Sweden Superettan ·
Norrby IF vs IK Oddevold
Norrby IF
IK Oddevold
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 1 Sebastian Banozic
- 14 Olle Backlund
- 5 Vidar Svendsen
- 3 Johannes Engvall
- 17 Ture Spendler
- 11 Kevin Liimatainen
- 25 Malte Ljungkull
- 6 Joel Hjalmar
- 10 Jamie Bichis
- 9 Yusuf Abdulazeez
- 7 Julius Johansson
- Liam Bjorninger
- 26 Johan Bradenmark
- 21 Wilhelm Ekdahl
- Mats Holt
- 15 Leon Isa
- 4 Aldin Nedzibovic
- 27 Adam Sjöberg
- 12 Tim Svensson Lillvik
- 8 Malte Wester
HLV: Tobias Linderoth
- 12 Morten Saetra
- 21 Alexander Almqvist
- 3 Erik Hedenquist
- 6 Jesper Adolfsson
- 5 Esim Mehmed
- 16 Awaka Djoro
- 15 Elias Forsberg
- 19 Hugo Engstrom
- 17 Olle Kjellman Olblad
- 10 Leonardo Farah Shahin
- 18 Gustav Forssell
- Johan Albin
- 24 Mattias Bahno
- 20 Adam Engelbrektsson
- 13 Emmanuel Gono
- Riane Haidar
- 8 Oscar Iglicar Berntsson
- 33 Filip Jarlesand
- 25 Jimi Dos Reis Nikko
HLV: Rikard Nilsson
Lực lượng
Norrby IF
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 18 | Charlie Axede | Hậu vệ trái | Treo giò |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Sebastian Banozic
- 14Olle Backlund
- 3Johannes Engvall
- 5Vidar Svendsen
- 17Ture Spendler
- 7Julius Johansson
- 18Charlie Axede
- 16Filip Gustafsson
- 10Jamie Bichis
- 11Kevin Liimatainen
- 28Hugo Tilly
Dự bị trận trước
- 13Ibrahim Adewale
- 2David Bendrik
- 15Eloi Ferreira
- 6Joel Hjalmar
- 19Finlay Neat
- 4Aldin Nedzibovic
- 12Tim Svensson Lillvik
- 8Malte Wester
IK Oddevold
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 14 | Gabriel Sandberg | Tiền vệ trung tâm | Treo giò |
Đội hình xuất phát trận trước
- 12Morten Saetra
- 24Mattias Bahno
- 22Oskar Cotton
- 6Jesper Adolfsson
- 11Daniel Krezic
- 15Elias Forsberg
- 14Gabriel Sandberg
- 19Hugo Engstrom
- 8Oscar Iglicar Berntsson
- 10Leonardo Farah Shahin
- 17Olle Kjellman Olblad
Dự bị trận trước
- 23Aulon Bitiqi
- 20Adam Engelbrektsson
- 18Gustav Forssell
- 13Emmanuel Gono
- 33Filip Jarlesand
- 26Freddie Lantz
- 25Jimi Dos Reis Nikko
- 21Oliver Thoreson
- 9Rudi Vikstrom
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 13 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Norrby IF | IK Oddevold |
|---|---|---|
| Sân nhà của Norrby IF | 1 | 4 |
| Sân nhà của IK Oddevold | 3 | 3 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/03/24 | Norrby IF 1-1 IK OddevoldHT 0-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 2-5 |
| 14/10/23 | IK Oddevold 3-2 Norrby IFHT 1-0 · Sweden Division 1 | 0.5/1 | B | Tài | 1.49 / 3.9 / 4.5 | 5-4 |
| 12/05/23 | Norrby IF 0-2 IK OddevoldHT 0-0 · Sweden Division 1 | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.66 / 3.3 / 2.28 | 7-2 |
| 16/08/16 | Norrby IF 2-2 IK OddevoldHT 0-0 · Sweden Division 1 | 0.5 | B | Tài | 2.04 / 3.85 / 2.85 | 8-4 |
| 11/07/16 | IK Oddevold 2-3 Norrby IFHT 0-2 · Sweden Division 1 | 0.5 | T | Tài | 1.84 / 3.8 / 3.4 | 9-2 |
| 24/08/15 | Norrby IF 2-1 IK OddevoldHT 1-0 · Sweden Division 1 | 0.5/1 | T | H | 4.4 / 4.1 / 1.58 | 4-2 |
| 22/06/15 | IK Oddevold 4-3 Norrby IFHT 1-2 · Sweden Division 1 | 0.5/1 | B | Tài | 1.76 / 3.5 / 4.05 | 8-2 |
| 18/10/14 | Norrby IF 2-3 IK OddevoldHT 1-1 · Sweden Division 1 | 0.5 | B | Tài | 1.85 / 3.7 / 3.45 | --- |
| 12/07/14 | IK Oddevold 1-3 Norrby IFHT 1-1 · Sweden Division 1 | 1/1.5 | T | Tài | 1.45 / 4.5 / 4.8 | --- |
