Chile Primera Division ·
Nublense vs Coquimbo Unido
Nublense
22:30
25/10/2026
Coquimbo Unido
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Nublense
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Alison Nicola Perez
- 15Sebastián Valencia
- 6Pablo Calderon
- 5Felipe Campos
- 14Giovanni Campusano
- 11Lucas Molina
- 35Christian Mansilla
- 21Lorenzo Reyes
- 7Fernando Ovelar
- 20Ignacio Jeraldino
- 26Esteban Calderon
Dự bị trận trước
- 18Diego Andres Cespedes Maturana
- 8Gabriel Graciani
- 27Vicente Guzman
- 25Hernan Munoz Espinoza
- 31Justin Poblete
- 9Franco Rami
- 3Carlos Salomon
- 16Diego Sanhueza
- 19Ignacio Tapia
Coquimbo Unido
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Gonzalo Flores
- 28Sebastian Cabrera
- 19Joshua Arancibia
- 4Elvis Hernandez
- 26Lukas Soza
- 14Salvador Cordero
- 23Matias Zepeda
- 31Dixon Pereira
- 12Lucas David Pratto
- 35Gino Alfaro
- 29Facundo Pons
Dự bị trận trước
- 11Alejandro Azocar
- 39Ythans Blanco
- 37Diego Calderon
- 21Cristobal Dorador
- 27Luis Riveros
- 18Pablo Rodriguez
- 36Joaquin Rojas
- 34Paulo Rojas
- 10Guido Vadala
Phong độ
Nublense
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Coquimbo Unido
5 trận gần nhất
08/10/26Chile Cup
Coquimbo Unido
2 - 1
Cobreloa
T
23/09/26Chile Cup
Cobreloa
1 - 2
Coquimbo Unido
T
17/09/26Chile Primera Division
Coquimbo Unido
0 - 1
Huachipato
B
13/09/26Chile Primera Division
Cobresal
3 - 2
Coquimbo Unido
B
06/09/26Chile Primera Division
Universidad de Chile
4 - 2
Coquimbo Unido
B
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 23 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 13.04% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 21.74% |
| Hòa | 5 | 21.74% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 30.43% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 13.04% |
So sánh theo vòng
| Nublense BT-BB | % thắng | Coquimbo Unido BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 28-30 | 45% | 25-22 | 35% |
| Vòng 19 | 26-24 | 47% | 22-20 | 32% |
| Vòng 18 | 24-22 | 50% | 22-20 | 33% |
| Vòng 17 | 23-22 | 47% | 19-20 | 29% |
| Vòng 16 | 21-20 | 50% | 18-19 | 31% |
| Vòng 15 | 21-19 | 53% | 17-19 | 27% |
| Vòng 14 | 17-17 | 50% | 16-18 | 29% |
| Vòng 13 | 16-17 | 46% | 15-17 | 31% |
| Vòng 12 | 15-17 | 42% | 14-15 | 33% |
| Vòng 11 | 13-15 | 45% | 13-15 | 27% |
| Vòng 10 | 11-15 | 40% | 12-14 | 30% |
| Vòng 9 | 10-15 | 33% | 11-13 | 33% |
| Vòng 8 | 8-13 | 38% | 11-13 | 38% |
| Vòng 7 | 6-12 | 29% | 10-12 | 43% |
| Vòng 6 | 4-11 | 17% | 9-10 | 50% |
| Vòng 5 | 4-10 | 20% | 8-10 | 40% |
| Vòng 4 | 4-8 | 25% | 6-6 | 50% |
| Vòng 3 | 3-6 | 33% | 4-3 | 67% |
| Vòng 2 | 2-3 | 50% | 4-2 | 100% |
| Vòng 1 | 2-1 | 100% | 2-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Nublense ghi bàn | thủng lưới | Coquimbo Unido ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-30' | 5.9% | 5% | 20% | 0% |
| 31-60' | 5.9% | 15% | 20% | 0% |
| 61-75' | 29.4% | 25% | 40% | 100% |
| 76-90+' | 5.9% | 25% | 20% | 0% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Nublense
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Coquimbo Unido
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | Juan Francisco Cornejo Palma | Hậu vệ trái | |
| 2 | Benjamin Gazzolo | Trung vệ | |
| 17 | Francisco Salinas | Hậu vệ phải | |
| 7 | Sebastian Galani | Tiền vệ phòng ngự | |
| 4 | Elvis Hernandez | Trung vệ | |
| 18 | Pablo Rodriguez | Tiền vệ | |
| 27 | Luis Riveros | Tiền đạo cánh phải | |
| 8 | Alejandro Maximiliano Camargo | Tiền vệ phòng ngự | |
| 11 | Alejandro Azocar | Tiền đạo cánh phải | |
| 13 | Diego Sanchez Carvajal | Thủ môn | |
| 15 | Cristian Zavala | Tiền đạo cánh phải | |
| 9 | Nicolas Johansen | Tiền đạo cắm |