Sweden Superettan ·
Norrby IF vs Osters IF
Norrby IF
Osters IF
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 1 Sebastian Banozic
- 14 Olle Backlund
- 5 Vidar Svendsen
- 3 Johannes Engvall
- 17 Ture Spendler
- 7 Julius Johansson
- 18 Charlie Axede
- 16 Filip Gustafsson
- 10 Jamie Bichis
- 11 Kevin Liimatainen
- 28 Hugo Tilly
- 9 Yusuf Abdulazeez
- Ibrahim Adewale
- 2 David Bendrik
- 15 Eloi Ferreira
- 6 Joel Hjalmar
- Finlay Neat
- 4 Aldin Nedzibovic
- 12 Tim Svensson Lillvik
- 8 Malte Wester
HLV: Tobias Linderoth
- 1 Carl Lundahl Persson
- 14 Dennis Olsson
- 4 Sebastian Starke Hedlund
- 3 Kingsley Gyamfi
- 15 Tatu Varmanen
- 11 Filip Olsson
- 6 Noah Soderberg
- 10 Oscar Uddenas
- 17 Hannes Bladh Pijaca
- 8 Daniel Ask
- 19 Matias Tamminen
- 16 Raymond Adjei
- 5 Mattis Adolfsson
- 24 Noah Ayorinde
- 29 Marinus Due Grandt
- 33 Michael Hartmann
- Isak Jardler
- 18 Keyano Marrah
- 34 Carl William Isaac Thellsson
HLV: Martin Foyston
Lực lượng
Norrby IF
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Sebastian Banozic
- 17Ture Spendler
- 3Johannes Engvall
- 5Vidar Svendsen
- 14Olle Backlund
- 10Jamie Bichis
- 16Filip Gustafsson
- 18Charlie Axede
- 7Julius Johansson
- 28Hugo Tilly
- 11Kevin Liimatainen
Dự bị trận trước
- 9Yusuf Abdulazeez
- 13Ibrahim Adewale
- 2David Bendrik
- 15Eloi Ferreira
- 6Joel Hjalmar
- 19Finlay Neat
- 4Aldin Nedzibovic
- 12Tim Svensson Lillvik
- 8Malte Wester
Osters IF
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 0 | Axel Lindahl | Hậu vệ phải | Chấn thương đầu gối |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Carl Lundahl Persson
- 15Tatu Varmanen
- 3Kingsley Gyamfi
- 4Sebastian Starke Hedlund
- 14Dennis Olsson
- 8Daniel Ask
- 17Hannes Bladh Pijaca
- 10Oscar Uddenas
- 6Noah Soderberg
- 11Filip Olsson
- 19Matias Tamminen
Dự bị trận trước
- 16Raymond Adjei
- 5Mattis Adolfsson
- 24Noah Ayorinde
- 29Marinus Due Grandt
- 33Michael Hartmann
- 7Isak Jardler
- 18Keyano Marrah
- 34Carl William Isaac Thellsson
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 21 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Norrby IF | Osters IF |
|---|---|---|
| Sân nhà của Norrby IF | 2 | 7 |
| Sân nhà của Osters IF | 1 | 9 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | Osters IF 2-1 Norrby IFHT 2-0 · Sweden Superettan | 0/0.5 | B | Tài | 2.26 / 3.6 / 2.8 | 4-6 |
| 29/10/22 | Norrby IF 2-0 Osters IFHT 0-0 · Sweden Superettan | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.98 / 3.45 / 2.2 | 8-5 |
| 07/05/22 | Osters IF 2-0 Norrby IFHT 0-0 · Sweden Superettan | 0.5 | B | Xỉu | 1.92 / 3.15 / 4.1 | 7-10 |
| 23/10/21 | Norrby IF 0-0 Osters IFHT 0-0 · Sweden Superettan | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.19 / 3.35 / 3.05 | 6-2 |
| 05/06/21 | Osters IF 0-0 Norrby IFHT 0-0 · Sweden Superettan | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.13 / 3.2 / 3.35 | 7-4 |
| 27/03/21 | Norrby IF 1-2 Osters IFHT 0-1 · International Club Friendly | 0 | B | Tài | 2.41 / 3.5 / 2.22 | --- |
| 11/10/20 | Norrby IF 0-2 Osters IFHT 0-0 · Sweden Superettan | 0.5 | B | Xỉu | 2.11 / 3.3 / 3.25 | 3-2 |
| 17/06/20 | Osters IF 2-1 Norrby IFHT 0-0 · Sweden Superettan | 0/0.5 | B | Tài | 2.13 / 3.55 / 3.05 | 3-4 |
| 27/07/19 | Norrby IF 3-1 Osters IFHT 1-0 · Sweden Superettan | 0.5 | T | Tài | 3.3 / 3.45 / 2.05 | 5-4 |
| 29/04/19 | Osters IF 0-1 Norrby IFHT 0-0 · Sweden Superettan | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.62 / 3.9 / 4.8 | 11-4 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Norrby IF. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Norrby IF