| 03/09/12 | Norrby IF 1-2 IK OddevoldHT 0-1 · Sweden Division 1 | 0.5 | B | Tài | 3.75 / 3.4 / 1.86 | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Norrby IF. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Norrby IF
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 26 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 11.54% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 7.69% |
| Hòa | 12 | 46.15% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 19.23% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 15.38% |
IK Oddevold
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 26 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 19.23% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 19.23% |
| Hòa | 9 | 34.62% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 15.38% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 11.54% |
So sánh theo vòng
| Norrby IF BT-BB | % thắng | IK Oddevold BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 30-29 | 20% | 35-30 | 35% |
| Vòng 19 | 29-28 | 21% | 35-30 | 37% |
| Vòng 18 | 28-28 | 17% | 28-29 | 33% |
| Vòng 17 | 27-27 | 18% | 27-27 | 35% |
| Vòng 16 | 26-24 | 19% | 27-24 | 38% |
| Vòng 15 | 22-24 | 13% | 26-24 | 33% |
| Vòng 14 | 21-22 | 14% | 25-22 | 36% |
| Vòng 13 | 17-21 | 8% | 22-22 | 31% |
| Vòng 12 | 16-20 | 8% | 21-20 | 33% |
| Vòng 11 | 15-18 | 9% | 21-19 | 36% |
| Vòng 10 | 15-17 | 10% | 19-17 | 40% |
| Vòng 9 | 14-16 | 11% | 15-14 | 33% |
| Vòng 8 | 12-14 | 13% | 14-12 | 38% |
| Vòng 7 | 11-13 | 14% | 13-9 | 43% |
| Vòng 6 | 9-11 | 17% | 10-8 | 33% |
| Vòng 5 | 6-8 | 20% | 9-7 | 40% |
| Vòng 4 | 5-7 | 25% | 7-5 | 50% |
| Vòng 3 | 3-5 | 33% | 3-4 | 33% |
| Vòng 2 | 1-4 | 0% | 2-4 | 0% |
| Vòng 1 | 0-2 | 0% | 1-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Norrby IF
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 6-2-3 | 54.5% | 6-5 | 54.5% |
| Sân nhà | 4 | 1-2-1 | 25% | 3-1 | 75% |
| Sân khách | 7 | 5-0-2 | 71.4% | 3-4 | 42.9% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 6-1-4 | 54.5% | 4-2 | 36.4% |
| Sân nhà | 4 | 2-1-1 | 50% | 2-1 | 50% |
| Sân khách | 7 | 4-0-3 | 57.1% | 2-1 | 28.6% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Norrby IF trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng IK Oddevold
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 4-1-6 | 36.4% | 9-2 | 81.8% |
| Sân nhà | 6 | 2-0-4 | 33.3% | 4-2 | 66.7% |
| Sân khách | 5 | 2-1-2 | 40% | 5-0 | 100% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 9-1-1 | 81.8% | 3-1 | 27.3% |
| Sân nhà | 6 | 5-0-1 | 83.3% | 1-0 | 16.7% |
| Sân khách | 5 | 4-1-0 | 80% | 2-1 | 40% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của IK Oddevold trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Norrby IF
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | Osters IF 2-1 Norrby IFHT 2-0 · Sweden Superettan | 0/0.5 | B | Tài | 2.26 / 3.6 / 2.8 | 4-6 |
| 23/05/26 | Norrby IF 2-1 LjungskileHT 0-1 · Sweden Superettan | 0/0.5 | T | Tài | 2.79 / 3.5 / 2.29 | 4-5 |
| 17/05/26 | IFK Varnamo 2-2 Norrby IFHT 0-0 · Sweden Superettan | 0.5 | T | Tài | 1.97 / 3.45 / 3.55 | 6-4 |
| 12/05/26 | Landskrona BoIS 1-1 Norrby IFHT 0-1 · Sweden Superettan | 0.5 | T | Xỉu | 1.93 / 3.35 / 3.75 | 4-2 |
| 09/05/26 | Norrby IF 3-3 HelsingborgHT 2-0 · Sweden Superettan | 0/0.5 | B | Tài | 2.23 / 3.45 / 2.9 | 1-6 |
