Ngoại hạng anh ·

Newcastle United vs Liverpool

Newcastle United Newcastle United
2 - 2
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 0
Liverpool Liverpool

Diễn biến

Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.

Thống kê

Chưa có số liệu thống kê cho trận này.

Đội hình

Newcastle United 4-2-3-1
Thủ môn
  • 21 Lukas Hornicek
Hậu vệ
  • 37 Amar Dedic
  • 12 Malick Thiaw
  • 4 Sven Botman
  • 3 Lewis Hall
Tiền vệ
  • 14 Sean Steur
  • 67 Lewis Miley
Tiền vệ
  • 19 Anthony Elanga
  • 9 Yoane Wissa
  • 11 Harvey Barnes
Tiền đạo
  • 10 William Osula
Dự bị
  • 28 Joseph Willock
  • 41 Jacob Ramsey
  • 5 Aladji Bamba
  • 23 Jacob Murphy
  • 5 Fabian Schar
  • 24 Ewen Jaouen
  • 2 Leo Shahar
  • 17 Bazoumana Toure
  • 29 Nick Woltemade

HLV: Matthias Jaissle

Liverpool 4-2-3-1
Thủ môn
  • 1 Alisson Becker
Hậu vệ
  • 6 Milos Kerkez
  • 4 Virgil van Dijk
  • 5 Jeremy Jacquet
  • 30 Jeremie Frimpong
Tiền vệ
  • 18 Cody Gakpo
  • 7 Florian Wirtz
  • 73 Rio Ngumoha
Tiền vệ
  • 38 Ryan Jiro Gravenberch
  • 8 Dominik Szoboszlai
Tiền đạo
  • 9 Alexander Isak
Dự bị
  • 10 Alexis Mac Allister
  • 23 Víctor Muñoz
  • 33 Ronald Federico Araujo da Silva
  • 9 Louie Koumas
  • 1 Giorgi Mamardashvili
  • 21 Konstantinos Tsimikas
  • 3 Wataru Endo
  • 42 Trey Nyoni
  • 53 James Mcconnell

HLV: Andoni Iraola Sagama

Lực lượng

Newcastle United

Vắng mặt (4)

SốCầu thủVị tríLý do
33Dan BurnTrung vệChấn thương
7Joelinton Cassio Apolinario de LiraTiền vệ trung tâmChấn thương
2Valentino LivramentoHậu vệ phảiChấn thương đầu gối
67Lewis MileyTiền vệ trung tâmChấn thương lưng

Đội hình xuất phát trận trước

  • 24Ewen Jaouen
  • 3Lewis Hall
  • 4Sven Botman
  • 12Malick Thiaw
  • 37Amar Dedic
  • 41Jacob Ramsey
  • 14Sean Steur
  • 17Bazoumana Toure
  • 28Joseph Willock
  • 23Jacob Murphy
  • 27Nick Woltemade

Dự bị trận trước

  • 8Aladji Bamba
  • 11Harvey Barnes
  • 19Anthony Elanga
  • 21Lukas Hornicek
  • 67Lewis Miley
  • 62Sean Neave
  • 5Fabian Schar
  • 51Leo Shahar
  • 9Yoane Wissa

Liverpool

Vắng mặt (6)

SốCầu thủVị tríLý do
2Joseph GomezTrung vệChấn thương cơ
22Hugo EkitikeTiền đạo cắmChấn thương gót chân Achilles
56Vitezslav JarosThủ mônChấn thương đầu gối
12Conor BradleyHậu vệ phảiChấn thương đầu gối
43Stefan BajceticTiền vệ phòng ngựSurgery
15Giovanni LeoniTrung vệĐứt dây chằng

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Alisson Becker
  • 30Jeremie Frimpong
  • 5Jeremy Jacquet
  • 4Virgil van Dijk
  • 6Milos Kerkez
  • 8Dominik Szoboszlai
  • 38Ryan Jiro Gravenberch
  • 73Rio Ngumoha
  • 7Florian Wirtz
  • 18Cody Gakpo
  • 9Alexander Isak

