Slovenia 2.Liga ·

NK Jesenice vs Jadran Dekani

NK Jesenice NK Jesenice
00:00
08/03/2027
Jadran Dekani Jadran Dekani

Diễn biến

Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.

Thống kê

Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.

Đội hình

Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Lực lượng

NK Jesenice

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Jadran Dekani

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Lubej Gal Fink
  • 5Denis Cerovec
  • 15Matija Burin
  • 3Lian Tay Humar
  • 97Jure Zupan
  • 23Haris Dedic
  • 10Dion Hoti
  • 17Kristijan Mestric
  • 19Tadej Zonta
  • 7Nik Fortuna
  • 11Andreas Sculac

Phong độ

NK Jesenice

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 10 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn5 50%
Thắng cách biệt 1 bàn0 0%
Hòa2 20%
Thua cách biệt 1 bàn0 0%
Thua cách biệt từ 2 bàn3 30%

Jadran Dekani

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 10 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn1 10%
Thắng cách biệt 1 bàn3 30%
Hòa3 30%
Thua cách biệt 1 bàn1 10%
Thua cách biệt từ 2 bàn2 20%

So sánh theo vòng

NK Jesenice
BT-BB
% thắngJadran Dekani
BT-BB
% thắng
Vòng 2014-4420%26-3230%
Vòng 1914-4421%26-3132%
Vòng 1813-4222%25-3128%
Vòng 1712-4218%23-3024%
Vòng 169-4113%21-2825%
Vòng 159-3913%20-2727%
Vòng 148-397%17-2721%
Vòng 138-378%15-2523%
Vòng 128-348%15-2325%
Vòng 116-329%14-2318%
Vòng 105-3110%14-2020%
Vòng 95-2911%12-1822%
Vòng 85-2713%12-1625%
Vòng 75-2514%11-1529%
Vòng 64-1717%11-1333%
Vòng 54-1420%6-1220%
Vòng 44-1325%4-1025%
Vòng 32-120%0-70%
Vòng 20-90%0-30%
Vòng 10-80%0-20%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Bàn thắng

PhútNK Jesenice
ghi bàn
thủng lướiJadran Dekani
ghi bàn
thủng lưới
1-15'18.2%5.7%0%7.1%
16-30'0%2.9%30%7.1%
31-45'9.1%20%10%28.6%
46-60'18.2%22.9%30%14.3%
61-75'18.2%20%20%7.1%
76-90+'27.3%28.6%10%28.6%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