Ukraine Division 2 ·
Nyva Ternopil vs Ahrobiznes TSK Romny
Nyva Ternopil
Ahrobiznes TSK Romny
Diễn biến
- 10’ I. Palamarchuk Thẻ vàng
- 12’ M. Voytikhovskiy Thẻ vàng
- 40’ V. Burtnyk Thẻ vàng
- Hết hiệp 1 · 0 - 0
- 69’ I. Gavrushko Thẻ vàng
- 90+5’ Thẻ vàng
- Hết giờ · 0 - 0
Thống kê
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Nyva Ternopil
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Ahrobiznes TSK Romny
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 71Danylo Khmelovsky
- 17Roman Slyva
- 27Artem Nyzhnyk
- 5Sergiy Palyukh
- 33Danylo Sydorenko
- 2Ivan Gavrushko
- 20Artem Syomka
- 8Vitaliy-Dmytro Teplyi
- 21Roman Tolochko
- 28Oleg Len
- 10Roman Kuzmyn
Dự bị trận trước
- 4Danylo Basovskyi
- 30Ilya Bezkorovaynyi
- 79Andrii Borovskyi
- 19Bohdan Kozak
- 15Nazariy Nych
- 77Roman Pidkivka
- 12Igor Potimkov
- 9Andriy Riznyk
- 6Arsen Sheiko
- 93Bogdan Shmygelskyi
- 3Andriy Zin
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 8 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Nyva Ternopil | Ahrobiznes TSK Romny |
|---|---|---|
| Sân nhà của Nyva Ternopil | 1 | 2 |
| Sân nhà của Ahrobiznes TSK Romny | 1 | 2 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/11/24 | Ahrobiznes TSK Romny 0-1 Nyva TernopilHT 0-0 · Ukraine Division 2 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 15/09/24 | Nyva Ternopil 2-3 Ahrobiznes TSK RomnyHT 0-0 · Ukraine Division 2 | - | - | - | - / - / - | 4-3 |
| 03/11/23 | Ahrobiznes TSK Romny 2-1 Nyva TernopilHT 1-0 · Ukraine Division 2 | - | - | - | - / - / - | 3-6 |
| 03/09/23 | Nyva Ternopil 0-0 Ahrobiznes TSK RomnyHT 0-0 · Ukraine Division 2 | - | - | - | - / - / - | 2-4 |
| 28/08/21 | Nyva Ternopil 1-1 Ahrobiznes TSK RomnyHT 1-0 · Ukraine Division 2 | - | - | - | - / - / - | 4-6 |
| 13/07/21 | Nyva Ternopil 1-2 Ahrobiznes TSK RomnyHT 0-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 05/06/21 | Nyva Ternopil 1-0 Ahrobiznes TSK RomnyHT 1-0 · Ukraine Division 2 | - | - | - | - / - / - | 1-9 |
| 20/11/20 | Ahrobiznes TSK Romny 4-0 Nyva TernopilHT 2-0 · Ukraine Division 2 | 1 | B | Tài | 1.37 / 4.25 / 6.4 | 4-9 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Nyva Ternopil. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Nyva Ternopil
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 30 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 10% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 16.67% |
| Hòa | 10 | 33.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 8 | 26.67% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 13.33% |
Ahrobiznes TSK Romny
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 30 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 6 | 20% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 10 | 33.33% |
| Hòa | 5 | 16.67% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 16.67% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 13.33% |
So sánh theo vòng
| Nyva Ternopil BT-BB | % thắng | Ahrobiznes TSK Romny BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 28-24 | 45% | 18-25 | 35% |
| Vòng 19 | 26-23 | 42% | 18-25 | 37% |
| Vòng 18 | 21-23 | 39% | 15-23 | 33% |
| Vòng 17 | 20-22 | 41% | 14-19 | 35% |
| Vòng 16 | 18-19 | 44% | 14-17 | 38% |
| Vòng 15 | 18-19 | 47% | 13-17 | 33% |
| Vòng 14 | 15-18 | 43% | 13-16 | 36% |
| Vòng 13 | 14-17 | 46% | 12-14 | 38% |
| Vòng 12 | 14-17 | 50% | 12-14 | 42% |
| Vòng 11 | 13-17 | 45% | 12-12 | 45% |
| Vòng 10 | 13-14 | 50% | 12-8 | 50% |
| Vòng 9 | 13-11 | 56% | 12-6 | 56% |
| Vòng 8 | 11-10 | 50% | 11-6 | 50% |
| Vòng 7 | 10-5 | 57% | 11-4 | 57% |
| Vòng 6 | 9-5 | 50% | 10-3 | 67% |
| Vòng 5 | 7-4 | 40% | 9-2 | 80% |
| Vòng 4 | 7-4 | 50% | 6-0 | 75% |
| Vòng 3 | 6-2 | 67% | 4-0 | 67% |
