U20 World Cup ·
Nigeria U20 vs Colombia U20
Nigeria U20
Colombia U20
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Đội hình
- 1 Ebenezer Harcourt
- 2 Amos Ochoche
- 6 Daniel Bameyi
- 20 Aliyu Haruna
- 3 Odinaka Okoro ↓
- 17 Tahir Maigana
- 4 Daniel Daga
- 10 Israel Ayuma ↓
- 7 Sani Suleiman
- 12 Salihu Nasiru
- 9 Kparobo Ariehri ↓
- Abubakar Rufai
- 76 Orseer Achihi
- 19 Agada ↑
- 5 Ahmed Akinyele
- 13 Azuka Alatan ↑
- 21 Andy Ezekiel Clinton
- 14 Emmanuel Ekele ↑
- 18 Abdullahi Ele
- 31 Auwal Ibrahim
- 8 Abduljelil Kamaldeen
- 1 Jordan Garcia
- 17 Juan Arizala
- 15 Yeimar Jesus Mosquera
- 2 Simon Garcia
- 3 Carlos Sarabia
- 18 Jose Cavadia ↓
- 19 Kener Gonzalez
- 6 Elkin Rivero ↓
- 10 Oscar Perea ↓
- 21 Neiser Villareal ↓
- 20 Joel Canchimbo ↓
- 9 Emilio Aristizabal ↑
- 14 Jordan Barrera
- 4 Julian Bazan ↑
- 8 Royner Andres Benitez Hernandez ↑
- 37 Luis Miguel Landazuri
- 13 Luis Mena
- 10 Jhon Renteria ↑
- 21 Alexei Rojas
- Joel Sebastian Romero ↑
- 54 Weimar Vivas
Lực lượng
Nigeria U20
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Ebenezer Harcourt
- 2Amos Ochoche
- 6Daniel Bameyi
- 20Aliyu Haruna
- 3Odinaka Okoro
- 17Tahir Maigana
- 4Daniel Daga
- 10Israel Ayuma
- 11Orseer Achihi
- 12Salihu Nasiru
- 9Kparobo Ariehri
Dự bị trận trước
- 16Abubakar Rufai
- 19Agada
- 5Ahmed Akinyele
- 13Azuka Alatan
- 21Andy Ezekiel Clinton
- 14Emmanuel Ekele
- 18Abdullahi Ele
- 15Auwal Ibrahim
- 8Abduljelil Kamaldeen
Colombia U20
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Jordan Garcia
- 17Juan Arizala
- 15Yeimar Jesus Mosquera
- 3Carlos Sarabia
- 2Simon Garcia
- 4Julian Bazan
- 16Joel Sebastian Romero
- 19Kener Gonzalez
- 10Oscar Perea
- 21Neiser Villareal
- 8Royner Andres Benitez Hernandez
Dự bị trận trước
- 9Emilio Aristizabal
- 14Jordan Barrera
- 20Joel Canchimbo
- 18Jose Cavadia
- 7Luis Miguel Landazuri
- 13Luis Mena
- 6Elkin Rivero
- 12Alexei Rojas
- 5Weimar Vivas
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 1 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Nigeria U20 | Colombia U20 |
|---|---|---|
| Sân nhà của Nigeria U20 | 0 | 0 |
| Sân nhà của Colombia U20 | 0 | 0 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/23 | Colombia U20 3-3 Nigeria U20HT 2-1 · International Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Nigeria U20. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Nigeria U20
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Colombia U20
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Nigeria U20 BT-BB | % thắng | Colombia U20 BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 27-19 | 39% | 30-14 | 65% |
| Vòng 19 | 27-19 | 39% | 29-14 | 63% |
| Vòng 18 | 27-19 | 39% | 26-12 | 61% |
| Vòng 17 | 23-19 | 35% | 25-12 | 59% |
| Vòng 16 | 23-17 | 38% | 21-12 | 56% |
| Vòng 15 | 22-16 | 40% | 21-11 | 60% |
| Vòng 14 | 21-14 | 43% | 21-10 | 64% |
| Vòng 13 | 18-11 | 46% | 18-9 | 62% |
| Vòng 12 | 16-10 | 42% | 15-8 | 58% |
| Vòng 11 | 14-10 | 36% | 14-8 | 55% |
| Vòng 10 | 14-8 | 40% | 12-6 | 60% |
| Vòng 9 | 12-8 | 33% | 10-5 | 56% |
| Vòng 8 | 12-8 | 38% | 9-5 | 50% |
| Vòng 7 | 11-7 | 43% | 6-4 | 43% |
| Vòng 6 | 7-6 | 33% | 6-3 | 50% |
| Vòng 5 | 7-6 | 40% | 6-3 | 60% |
| Vòng 4 | 7-5 | 50% | 5-3 | 50% |
| Vòng 3 | 6-4 | 67% | 4-2 | 67% |
| Vòng 2 | 3-3 | 50% | 1-0 | 50% |
| Vòng 1 | 3-2 | 100% | 0-0 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước Nigeria U20
