Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Newcastle United
4-2-3-1
Hậu vệ
-
37
Amar Dedic
-
12
Malick Thiaw
-
4
Sven Botman
-
3
Lewis Hall
Tiền vệ
-
14
Sean Steur
-
67
Lewis Miley
Tiền vệ
-
19
Anthony Elanga
-
9
Yoane Wissa
-
11
Harvey Barnes
Dự bị
-
28
Joseph Willock
-
41
Jacob Ramsey
-
5
Aladji Bamba
-
23
Jacob Murphy
-
5
Fabian Schar
-
24
Ewen Jaouen
-
2
Leo Shahar
-
17
Bazoumana Toure
-
29
Nick Woltemade
HLV: Matthias Jaissle
Liverpool
4-2-3-1
Hậu vệ
-
6
Milos Kerkez
-
4
Virgil van Dijk
-
5
Jeremy Jacquet
-
30
Jeremie Frimpong
Tiền vệ
-
18
Cody Gakpo
-
7
Florian Wirtz
-
73
Rio Ngumoha
Tiền vệ
-
38
Ryan Jiro Gravenberch
-
8
Dominik Szoboszlai
Dự bị
-
10
Alexis Mac Allister
-
23
Víctor Muñoz
-
33
Ronald Federico Araujo da Silva
-
9
Louie Koumas
-
1
Giorgi Mamardashvili
-
21
Konstantinos Tsimikas
-
3
Wataru Endo
-
42
Trey Nyoni
-
53
James Mcconnell
HLV: Andoni Iraola Sagama
Lực lượng
Newcastle United
Vắng mặt (4)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 33 | Dan Burn | Trung vệ | Chấn thương |
|---|
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Tiền vệ trung tâm | Chấn thương |
|---|
| 2 | Valentino Livramento | Hậu vệ phải | Chấn thương đầu gối |
|---|
| 67 | Lewis Miley | Tiền vệ trung tâm | Chấn thương lưng |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 24Ewen Jaouen
- 3Lewis Hall
- 4Sven Botman
- 12Malick Thiaw
- 37Amar Dedic
- 41Jacob Ramsey
- 14Sean Steur
- 17Bazoumana Toure
- 28Joseph Willock
- 23Jacob Murphy
- 27Nick Woltemade
Dự bị trận trước
- 8Aladji Bamba
- 11Harvey Barnes
- 19Anthony Elanga
- 21Lukas Hornicek
- 67Lewis Miley
- 62Sean Neave
- 5Fabian Schar
- 51Leo Shahar
- 9Yoane Wissa
Liverpool
Vắng mặt (6)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 2 | Joseph Gomez | Trung vệ | Chấn thương cơ |
|---|
| 22 | Hugo Ekitike | Tiền đạo cắm | Chấn thương gót chân Achilles |
|---|
| 56 | Vitezslav Jaros | Thủ môn | Chấn thương đầu gối |
|---|
| 12 | Conor Bradley | Hậu vệ phải | Chấn thương đầu gối |
|---|
| 43 | Stefan Bajcetic | Tiền vệ phòng ngự | Surgery |
|---|
| 15 | Giovanni Leoni | Trung vệ | Đứt dây chằng |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Alisson Becker
- 30Jeremie Frimpong
- 5Jeremy Jacquet
- 4Virgil van Dijk
- 6Milos Kerkez
- 8Dominik Szoboszlai
- 38Ryan Jiro Gravenberch
- 73Rio Ngumoha
- 7Florian Wirtz
- 18Cody Gakpo
- 9Alexander Isak
Dự bị trận trước
- 10Alexis Mac Allister
- 23Víctor Muñoz
- 33Ronald Federico Araujo da Silva
- 67Louie Koumas
- 25Giorgi Mamardashvili
- 21Konstantinos Tsimikas
- 3Wataru Endo
- 42Trey Nyoni
- 53James Mcconnell
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 30 lần gặp nhau
4Newcastle United thắng
7Hòa
19Liverpool thắng
| Số trận thắng | Newcastle United | Liverpool |
|---|
| Sân nhà của Newcastle United | 4 | 7 |
|---|
| Sân nhà của Liverpool | 0 | 12 |
|---|
Lịch sử đối đầu
Kết quả1T 1H 8B
Kèo châu ÁThắng 3 · Hòa 1 · Thua 6
Tài / Xỉu5 Tài · 4 Xỉu
Số trận10
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Newcastle United. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước Newcastle United