| 02/05/26 | Sandvikens IF 2-2 Norrby IFHT 1-2 · Sweden Superettan | 0/0.5 | T | Tài | 2.21 / 3.45 / 2.97 | 9-3 |
| 25/04/26 | Orebro 1-1 Norrby IFHT 0-1 · Sweden Superettan | 0.5 | T | Xỉu | 2 / 3.45 / 3.45 | 5-3 |
| 19/04/26 | Norrby IF 2-2 FalkenbergHT 2-1 · Sweden Superettan | 0/0.5 | T | Tài | 2.81 / 3.4 / 2.33 | 8-1 |
| 11/04/26 | Ostersunds FK 1-1 Norrby IFHT 1-0 · Sweden Superettan | 0.5 | T | Xỉu | 1.85 / 3.45 / 4 | 5-6 |
| 05/04/26 | Norrby IF 0-1 IK BrageHT 0-0 · Sweden Superettan | 0 | B | Xỉu | 2.64 / 3.45 / 2.43 | 4-2 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Norrby IF. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước IK Oddevold
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | Falkenberg 2-1 IK OddevoldHT 0-0 · Sweden Superettan | 0 | B | Tài | 2.45 / 3.45 / 2.63 | 3-8 |
| 23/05/26 | IK Oddevold 1-0 Ostersunds FKHT 1-0 · Sweden Superettan | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.16 / 3.4 / 3.05 | 3-8 |
| 18/05/26 | IK Oddevold 4-1 OrebroHT 1-0 · Sweden Superettan | 0.5 | T | Tài | 2 / 3.3 / 3.65 | 6-1 |
| 13/05/26 | Helsingborg 2-2 IK OddevoldHT 0-1 · Sweden Superettan | 0 | H | Tài | 2.69 / 3.3 / 2.46 | 2-4 |
| 09/05/26 | IK Oddevold 1-1 Landskrona BoISHT 1-0 · Sweden Superettan | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.07 / 3.5 / 3.2 | 4-4 |
| 02/05/26 | GIF Sundsvall 1-3 IK OddevoldHT 0-1 · Sweden Superettan | 0/0.5 | T | Tài | 3.05 / 3.25 / 2.25 | 5-5 |
| 26/04/26 | IFK Varnamo 3-1 IK OddevoldHT 1-1 · Sweden Superettan | 0/0.5 | B | Tài | 2.16 / 3.4 / 3.1 | 2-7 |
| 20/04/26 | IK Oddevold 1-2 Osters IFHT 1-0 · Sweden Superettan | 0 | B | Tài | 2.37 / 3.45 / 2.71 | 8-6 |
| 12/04/26 | IK Brage 3-4 IK OddevoldHT 1-3 · Sweden Superettan | 0 | T | Tài | 2.46 / 3.3 / 2.69 | 7-6 |
| 07/04/26 | IK Oddevold 2-2 Sandvikens IFHT 1-0 · Sweden Superettan | 0/0.5 | B | Tài | 2.2 / 3.35 / 3.05 | 5-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo IK Oddevold. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Norrby IF
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 4 | 4 | 1 | 0 | 8 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Sân khách | 1 | 4 | 2 | 0 | 0 | 4 | 4 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 5 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 |
IK Oddevold
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 6 | 2 | 1 | 2 | 12 | 9 |
| Sân nhà | 0 | 4 | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 |
| Sân khách | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 2 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 1 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Norrby IF ghi bàn | thủng lưới | IK Oddevold ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 10.7% | 18.2% | 7.7% | 21.4% |
| 16-30' | 17.9% | 27.3% | 23.1% | 7.1% |
| 31-45' | 14.3% | 27.3% | 15.4% | 7.1% |
| 46-60' | 21.4% | 18.2% | 23.1% | 14.3% |
| 61-75' | 25% | 9.1% | 7.7% | 28.6% |
| 76-90+' | 7.1% | 0% | 23.1% | 21.4% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Norrby IF ghi bàn | thủng lưới | IK Oddevold ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 10% | 10.6% | 11.4% | 13.9% |
| 16-30' | 12% | 23.4% | 18.2% | 8.3% |
| 31-45' | 14% | 21.3% | 15.9% | 22.2% |
| 46-60' | 24% | 21.3% | 18.2% | 11.1% |
| 61-75' | 22% | 6.4% | 15.9% | 25% |
| 76-90+' | 10% | 12.8% | 15.9% | 16.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.