Slovenia 2.Liga ·
NK Primorje vs Dravinja
NK Primorje
Dravinja
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
NK Primorje
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 30Patrik Mohorović
- 4Tilen Klemencic
- 13Gasper Petek
- 88Macky Frank Bagnack Mouegni
- 33Mark Strajnar
- 21Nik Jermol
- 6Jon Ficko
- 10Matic Zavnik
- 28Sandro Jovanovic
- 99Haris Kadric
- 7Roger Murillo
Dự bị trận trước
- 8Elian Demirovic
- 32Niko Rak
- 9Mark Gulic
- 22Tony Macan
- 80Mirko Mutavcic
- 11Mile Parmać
- 3Maj Fogec
- 2Daniel Bameyi
- 31Ishaq Kayode Rafiu
Dravinja
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 5 lần gặp nhau
| Số trận thắng | NK Primorje | Dravinja |
|---|---|---|
| Sân nhà của NK Primorje | 2 | 0 |
| Sân nhà của Dravinja | 1 | 0 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/03/24 | Dravinja 0-0 NK PrimorjeHT 0-0 · Slovenia 2.Liga | - | - | - | - / - / - | 4-8 |
| 16/09/23 | NK Primorje 2-1 DravinjaHT 2-0 · Slovenia 2.Liga | - | - | - | - / - / - | 2-2 |
| 02/05/10 | Dravinja 0-0 NK PrimorjeHT 0-0 · Slovenia 2.Liga | - | - | - | - / - / - | --- |
| 31/03/10 | NK Primorje 3-1 DravinjaHT 0-1 · Slovenia 2.Liga | - | - | - | - / - / - | --- |
| 03/10/09 | Dravinja 0-3 NK PrimorjeHT 0-3 · Slovenia 2.Liga | - | - | - | - / - / - | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo NK Primorje. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
NK Primorje
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 22.22% |
| Hòa | 3 | 33.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 33.33% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 11.11% |
Dravinja
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 11.11% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 1 | 11.11% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 11.11% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 6 | 66.67% |
So sánh theo vòng
| NK Primorje BT-BB | % thắng | Dravinja BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 14-42 | 15% | 22-27 | 40% |
| Vòng 19 | 12-41 | 11% | 20-26 | 37% |
| Vòng 18 | 12-39 | 11% | 20-24 | 39% |
| Vòng 17 | 11-37 | 12% | 20-22 | 41% |
| Vòng 16 | 8-35 | 6% | 19-21 | 44% |
| Vòng 15 | 8-33 | 7% | 18-18 | 47% |
| Vòng 14 | 7-31 | 7% | 15-16 | 43% |
| Vòng 13 | 7-29 | 8% | 15-14 | 46% |
| Vòng 12 | 6-26 | 8% | 15-11 | 50% |
| Vòng 11 | 4-26 | 0% | 14-9 | 55% |
| Vòng 10 | 3-21 | 0% | 13-9 | 50% |
| Vòng 9 | 3-17 | 0% | 12-8 | 56% |
| Vòng 8 | 2-15 | 0% | 11-7 | 63% |
| Vòng 7 | 2-13 | 0% | 10-5 | 71% |
| Vòng 6 | 0-10 | 0% | 8-4 | 67% |
| Vòng 5 | 0-7 | 0% | 7-3 | 80% |
| Vòng 4 | 0-5 | 0% | 6-3 | 75% |
| Vòng 3 | 0-5 | 0% | 4-2 | 67% |
| Vòng 2 | 0-1 | 0% | 3-1 | 100% |
| Vòng 1 | 0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng NK Primorje
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 1-2 | 33.3% |
| Sân nhà | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
| Sân khách | 2 | 2-0-0 | 100% | 0-2 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1-1-1 | 33.3% | 1-2 | 33.3% |
| Sân nhà | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