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 26 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 11.54% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 7.69% |
| Hòa | 12 | 46.15% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 19.23% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 15.38% |
Osters IF
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 26 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 15.38% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 26.92% |
| Hòa | 3 | 11.54% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 19.23% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 7 | 26.92% |
So sánh theo vòng
| Norrby IF BT-BB | % thắng | Osters IF BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 25-30 | 15% | 30-33 | 45% |
| Vòng 19 | 24-29 | 16% | 29-30 | 47% |
| Vòng 18 | 23-27 | 17% | 28-26 | 50% |
| Vòng 17 | 23-26 | 18% | 28-26 | 53% |
| Vòng 16 | 22-25 | 19% | 26-25 | 50% |
| Vòng 15 | 20-23 | 20% | 25-25 | 47% |
| Vòng 14 | 19-22 | 21% | 23-23 | 50% |
| Vòng 13 | 17-20 | 23% | 21-19 | 54% |
| Vòng 12 | 14-17 | 25% | 20-19 | 50% |
| Vòng 11 | 13-16 | 27% | 19-15 | 55% |
| Vòng 10 | 11-14 | 30% | 19-13 | 60% |
| Vòng 9 | 9-13 | 22% | 17-12 | 56% |
| Vòng 8 | 8-11 | 25% | 14-12 | 50% |
| Vòng 7 | 8-9 | 29% | 12-11 | 43% |
| Vòng 6 | 8-7 | 33% | 8-11 | 33% |
| Vòng 5 | 8-7 | 40% | 7-8 | 40% |
| Vòng 4 | 7-7 | 25% | 6-6 | 50% |
| Vòng 3 | 5-3 | 33% | 6-3 | 67% |
| Vòng 2 | 2-2 | 0% | 3-1 | 50% |
| Vòng 1 | 0-0 | 0% | 0-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Norrby IF
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 12-3-10 | 48% | 12-13 | 48% |
| Sân nhà | 12 | 4-3-5 | 33.3% | 8-4 | 66.7% |
| Sân khách | 13 | 8-0-5 | 61.5% | 4-9 | 30.8% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 15-3-7 | 60% | 6-11 | 24% |
| Sân nhà | 12 | 7-3-2 | 58.3% | 4-5 | 33.3% |
| Sân khách | 13 | 8-0-5 | 61.5% | 2-6 | 15.4% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Norrby IF trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Osters IF
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 11-2-12 | 44% | 14-9 | 56% |
| Sân nhà | 13 | 6-1-6 | 46.2% | 6-6 | 46.2% |
| Sân khách | 12 | 5-1-6 | 41.7% | 8-3 | 66.7% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 8-4-13 | 32% | 11-13 | 44% |
| Sân nhà | 13 | 2-3-8 | 15.4% | 5-8 | 38.5% |
| Sân khách | 12 | 6-1-5 | 50% | 6-5 | 50% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Osters IF trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Norrby IF
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/26 | Helsingborg 0-0 Norrby IFHT 0-0 · Sweden Superettan | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.19 / 3.5 / 2.96 | 7-10 |
| 14/09/26 | Norrby IF 1-2 Varbergs BoIS FCHT 1-0 · Sweden Superettan | 0/0.5 | B | Tài | 2.79 / 3.65 / 2.23 | 12-6 |
| 09/09/26 | Ljungskile 2-1 Norrby IFHT 0-1 · Sweden Superettan | 0.5 | B | H | 2.08 / 3.75 / 3 | 9-3 |
| 05/09/26 | Norrby IF 1-3 Landskrona BoISHT 1-1 · Sweden Superettan | 0 | B | Tài | 2.66 / 3.6 / 2.34 | 8-11 |
| 31/08/26 | GIF Sundsvall 1-0 Norrby IFHT 1-0 · Sweden Superettan | 0/0.5 | B | Xỉu | 3.1 / 3.45 / 2.13 | 9-6 |
| 26/08/26 | Dalstorps IF 0-2 Norrby IFHT 0-1 · Sweden Cupen | 1 | T | Xỉu | 4.3 / 4.2 / 1.54 | 3-3 |
| 23/08/26 | Norrby IF 1-1 Sandvikens IFHT 1-0 · Sweden Superettan | 0 | H | Xỉu | 2.4 / 3.6 / 2.6 | 5-6 |
| 15/08/26 | Falkenberg 2-0 Norrby IFHT 1-0 · Sweden Superettan | 0.5 | B | Xỉu | 2.04 / 3.5 / 3.25 | 5-5 |
| 10/08/26 | Norrby IF 3-1 OrebroHT 2-1 · Sweden Superettan | 0/0.5 | T | Tài | 2.21 / 3.55 / 2.9 | 1-11 |