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/09/25 | Australia U20 1-3 Nigeria U20HT 1-2 · International Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 20/09/25 | Chile U20 1-1 Nigeria U20HT 1-0 · International Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 23/07/25 | Nigeria U20 0-1 Ivory Coast U20HT 0-0 · International Friendly | - | - | Xỉu | 2.7 / 3.15 / 2.17 | 3-2 |
| 20/07/25 | Nigeria U20 0-0 Niger U20HT 0-0 · International Friendly | - | - | - | - / - / - | 4-4 |
| 13/07/25 | Nigeria U20 4-1 Benin U20HT 1-1 · International Friendly | - | - | - | - / - / - | 2-5 |
| 10/07/25 | Ghana U20 1-1 Nigeria U20HT 1-0 · International Friendly | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.08 / 3.2 / 3 | 2-4 |
| 18/05/25 | Nigeria U20 1-1 Egypt U20HT 0-1 · Africa Cup of Nations U20 | - | - | - | - / - / - | 4-4 |
| 15/05/25 | South Africa U20 1-0 Nigeria U20HT 0-0 · Africa Cup of Nations U20 | 0.5 | B | Xỉu | 4.6 / 2.81 / 1.83 | 4-6 |
| 12/05/25 | Nigeria U20 0-0 Senegal U20HT 0-0 · Africa Cup of Nations U20 | 0/0.5 | T | Xỉu | 3.1 / 2.75 / 2.3 | 5-4 |
| 07/05/25 | Nigeria U20 2-2 Kenya U20HT 1-1 · Africa Cup of Nations U20 | 1.5 | B | Tài | 1.26 / 4.9 / 8 | 0-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Nigeria U20. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Colombia U20
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/09/25 | Mexico U20 2-3 Colombia U20HT 0-1 · International Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 17/09/25 | Paraguay U20 1-1 Colombia U20HT 0-0 · International Friendly | 0.5 | B | Xỉu | 3.35 / 3.4 / 1.89 | --- |
| 30/07/25 | Colombia U20 1-0 Panama U20HT 0-0 · International Friendly | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.6 / 3.75 / 4.85 | --- |
| 27/07/25 | Colombia U20 0-0 Panama U20HT 0-0 · International Friendly | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.57 / 3.7 / 4.75 | 8-2 |
| 10/06/25 | Colombia U20 0-1 USA U20HT 0-0 · International Friendly | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.66 / 3.35 / 2.23 | 1-7 |
| 08/06/25 | Colombia U20 3-1 Iceland U21HT 2-0 · International Friendly | 0.5/1 | T | Tài | 1.71 / 3.8 / 3.7 | 5-3 |
| 06/06/25 | Korea Republic U20 0-1 Colombia U20HT 0-0 · International Friendly | 0/0.5 | T | Xỉu | 3.1 / 3.1 / 2.11 | 4-6 |
| 04/06/25 | Colombia U20 2-1 Saudi Arabia U20HT 0-1 · International Friendly | 1/1.5 | B | H | 1.42 / 4.15 / 5.7 | 7-3 |
| 23/03/25 | Colombia U20 2-2 Russia U21HT 1-1 · International Friendly | 0/0.5 | B | Tài | 2.27 / 3.6 / 2.62 | --- |
| 21/03/25 | Colombia U20 1-0 Russia U21HT 0-0 · International Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Colombia U20. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Nigeria U20
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Colombia U20
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Nigeria U20 ghi bàn | thủng lưới | Colombia U20 ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 5.6% | 7.1% | 13.3% | 18.2% |
| 16-30' | 0% | 50% | 11.1% | 4.5% |
| 31-45' | 27.8% | 14.3% | 33.3% | 22.7% |
| 46-60' | 5.6% | 14.3% | 13.3% | 13.6% |
| 61-75' | 22.2% | 0% | 13.3% | 9.1% |
| 76-90+' | 16.7% | 0% | 13.3% | 22.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Nigeria U20 ghi bàn | thủng lưới | Colombia U20 ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 5.6% | 7.1% | 7.8% | 16.3% |
| 16-30' | 0% | 50% | 15.6% | 9.3% |
| 31-45' | 27.8% | 14.3% | 24.7% | 23.3% |
| 46-60' | 5.6% | 14.3% | 18.2% | 11.6% |
| 61-75' | 22.2% | 0% | 16.9% | 11.6% |
| 76-90+' | 16.7% | 0% | 13% | 23.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.