Ligue 1 ·

Nice vs Marseille

Nice Nice
1 - 5
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 2
Marseille Marseille

Đối đầu

Diễn biến

Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.

Thống kê

Chưa có số liệu thống kê cho trận này.

Đội hình

Nice 3-4-3
Thủ môn
  • 80 Yehvann Diouf
Hậu vệ
  • 33 Antoine Mendy
  • 28 Abdulay Juma Bah
  • 37 Kojo Peprah Oppong ↓
Tiền vệ
  • 92 Jonathan Clauss
  • 24 Charles Vanhoutte
  • 99 Salis Abdul Samed ↓
  • 26 Melvin Bard
Tiền đạo
  • 25 Mohamed Ali-Cho ↓
  • 9 Teremas Moffi ↓
  • 10 Sofiane Diop ↓
Dự bị
  • 17 Bernard Nguene ↑
  • 8 Morgan Sanson ↑
  • 21 Isak Jansson ↑
  • 2 Ali Abdi ↑
  • 13 Jeremie Boga ↑
  • 23 Tom Louchet
  • 1 Maxime Dupe
  • 7 Tiago Maria Antunes Gouveia
  • 9 Kevin Carlos Omoruyi Benjamin

HLV: Olivier Pantaloni

Marseille 4-2-3-1
Thủ môn
  • 12 Jeffrey de Lange
Hậu vệ
  • 33 Emerson Palmieri dos Santos
  • 5 Leonardo Balerdi ↓
  • 28 Benjamin Pavard
  • 22 Timothy Weah
Tiền vệ
  • 14 Igor Paixao ↓
  • 8 Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes ↓
  • 10 Mason Greenwood
Tiền vệ
  • 18 Arthur Vermeeren
  • 19 Geoffrey Kondogbia ↓
Tiền đạo
  • 97 Pierre-Emerick Aubameyang ↓
Dự bị
  • 33 Matthew ORiley ↑
  • 4 Bilal Nadir ↑
  • 11 Neal Maupay ↑
  • 4 Conrad Egan-Riley ↑
  • 47 Robinio Vaz ↑
  • Geronimo Rulli
  • 50 Darryl Bakola
  • Ulisses Garcia
  • 43 Tadjidine Mmadi

HLV: Bruno Genesio

Lực lượng

Đang tải…

Phong độ

Đang tải…

Tỷ lệ kèo

Đang tải…

Dự đoán

Đang tải…

Bàn thắng

Đang tải…

Cầu thủ

Đang tải…

BXH

Đang tải…

Lịch đấu

Đang tải…

Thông tin nhanh về trận đấu

Trận Nice vs Marseille diễn ra lúc mấy giờ?
Trận Nice vs Marseille thuộc Ligue 1 diễn ra lúc 02:45, Thứ Bảy 22/11/2025 (giờ Việt Nam).
Kết quả trận Nice vs Marseille là bao nhiêu?
Chung cuộc Nice 1 - 5 Marseille (hiệp 1: 0 - 2).
Trận Nice vs Marseille diễn ra ở sân nào?
Trận đấu diễn ra trên sân Allianz Riviera.
Ai là trọng tài trận Nice vs Marseille?
Trọng tài điều khiển trận đấu là Jeremie Pignard.
Lịch sử đối đầu giữa Nice và Marseille thế nào?
Hai đội đã gặp nhau 20 lần: Nice thắng 7, hòa 3, Marseille thắng 10.