Kết quả3T 3H 4B
Kèo châu ÁThắng 2 · Hòa 1 · Thua 7
Tài / Xỉu3 Tài · 4 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Newcastle United. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Liverpool
Kết quả3T 3H 4B
Kèo châu ÁThắng 1 · Hòa 2 · Thua 7
Tài / Xỉu5 Tài · 4 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Liverpool. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Newcastle United thắng13.33%
Hòa23.33%
Liverpool thắng63.33%
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Newcastle United
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Liverpool
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Newcastle United ghi bàn | thủng lưới | Liverpool ghi bàn | thủng lưới |
|---|
| 1-15' | 33.3% | 0% | 0% | 11.1% |
|---|
| 16-30' | 33.3% | 0% | 0% | 11.1% |
|---|
| 31-60' | 33.3% | 33.3% | 20% | 11.1% |
|---|
| 61-90+' | 0% | 33.3% | 20% | 11.1% |
|---|
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Newcastle United
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.2điểm trung bình
6.66.96.66.26.966.685.116.436.326.34
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 4 | Sven Botman | Trung vệ | 7 |
|---|
| 41 | Jacob Ramsey | Tiền vệ trung tâm | 6.5 |
|---|
| 28 | Joseph Willock | Tiền vệ trung tâm | 6.4 |
|---|
| 1 | Nick Pope | Thủ môn | 6.4 |
|---|
| 27 | Nick Woltemade | Tiền đạo cắm | 6.3 |
|---|
| 33 | Dan Burn | Trung vệ | 6.3 |
|---|
| 37 | Alex Murphy | Hậu vệ trái | 6.3 |
|---|
| 12 | Malick Thiaw | Trung vệ | 6.2 |
|---|
| 18 | William Osula | Tiền đạo cắm | 6.2 |
|---|
| 11 | Harvey Barnes | Tiền đạo cánh trái | 6.1 |
|---|
| 3 | Lewis Hall | Hậu vệ trái | 6 |
|---|
| 9 | Yoane Wissa | Tiền đạo cắm | 6 |
|---|
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ trung tâm | 6 |
|---|
| 23 | Jacob Murphy | Tiền đạo cánh phải | 5.9 |
|---|
| 20 | Anthony Elanga | Tiền đạo cánh phải | 5.9 |
|---|
| 62 | Sean Neave | Tiền vệ | 5.8 |
|---|
Liverpool
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.6điểm trung bình
6.86.76.66.46.526.556.846.716.57.01
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 11 | Mohamed Salah | Tiền đạo cánh phải | 7.6 |
|---|
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ trung tâm | 7.4 |
|---|
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ tấn công | 7.3 |
|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 7.1 |
|---|
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 6.8 |
|---|
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ phòng ngự | 6.8 |
|---|
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trung tâm | 6.8 |
|---|
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ trái | 6.6 |
|---|
| 18 | Cody Gakpo | Tiền đạo cánh trái | 6.4 |
|---|
| 7 | Florian Wirtz | Tiền vệ tấn công | 6.4 |
|---|
| 30 | Jeremie Frimpong | Hậu vệ phải | 6.2 |
|---|
| 6 | Milos Kerkez | Hậu vệ trái | 6.1 |
|---|
| 73 | Rio Ngumoha | Tiền đạo cánh trái | 6.1 |
|---|
| 42 | Trey Nyoni | Tiền vệ trung tâm | 6.1 |
|---|
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 6 |
|---|
| 2 | Joseph Gomez | Trung vệ | 6 |
|---|
Lịch đấu