Dự bị trận trước

  • 10Alexis Mac Allister
  • 23Víctor Muñoz
  • 33Ronald Federico Araujo da Silva
  • 67Louie Koumas
  • 25Giorgi Mamardashvili
  • 21Konstantinos Tsimikas
  • 3Wataru Endo
  • 42Trey Nyoni
  • 53James Mcconnell

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 30 lần gặp nhau

4Newcastle United thắng
7Hòa
19Liverpool thắng
Số trận thắngNewcastle UnitedLiverpool
Sân nhà của Newcastle United47
Sân nhà của Liverpool012

Lịch sử đối đầu

Kết quả1T 1H 8B
Kèo châu ÁThắng 3 · Hòa 1 · Thua 6
Tài / Xỉu5 Tài · 4 Xỉu
Số trận10

Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Newcastle United. Đội được tô đậm là đội chấp.

Phong độ

Newcastle United

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng1436.8%
Hòa718.4%
Thua1744.7%
Bàn thắng (TB/trận)531.39
Bàn thua (TB/trận)551.45

Phân bố kết quả 38 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn6 15.79%
Thắng cách biệt 1 bàn8 21.05%
Hòa7 18.42%
Thua cách biệt 1 bàn12 31.58%
Thua cách biệt từ 2 bàn5 13.16%

Liverpool

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng1744.7%
Hòa923.7%
Thua1231.6%
Bàn thắng (TB/trận)631.66
Bàn thua (TB/trận)531.39

Phân bố kết quả 38 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn8 21.05%
Thắng cách biệt 1 bàn9 23.68%
Hòa9 23.68%
Thua cách biệt 1 bàn9 23.68%
Thua cách biệt từ 2 bàn3 7.89%

So sánh theo vòng

Newcastle United
BT-BB
% thắngLiverpool
BT-BB
% thắng
Vòng 2027-3630%30-3235%
Vòng 1925-3526%30-3137%
Vòng 1824-3228%29-3039%
Vòng 1723-3129%25-3035%
Vòng 1622-3125%24-2838%
Vòng 1520-2427%24-2440%
Vòng 1419-2229%24-2243%
Vòng 1318-2031%22-2238%
Vòng 1217-1833%22-2042%
Vòng 1117-1736%20-1936%
Vòng 1014-1630%17-1830%
Vòng 913-1533%15-1533%
Vòng 810-1425%14-1438%
Vòng 710-1229%12-1043%
Vòng 67-1217%11-950%
Vòng 56-1120%7-740%
Vòng 45-725%6-725%
Vòng 33-60%4-333%
Vòng 22-30%2-050%
Vòng 11-10%2-0100%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.

Kèo trận trước Newcastle United

Kết quả3T 3H 4B
Kèo châu ÁThắng 2 · Hòa 1 · Thua 7
Tài / Xỉu3 Tài · 4 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Newcastle United. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước Liverpool

Kết quả3T 3H 4B
Kèo châu ÁThắng 1 · Hòa 2 · Thua 7
Tài / Xỉu5 Tài · 4 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Liverpool. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Dự đoán

Xác suất kết quả

Newcastle United thắng13.33%
Hòa23.33%
Liverpool thắng63.33%

Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.

Bàn thắng

Newcastle United

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0000000000
Sân nhà0000000000
Sân khách0000000000

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0000000000
Sân nhà0000000000
Sân khách0000000000

Liverpool

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0000000000
Sân nhà0000000000
Sân khách0000000000

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0000000000
Sân nhà0000000000
Sân khách0000000000

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútNewcastle United
ghi bàn
thủng lướiLiverpool
ghi bàn
thủng lưới
1-15'33.3%0%0%11.1%
16-30'33.3%0%0%11.1%
31-60'33.3%33.3%20%11.1%
61-90+'0%33.3%20%11.1%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

