V League ·
Ninh Binh FC vs TDTT Bac Ninh
Ninh Binh FC
18:00
07/11/2026
TDTT Bac Ninh
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Ninh Binh FC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 96Lucas Turci
- 9Lucas Vinicius Goncalves Silva
- 1Dang Van Lam
- 7Nguyen Duc Chien
- 16Nguyen Le Phat
- 24Nguyen Ngoc My
- 2Hoang Thai Binh
- 99Nguyen Quoc Viet
- 66Truong Tien Anh
- 5Fred Friday
- 55Romeu
Dự bị trận trước
- 6Do Thanh Thinh
- 86Dung Quang Nho
- 26Hai Duc Le
- 17Le Ngoc Bao
- 11Le Van Thuan
- 18Gia Hung Pham
- 25Quang The Tai
- 4Ho Tan Tai
- 15Tran Bao Toan
TDTT Bac Ninh
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
Ninh Binh FC
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 3 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 33.33% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 33.33% |
| Hòa | 1 | 33.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
TDTT Bac Ninh
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 2 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 50% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 50% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Ninh Binh FC BT-BB | % thắng | TDTT Bac Ninh BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 39-26 | 55% | 3-2 | 67% |
| Vòng 19 | 38-25 | 58% | 3-2 | 67% |
| Vòng 18 | 37-25 | 56% | 3-2 | 67% |
| Vòng 17 | 33-22 | 53% | 3-2 | 67% |
| Vòng 16 | 31-19 | 56% | 3-2 | 67% |
| Vòng 15 | 30-17 | 60% | 3-2 | 67% |
| Vòng 14 | 28-14 | 64% | 3-2 | 67% |
| Vòng 13 | 27-13 | 69% | 3-2 | 67% |
| Vòng 12 | 26-11 | 75% | 3-2 | 67% |
| Vòng 11 | 24-10 | 73% | 3-2 | 67% |
| Vòng 10 | 22-9 | 70% | 3-2 | 67% |
| Vòng 9 | 19-9 | 67% | 3-2 | 67% |
| Vòng 8 | 17-6 | 75% | 3-2 | 67% |
| Vòng 7 | 16-5 | 86% | 3-2 | 67% |
| Vòng 6 | 14-4 | 83% | 3-2 | 67% |
| Vòng 5 | 12-3 | 80% | 3-2 | 67% |
| Vòng 4 | 11-2 | 100% | 3-2 | 67% |
| Vòng 3 | 9-2 | 100% | 3-2 | 67% |
| Vòng 2 | 6-2 | 100% | 1-1 | 50% |
| Vòng 1 | 2-1 | 100% | 1-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.