| Vòng 2 | 5-2 | 50% | 4-0 | 100% |
| Vòng 1 | 3-0 | 100% | 3-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước Nyva Ternopil
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/25 | Real Pharma Ovidiopol 0-3 Nyva TernopilHT 0-0 · Ukraine Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 17/08/25 | FC Inhulets Petrove 2-2 Nyva TernopilHT 1-1 · Ukraine Division 2 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 10/08/25 | Nyva Ternopil 1-0 Metalurh ZaporizhyaHT 0-0 · Ukraine Division 2 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 02/08/25 | Chernomorets Odessa 2-1 Nyva TernopilHT 0-0 · Ukraine Division 2 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 24/07/25 | FC Bukovyna chernivtsi 0-0 Nyva TernopilHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 20/07/25 | Prykarpattya Ivano Frankivsk 1-2 Nyva TernopilHT 0-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 11/07/25 | Obolon Kiev 0-1 Nyva TernopilHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 5-3 |
| 11/07/25 | Obolon Kiev 5-1 Nyva TernopilHT 4-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 5-3 |
| 05/07/25 | Rukh Vynnyky 1-2 Nyva TernopilHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 28/06/25 | Veres 3-0 Nyva TernopilHT 2-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Nyva Ternopil. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Ahrobiznes TSK Romny
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/25 | Dinaz Vyshgorod 0-3 Ahrobiznes TSK RomnyHT 0-1 · Ukraine Cup | - | - | - | - / - / - | 2-7 |
| 16/08/25 | Ahrobiznes TSK Romny 1-0 Metalist KharkivHT 1-0 · Ukraine Division 2 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 09/08/25 | FC Bukovyna chernivtsi 0-0 Ahrobiznes TSK RomnyHT 0-0 · Ukraine Division 2 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 01/08/25 | Ahrobiznes TSK Romny 2-0 FC Livyi BerehHT 2-0 · Ukraine Division 2 | - | - | - | - / - / - | 1-10 |
| 05/07/25 | FC Karpaty Lviv 2-3 Ahrobiznes TSK RomnyHT 1-2 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 28/06/25 | Rukh Vynnyky 1-1 Ahrobiznes TSK RomnyHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 24/05/25 | Ahrobiznes TSK Romny 1-1 Metalist 1925 KharkivHT 0-0 · Ukraine Division 2 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 18/05/25 | Kudrivka 2-0 Ahrobiznes TSK RomnyHT 2-0 · Ukraine Division 2 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 10/05/25 | Ahrobiznes TSK Romny 1-0 UCSAHT 0-0 · Ukraine Division 2 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 04/05/25 | SC Poltava 2-0 Ahrobiznes TSK RomnyHT 1-0 · Ukraine Division 2 | - | - | - | - / - / - | 4-1 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Ahrobiznes TSK Romny. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Nyva Ternopil
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ahrobiznes TSK Romny
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Nyva Ternopil ghi bàn | thủng lưới | Ahrobiznes TSK Romny ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 10.3% | 24.2% | 13.6% | 6.3% |
| 16-30' | 15.4% | 3% | 9.1% | 25% |
| 31-45' | 10.3% | 21.2% | 18.2% | 18.8% |
| 46-60' | 15.4% | 15.2% | 13.6% | 18.8% |
| 61-75' | 20.5% | 15.2% | 13.6% | 15.6% |
| 76-90+' | 23.1% | 15.2% | 31.8% | 15.6% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Nyva Ternopil ghi bàn | thủng lưới | Ahrobiznes TSK Romny ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 14.5% | 18.3% | 16.3% | 9.6% |
| 16-30' | 15.9% | 11.7% | 18.6% | 19.2% |
| 31-45' | 13% | 16.7% | 16.3% | 15.4% |
| 46-60' | 15.9% | 16.7% | 16.3% | 15.4% |
| 61-75' | 15.9% | 15% | 11.6% | 23.1% |
| 76-90+' | 17.4% | 15% | 20.9% | 13.5% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.