| 31/07/26 | IK Oddevold 0-0 Norrby IFHT 0-0 · Sweden Superettan | 0.5 | T | Xỉu | 1.89 / 3.8 / 3.5 | 3-0 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Norrby IF. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Osters IF
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/26 | Halmstads 3-2 Osters IFHT 2-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 19/09/26 | Osters IF 1-3 IFK Norrkoping FKHT 0-2 · Sweden Superettan | 0.5/1 | B | Tài | 3.75 / 4.1 / 1.75 | 5-10 |
| 15/09/26 | IFK Varnamo 1-3 Osters IFHT 0-1 · Sweden Superettan | 0.5/1 | T | Tài | 1.8 / 4 / 3.6 | 11-3 |
| 10/09/26 | Falkenberg 2-1 Osters IFHT 0-0 · Sweden Superettan | 0.5/1 | B | Tài | 1.72 / 3.95 / 4.05 | 4-12 |
| 04/09/26 | Osters IF 1-2 Nordic United FCHT 0-0 · Sweden Superettan | 0 | B | H | 2.49 / 3.65 / 2.46 | 3-6 |
| 30/08/26 | Sandvikens IF 1-1 Osters IFHT 1-0 · Sweden Superettan | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.11 / 3.8 / 2.9 | 3-4 |
| 25/08/26 | Osters IF 1-0 GIF SundsvallHT 0-0 · Sweden Superettan | 1 | H | Xỉu | 1.52 / 4.4 / 5.1 | 1-9 |
| 19/08/26 | Hogaborgs BK 0-4 Osters IFHT 0-0 · Sweden Cupen | 2.5 | T | Tài | 16 / 9.1 / 1.05 | 1-7 |
| 15/08/26 | Ljungskile 2-3 Osters IFHT 2-2 · Sweden Superettan | 0.5/1 | T | Tài | 1.79 / 3.8 / 3.85 | 5-3 |
| 08/08/26 | Osters IF 0-1 Landskrona BoISHT 0-1 · Sweden Superettan | 0 | B | Xỉu | 2.35 / 3.8 / 2.56 | 3-8 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Osters IF. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Norrby IF
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 9 | 5 | 3 | 0 | 16 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 3 | 3 | 0 | 10 | 8 |
| Sân khách | 5 | 6 | 2 | 0 | 0 | 6 | 4 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 7 | 2 | 1 | 4 | 3 | 1 | 1 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 4 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 3 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | 1 | 4 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 5 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 | 3 | 1 | 5 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 1 | 2 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 |
| Sân khách | 1 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 1 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 |
Osters IF
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 11 | 4 | 5 | 1 | 16 | 22 |
| Sân nhà | 2 | 7 | 1 | 3 | 0 | 6 | 12 |
| Sân khách | 2 | 4 | 3 | 2 | 1 | 10 | 10 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 0 | 6 | 1 | 5 | 1 | 2 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 2 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 5 | 7 | 1 | 1 | 4 | 2 | 4 | 6 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 4 | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 2 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 5 | 1 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | 3 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 3 | 3 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 3 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 2 | 0 |
| Sân khách | 2 | 0 | 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Norrby IF ghi bàn | thủng lưới | Osters IF ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 9.7% | 11.8% | 17.6% | 13.6% |
| 16-30' | 16.1% | 35.3% | 0% | 18.2% |
| 31-45' | 16.1% | 23.5% | 35.3% | 9.1% |
| 46-60' | 25.8% | 11.8% | 5.9% | 22.7% |
| 61-75' | 22.6% | 5.9% | 5.9% | 9.1% |
| 76-90+' | 6.5% | 11.8% | 17.6% | 13.6% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.