoundsHT 0-1 · USL Championship | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.24 / 3.35 / 2.83 | 4-0 |
| 25/07/26 | Oakland Roots 1-3 Sacramento Republic FCHT 1-1 · USL Championship | 0 | B | Tài | 2.53 / 3.4 / 2.33 | 3-7 |
| 22/07/26 | Lexington 2-0 Oakland RootsHT 0-0 · USL Championship | 0.5 | B | Xỉu | 1.63 / 3.95 / 3.95 | 3-6 |
| 11/07/26 | Oakland Roots 1-3 Spokane VelocityHT 1-1 · USA USL League One Cup | 0/0.5 | B | Tài | 2.09 / 3.45 / 2.83 | 5-2 |
| 04/07/26 | New Mexico United 2-1 Oakland RootsHT 2-0 · USL Championship | 0/0.5 | B | Tài | 2.15 / 3.55 / 2.68 | 4-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Oakland Roots. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Lexington
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/26 | Sporting Jax 3-2 LexingtonHT 1-0 · USL Championship | 0.5/1 | B | Tài | 3.9 / 3.95 / 1.69 | 2-9 |
| 29/08/26 | Lexington 0-1 Colorado Springs Switchbacks FCHT 0-0 · USL Championship | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.16 / 3.5 / 2.84 | 8-2 |
| 26/08/26 | New Mexico United 2-1 LexingtonHT 0-0 · USL Championship | 0/0.5 | B | Tài | 2.28 / 3.35 / 2.74 | 6-7 |
| 22/08/26 | Lexington 2-0 Las Vegas LightsHT 0-0 · USL Championship | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.68 / 3.8 / 4.15 | 6-2 |
| 15/08/26 | Sacramento Republic FC 1-0 LexingtonHT 0-0 · USL Championship | 0.5 | B | Xỉu | 2.01 / 3.35 / 3.3 | 3-1 |
| 08/08/26 | Lexington 1-0 Phoenix Rising FCHT 0-0 · USL Championship | 0.5 | T | Xỉu | 1.82 / 3.75 / 3.5 | 7-7 |
| 01/08/26 | Lexington 3-2 Monterey Bay FCHT 2-2 · USL Championship | 1/1.5 | B | Tài | 1.45 / 4.35 / 5.5 | 11-5 |
| 25/07/26 | FC Tulsa 0-0 LexingtonHT 0-0 · USL Championship | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.71 / 3.3 / 2.24 | 6-4 |
| 22/07/26 | Lexington 2-0 Oakland RootsHT 0-0 · USL Championship | 0.5 | T | Xỉu | 1.63 / 3.95 / 3.95 | 3-6 |
| 15/07/26 | Lexington 1-4 New Mexico UnitedHT 0-2 · USL Championship | 1 | B | Tài | 1.53 / 4.15 / 4.9 | 4-1 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Lexington. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Oakland Roots
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 8 | 6 | 0 | 2 | 13 | 15 |
| Sân nhà | 4 | 5 | 2 | 0 | 1 | 8 | 5 |
| Sân khách | 3 | 3 | 4 | 0 | 1 | 5 | 10 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 4 | 0 | 4 | 3 | 4 | 0 | 2 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 3 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 1 | 2 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 0 | 1 | 2 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 4 | 2 | 1 | 4 | 2 | 3 | 1 | 3 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Sân khách | 0 | 2 | 0 | 1 | 2 | 2 | 2 | 1 | 2 | 3 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 4 | 1 | 1 | 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 |
Lexington
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 8 | 4 | 3 | 2 | 12 | 21 |
| Sân nhà | 2 | 4 | 3 | 3 | 0 | 5 | 14 |
| Sân khách | 4 | 4 | 1 | 0 | 2 | 7 | 7 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 6 | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 6 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 4 | 2 | 1 | 3 | 2 | 5 | 5 | 2 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 1 | 4 |
| Sân khách | 2 | 3 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 3 | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 2 | 2 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Oakland Roots ghi bàn | thủng lưới | Lexington ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 14.3% | 20% | 50% | 0% |
| 16-30' | 35.7% | 13.3% | 0% | 20% |
| 31-75' | 0% | 13.3% | 50% | 0% |
| 76-90+' | 21.4% | 13.3% | 0% | 60% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Oakland Roots ghi bàn | thủng lưới | Lexington ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 13.5% | 16.3% | 17.4% | 12.5% |
| 16-30' | 24.3% | 9.3% | 8.7% | 18.8% |
| 31-45' | 21.6% | 27.9% | 13% | 18.8% |
| 46-60' | 16.2% | 16.3% | 13% | 6.3% |
| 61-75' | 2.7% | 11.6% | 26.1% | 12.5% |
| 76-90+' | 18.9% | 9.3% | 13% | 25% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.