| Sân khách | 2 | 1-1-0 | 50% | 0-2 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của NK Primorje trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Dravinja
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Dravinja trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước NK Primorje
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/26 | NK Brezice 1-1 NK PrimorjeHT 0-0 · Slovenia 2.Liga | - | - | - | - / - / - | 1-9 |
| 26/09/26 | Triglav Gorenjska 1-1 NK PrimorjeHT 0-0 · Slovenia 2.Liga | 1/1.5 | T | Xỉu | 1.31 / 4.5 / 6.1 | 3-4 |
| 19/09/26 | NK Dren Vrhnika 2-1 NK PrimorjeHT 2-0 · Slovenia 2.Liga | - | - | - | - / - / - | 5-7 |
| 11/09/26 | NK Primorje 2-3 NK BiljeHT 1-3 · Slovenia 2.Liga | 1 | B | Tài | 1.35 / 4.3 / 5.5 | 4-3 |
| 08/09/26 | NK Primorje 1-4 NK BiljeHT 1-2 · Slovenia Cup | - | - | - | - / - / - | 5-2 |
| 04/09/26 | MNK FC Ljubljana 0-0 NK PrimorjeHT 0-0 · Slovenia 2.Liga | 0/0.5 | T | Xỉu | 2 / 3.35 / 2.55 | 3-2 |
| 28/08/26 | NK Primorje 3-2 KrkaHT 1-2 · Slovenia 2.Liga | - | - | - | - / - / - | 5-6 |
| 23/08/26 | ND Beltinci 4-0 NK PrimorjeHT 3-0 · Slovenia 2.Liga | - | - | - | - / - / - | 5-3 |
| 15/08/26 | NK Primorje 1-0 Jadran DekaniHT 1-0 · Slovenia 2.Liga | - | - | - | - / - / - | 0-5 |
| 08/08/26 | Krsko Posavlje 2-1 NK PrimorjeHT 2-0 · Slovenia 2.Liga | - | - | - | - / - / - | 5-2 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo NK Primorje. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Dravinja
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/26 | Dravinja 1-4 NK Svoboda LjubljanaHT 1-3 · Slovenia 2.Liga | - | - | - | - / - / - | 1-7 |
| 28/09/26 | NK Rudar Velenje 3-1 DravinjaHT 2-0 · Slovenia 2.Liga | 0.5/1 | B | Tài | 1.53 / 3.95 / 4.05 | 4-6 |
| 20/09/26 | Dravinja 3-1 BistricaHT 1-1 · Slovenia 2.Liga | - | - | - | - / - / - | 3-5 |
| 11/09/26 | Tabor Sezana 5-1 DravinjaHT 2-1 · Slovenia 2.Liga | - | - | - | - / - / - | 4-1 |
| 08/09/26 | NK Brezice 3-1 DravinjaHT 2-0 · Slovenia Cup | - | - | - | - / - / - | 5-3 |
| 05/09/26 | NK Brezice 1-1 DravinjaHT 0-0 · Slovenia 2.Liga | - | - | - | - / - / - | 6-2 |
| 01/09/26 | Sampion Celje 0-4 DravinjaHT 0-4 · Slovenia Cup | 1.5/2 | T | Tài | 7.3 / 5.4 / 1.25 | 3-6 |
| 29/08/26 | Dravinja 1-4 Triglav GorenjskaHT 1-1 · Slovenia 2.Liga | - | - | - | - / - / - | 1-5 |
| 22/08/26 | NK Dren Vrhnika 2-0 DravinjaHT 1-0 · Slovenia 2.Liga | - | - | - | - / - / - | 2-7 |
| 16/08/26 | Dravinja 1-3 NK BiljeHT 0-2 · Slovenia 2.Liga | - | - | - | - / - / - | 8-5 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Dravinja. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
NK Primorje
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 |
Dravinja
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | NK Primorje ghi bàn | thủng lưới | Dravinja ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 22.2% | 5.9% | 16.7% | 20% |
| 16-30' | 22.2% | 35.3% | 16.7% | 5.7% |
| 31-45' | 11.1% | 0% | 26.7% | 20% |
| 46-60' | 22.2% | 5.9% | 6.7% | 14.3% |
| 61-75' | 11.1% | 29.4% | 6.7% | 22.9% |
| 76-90+' | 11.1% | 17.6% | 13.3% | 17.1% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.