Newcastle United

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.2điểm trung bình
6.66.96.66.26.966.685.116.436.326.34

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
4Sven BotmanTrung vệ7
41Jacob RamseyTiền vệ trung tâm6.5
28Joseph WillockTiền vệ trung tâm6.4
1Nick PopeThủ môn6.4
27Nick WoltemadeTiền đạo cắm6.3
33Dan BurnTrung vệ6.3
37Alex MurphyHậu vệ trái6.3
12Malick ThiawTrung vệ6.2
18William OsulaTiền đạo cắm6.2
11Harvey BarnesTiền đạo cánh trái6.1
3Lewis HallHậu vệ trái6
9Yoane WissaTiền đạo cắm6
39Bruno Guimaraes Rodriguez MouraTiền vệ trung tâm6
23Jacob MurphyTiền đạo cánh phải5.9
20Anthony ElangaTiền đạo cánh phải5.9
62Sean NeaveTiền vệ5.8

Liverpool

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.6điểm trung bình
6.86.76.66.46.526.556.846.716.57.01

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
11Mohamed SalahTiền đạo cánh phải7.6
17Curtis JonesTiền vệ trung tâm7.4
8Dominik SzoboszlaiTiền vệ tấn công7.3
4Virgil van DijkTrung vệ7.1
5Ibrahima KonateTrung vệ6.8
38Ryan Jiro GravenberchTiền vệ phòng ngự6.8
10Alexis Mac AllisterTiền vệ trung tâm6.8
26Andrew RobertsonHậu vệ trái6.6
18Cody GakpoTiền đạo cánh trái6.4
7Florian WirtzTiền vệ tấn công6.4
30Jeremie FrimpongHậu vệ phải6.2
6Milos KerkezHậu vệ trái6.1
73Rio NgumohaTiền đạo cánh trái6.1
42Trey NyoniTiền vệ trung tâm6.1
1Alisson BeckerThủ môn6
2Joseph GomezTrung vệ6

BXH

Thứ hạng hai đội

Newcastle United

HạngTrậnT-H-BBT-BBĐiểm% thắng
Tổng123814-7-1753-554936.8%
Sân nhà111910-2-736-303252.6%
Sân khách15194-5-1017-251721.1%
6 trận gần nhất-62-1-38-8733.3%

Liverpool

HạngTrậnT-H-BBT-BBĐiểm% thắng
Tổng53817-9-1263-536044.7%
Sân nhà51910-6-334-203652.6%
Sân khách10197-3-929-332436.8%
6 trận gần nhất-62-2-211-11833.3%

Bảng xếp hạng

#ĐộiTrTHBBT:BBHSĐPhong độ
1Manchester CityManchester City550013:5815TTTTT
2ArsenalArsenal54018:4412BTTTT
3Brighton Hove AlbionBrighton Hove Albion531116:51110TTHBT
4BrentfordBrentford523010:469THHHT
5Leeds UnitedLeeds United52307:349HTHHT
6LiverpoolLiverpool52307:439THTHH
7EvertonEverton52306:339THHHT
8Hull CityHull City52216:428BHHTT
9Newcastle UnitedNewcastle United52219:908TBHTH
10ChelseaChelsea521210:12-27BHBTT
11Ipswich TownIpswich Town52037:11-46BTBBT
12Manchester UnitedManchester United51228:805HBHTB
13Nottingham ForestNottingham Forest51224:5-15BTHHB
14Sunderland A.F.CSunderland A.F.C51136:10-44BBHTB
15Crystal PalaceCrystal Palace51136:11-54HBTBB
16Aston VillaAston Villa51134:9-54TBHBB
17AFC BournemouthAFC Bournemouth50326:8-23BHHHB
18Coventry CityCoventry City51041:10-93TBBBB
19FulhamFulham50235:8-32HHBBB
20Tottenham HotspurTottenham Hotspur50232:8-62BHHBB
  • Dự Champions League
  • Dự Europa League
  • Xuống hạng

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